abstinence from tobacco
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Abstinence from tobacco'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động kiêng, nhịn hoặc tránh xa một chất hoặc một hoạt động nào đó.
Definition (English Meaning)
The practice of refraining from indulging in a substance or activity.
Ví dụ Thực tế với 'Abstinence from tobacco'
-
"Complete abstinence from tobacco is the best way to reduce the risk of lung cancer."
"Hoàn toàn kiêng thuốc lá là cách tốt nhất để giảm nguy cơ ung thư phổi."
-
"The doctor recommended abstinence from tobacco and alcohol."
"Bác sĩ khuyến cáo nên kiêng thuốc lá và rượu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Abstinence from tobacco'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: abstinence
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Abstinence from tobacco'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong trường hợp 'abstinence from tobacco', nó chỉ sự tự nguyện từ bỏ việc sử dụng thuốc lá, thường vì lý do sức khỏe, tôn giáo hoặc đạo đức. 'Abstinence' mang nghĩa chủ động và thường có ý thức về mục tiêu và lợi ích lâu dài. Nó khác với 'avoidance' (tránh né) ở chỗ 'abstinence' thường ám chỉ một sự kiêng cữ có kỷ luật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'abstinence *from* [substance]' được dùng để chỉ việc kiêng thứ gì đó. Ví dụ: abstinence from alcohol (kiêng rượu).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Abstinence from tobacco'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.