(Top Banner Ad)
abstinence from tobacco
C1
noun C1 Y tế/Sức khỏe

abstinence from tobacco

UK: /ˈæbstɪnəns/ • US: /ˈæbstənəns/

Nghĩa tiếng Việt

kiêng thuốc lá cai thuốc lá tránh xa thuốc lá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of refraining from indulging in a substance or activity.

Vietnamese Meaning

Hành động kiêng, nhịn hoặc tránh xa một chất hoặc một hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Complete abstinence from tobacco is the best way to reduce the risk of lung cancer."

    "Hoàn toàn kiêng thuốc lá là cách tốt nhất để giảm nguy cơ ung thư phổi."

  • "The doctor recommended abstinence from tobacco and alcohol."

    "Bác sĩ khuyến cáo nên kiêng thuốc lá và rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abstain Kiêng cữ, tránh làm gì (e.g., abstain from smoking)
Adjective abstinent Có tính kiêng cữ, tiết chế
Noun abstainer Người kiêng cữ, người tiết chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten- (to stretch, hold)
Latin
abstinere (to hold oneself back)
Old French
abstinence
English
abstinence

Nguồn gốc của sự kiềm chế

Từ 'abstinence' (kiêng cữ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'abstinere'. Cấu tạo của nó bao gồm 'ab-' (nghĩa là 'rời xa' hoặc 'khỏi') và 'tenere' (nghĩa là 'giữ, nắm'). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'tự giữ mình tránh xa khỏi thứ gì đó một cách tự nguyện'. Trong bối cảnh thuốc lá, nó nhấn mạnh ý chí tự kiểm soát.

Usage Note

Trong trường hợp 'abstinence from tobacco', nó chỉ sự tự nguyện từ bỏ việc sử dụng thuốc lá, thường vì lý do sức khỏe, tôn giáo hoặc đạo đức. 'Abstinence' mang nghĩa chủ động và thường có ý thức về mục tiêu và lợi ích lâu dài. Nó khác với 'avoidance' (tránh né) ở chỗ 'abstinence' thường ám chỉ một sự kiêng cữ có kỷ luật.

Prepositions

from

'abstinence *from* [substance]' được dùng để chỉ việc kiêng thứ gì đó. Ví dụ: abstinence from alcohol (kiêng rượu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abstinence from tobacco
  • practice practice abstinence from tobacco
    (Thực hành việc kiêng thuốc lá)
  • maintain maintain abstinence from tobacco
    (Duy trì sự kiêng cữ thuốc lá)
  • achieve achieve abstinence from tobacco
    (Đạt được sự kiêng thuốc lá)
Adjective + abstinence from tobacco
  • total total abstinence from tobacco
    (Kiêng thuốc lá hoàn toàn)
  • prolonged prolonged abstinence from tobacco
    (Kiêng thuốc lá kéo dài)
  • voluntary voluntary abstinence from tobacco
    (Việc tự nguyện kiêng thuốc lá)
Noun describing state/duration
  • period a period of abstinence from tobacco
    (Một giai đoạn kiêng thuốc lá)

Idioms

  • Commit to abstinence from tobacco

    Cam kết kiêng hoàn toàn thuốc lá

    "After the doctor's warning, he committed to abstinence from tobacco."

    (Sau lời cảnh báo của bác sĩ, anh ấy đã cam kết kiêng hoàn toàn thuốc lá.)

  • Achieve lasting abstinence

    Đạt được sự kiêng cữ lâu dài (thoát khỏi thói quen xấu)

    "The support group helps patients achieve lasting abstinence from tobacco."

    (Nhóm hỗ trợ giúp bệnh nhân đạt được sự kiêng cữ thuốc lá bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstinence from tobacco

noun
Lật mặt

Hành động kiêng, nhịn hoặc tránh xa một chất hoặc một hoạt động nào đó.

"Complete abstinence from tobacco is the best way to reduce the risk of lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstinence from tobacco".

Ngày Quốc tế Bỏ Thuốc

Việc kiêng thuốc lá là một trọng tâm lớn trong các chiến dịch y tế công cộng trên toàn thế giới. Ngày 31 tháng 5 hàng năm được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chọn là Ngày Quốc tế Không Thuốc lá (World No Tobacco Day), nhằm nâng cao nhận thức về tác hại và khuyến khích mọi người bắt đầu quá trình kiêng cữ.

Lợi ích kép: Sức khỏe và Tiền bạc

Trong văn hóa phương Tây, 'abstinence from tobacco' thường được quảng bá không chỉ vì lợi ích sức khỏe mà còn vì lợi ích kinh tế. Nhiều ứng dụng sức khỏe được thiết kế để theo dõi chính xác số tiền mà người dùng đã tiết kiệm được kể từ khi kiêng thuốc lá, nhấn mạnh khía cạnh động lực tài chính này.