(Top Banner Ad)
abundantly provided
C1
Tính từ/Trạng từ + Động từ (dạng bị động) C1 Tổng quát

abundantly provided

UK: /əˈbʌndəntli prəˈvaɪdɪd/ • US: /əˈbʌndəntli prəˈvaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được cung cấp dồi dào được trang bị phong phú được cung cấp dư dả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supplied in great quantity; furnished lavishly.

Vietnamese Meaning

Được cung cấp dồi dào; được trang bị một cách hào phóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was abundantly provided with sunlight and water, resulting in lush vegetation."

    "Khu vườn được cung cấp dồi dào ánh sáng mặt trời và nước, dẫn đến thảm thực vật tươi tốt."

  • "The research team was abundantly provided with funding to conduct their experiments."

    "Nhóm nghiên cứu được cấp vốn dồi dào để tiến hành các thí nghiệm của họ."

  • "The library is abundantly provided with books and resources for students."

    "Thư viện được cung cấp dồi dào sách và tài liệu cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abundance sự dồi dào, sự phong phú
Adjective abundant dồi dào, nhiều, phong phú
Verb abound có rất nhiều, tồn tại với số lượng lớn
Adverb abundantly một cách dồi dào, rất nhiều
Verb provide cung cấp, chu cấp
Noun provision sự cung cấp; đồ dự phòng, lương thực
Noun provider nhà cung cấp

Synonyms

lavishly supplied (được cung cấp một cách xa hoa)copiously furnished (được trang bị dồi dào)plentifully provided (được cung cấp phong phú)

Antonyms

scarcely provided (được cung cấp khan hiếm)insufficiently provided (được cung cấp không đủ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abundare ('to overflow')
Old French
abundant
Middle English
abundant
Latin
providere ('to foresee, attend to')
English
provide

Dòng Sông Tràn Bờ

Từ 'abundant' (dồi dào) bắt nguồn từ tiếng Latin 'abundare', có nghĩa là 'tràn đầy'. Gốc từ này được tạo thành từ 'ab-' (ra khỏi) và 'unda' (sóng nước). Hãy tưởng tượng một dòng sông tràn bờ, mang theo sự trù phú và màu mỡ cho đất đai. Đó chính là hình ảnh nguyên thủy của sự 'dồi dào' (abundant).

Nhìn Về Phía Trước

Từ 'provide' (cung cấp) đến từ tiếng Latin 'providere', kết hợp giữa 'pro-' (phía trước) và 'videre' (nhìn). Ý nghĩa ban đầu là 'nhìn xa trông rộng, lường trước' để chuẩn bị cho tương lai. Dần dần, nó mang ý nghĩa là hành động chuẩn bị và cung cấp những thứ cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh số lượng lớn hoặc sự phong phú của thứ gì đó được cung cấp. 'Abundantly' bổ nghĩa cho 'provided', làm tăng thêm ý nghĩa về sự đầy đủ và dư dả. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Khác với 'sufficiently provided' (được cung cấp đủ), 'abundantly provided' mang ý nghĩa vượt quá sự cần thiết, cho thấy sự dư thừa.

Prepositions

with

'Provided with' nghĩa là được cung cấp cái gì đó. Ví dụ: 'The refugees were abundantly provided with food and shelter.' (Người tị nạn được cung cấp dồi dào thức ăn và chỗ ở.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + be + abundantly provided
  • Resources are abundantly provided.
    (Các nguồn tài nguyên được cung cấp dồi dào.)
  • Evidence is abundantly provided in the report.
    (Bằng chứng được cung cấp rất nhiều trong bản báo cáo.)
  • Food and drink were abundantly provided at the feast.
    (Đồ ăn và thức uống được cung cấp đầy đủ trong bữa tiệc.)
abundantly provided + with + Noun
  • a region abundantly provided with minerals
    (một khu vực được cung cấp dồi dào khoáng sản)
  • an ecosystem abundantly provided with clean water
    (một hệ sinh thái được cung cấp dồi dào nước sạch)
  • a student abundantly provided with opportunities
    (một học sinh được tạo rất nhiều cơ hội)

Idioms

  • to be abundantly provided for

    được chu cấp đầy đủ, không thiếu thốn gì (thường về vật chất, tài chính).

    "Thanks to the trust fund, the children will be abundantly provided for throughout their lives."

    (Nhờ quỹ tín thác, những đứa trẻ sẽ được chu cấp đầy đủ trong suốt cuộc đời.)

  • Nature has abundantly provided...

    Thiên nhiên đã ban tặng/cung cấp một cách dồi dào... (Dùng để miêu tả sự giàu có của tài nguyên thiên nhiên).

    "Nature has abundantly provided this island with everything needed for life to thrive."

    (Thiên nhiên đã ưu ái ban tặng cho hòn đảo này mọi thứ cần thiết để sự sống phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abundantly provided

Tính từ/Trạng từ + Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được cung cấp dồi dào; được trang bị một cách hào phóng.

"The garden was abundantly provided with sunlight and water, resulting in lush vegetation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abundantly provided".

Sừng Dồi dào (The Cornucopia)

Trong văn hóa phương Tây, Cornucopia (Sừng Dồi dào) là biểu tượng của sự sung túc và no đủ, có nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp. Đó là một chiếc sừng lớn chứa đầy hoa quả, nông sản. Hình ảnh này đại diện cho một trạng thái mà mọi thứ đều được thiên nhiên 'cung cấp một cách dồi dào'.

Lễ Tạ ơn (Thanksgiving)

Lễ Tạ ơn ở Bắc Mỹ là một ngày lễ để bày tỏ lòng biết ơn về một vụ mùa bội thu. Bữa tiệc lớn với rất nhiều món ăn tượng trưng cho sự thịnh vượng và việc được 'abundantly provided for' (chu cấp đầy đủ) trong suốt một năm. Đây là dịp để gia đình sum họp và biết ơn những gì mình có.