(Top Banner Ad)
student services
B1
Danh từ B1 Giáo dục

student services

UK: /ˈstjuːdənt ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈstuːdənt ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ sinh viên phòng công tác sinh viên ban hỗ trợ sinh viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Departments and programs designed to support students outside of the classroom and academic activities.

Vietnamese Meaning

Các phòng ban và chương trình được thiết kế để hỗ trợ sinh viên bên ngoài lớp học và các hoạt động học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers a wide range of student services to support their students' well-being."

    "Trường đại học cung cấp một loạt các dịch vụ sinh viên để hỗ trợ sức khỏe của sinh viên."

  • "I went to student services to ask about scholarships."

    "Tôi đã đến phòng dịch vụ sinh viên để hỏi về học bổng."

  • "Student services can help you with housing, health, and academic support."

    "Dịch vụ sinh viên có thể giúp bạn về nhà ở, sức khỏe và hỗ trợ học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student học sinh, sinh viên
Verb study học, nghiên cứu
Noun study việc học, nghiên cứu
Adjective studious chăm học, siêng năng
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Adjective serviceable hữu ích, có thể sử dụng được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere
Latin
studens
Old French
estudiant
Middle English
student
Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
service
Modern English
student services

Nguồn gốc của 'Student'

Từ 'student' bắt nguồn từ từ Latin 'studens', là phân từ hiện tại của động từ 'studere', có nghĩa là 'say mê', 'tận tâm' hoặc 'ham học'. Điều này cho thấy rằng ngay từ đầu, một 'student' (sinh viên) được coi là người có niềm đam mê và sự tận tâm với việc học tập.

Nguồn gốc của 'Services'

Từ 'service' có nguồn gốc từ từ Latin 'servitium', ban đầu có nghĩa là 'sự nô lệ' hay 'nghĩa vụ'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ', phản ánh vai trò phục vụ và hỗ trợ mà các dịch vụ này mang lại.

Sự kết hợp 'Student Services'

Cụm từ 'student services' (dịch vụ sinh viên) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi các tổ chức giáo dục đại học bắt đầu cung cấp các chương trình và hỗ trợ chuyên biệt ngoài học thuật để đáp ứng nhu cầu toàn diện của sinh viên. Sự kết hợp này thể hiện cam kết của trường đại học trong việc hỗ trợ sinh viên trong mọi khía cạnh cuộc sống học đường.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ chung các dịch vụ hỗ trợ sinh viên của một trường đại học hoặc cao đẳng. Nó bao gồm nhiều loại hình hỗ trợ khác nhau, từ tư vấn học tập, hỗ trợ tài chính đến dịch vụ y tế và hoạt động ngoại khóa.

Prepositions

at in for

at: dùng để chỉ địa điểm cung cấp dịch vụ (e.g., 'at the student services office'). in: dùng để chỉ sự tham gia vào dịch vụ (e.g., 'in student services'). for: dùng để chỉ mục đích của dịch vụ (e.g., 'services for students').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + student services
  • comprehensive comprehensive student services
    (dịch vụ sinh viên toàn diện)
  • effective effective student services
    (dịch vụ sinh viên hiệu quả)
  • supportive supportive student services
    (dịch vụ sinh viên hỗ trợ)
Verb + student services
  • access access student services
    (tiếp cận dịch vụ sinh viên)
  • utilize utilize student services
    (sử dụng dịch vụ sinh viên)
  • provide provide student services
    (cung cấp dịch vụ sinh viên)
  • contact contact student services
    (liên hệ dịch vụ sinh viên)
Noun + student services
  • director of director of student services
    (giám đốc dịch vụ sinh viên)
  • department of department of student services
    (bộ phận dịch vụ sinh viên)
  • range of range of student services
    (phạm vi/loại hình dịch vụ sinh viên)

Idioms

  • reach out to student services

    liên hệ với bộ phận dịch vụ sinh viên (để được hỗ trợ)

    "If you're struggling with your studies or personal well-being, don't hesitate to reach out to student services for help."

    (Nếu bạn gặp khó khăn trong học tập hoặc sức khỏe cá nhân, đừng ngần ngại liên hệ với bộ phận dịch vụ sinh viên để được giúp đỡ.)

  • the student services office/department

    văn phòng/bộ phận dịch vụ sinh viên

    "You can usually find information about campus resources at the student services office."

    (Bạn thường có thể tìm thông tin về các nguồn lực trong khuôn viên trường tại văn phòng dịch vụ sinh viên.)

  • a student services advisor

    cố vấn dịch vụ sinh viên

    "Speak to a student services advisor to discuss your options for academic support."

    (Hãy nói chuyện với một cố vấn dịch vụ sinh viên để thảo luận về các lựa chọn hỗ trợ học tập của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student services

Danh từ
Lật mặt

Các phòng ban và chương trình được thiết kế để hỗ trợ sinh viên bên ngoài lớp học và các hoạt động học thuật.

"The university offers a wide range of student services to support their students' well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That student services are essential for international students is undeniable.
Việc các dịch vụ hỗ trợ sinh viên là thiết yếu cho sinh viên quốc tế là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that student services are adequately funded in all universities.
Không đúng sự thật là các dịch vụ hỗ trợ sinh viên được cấp vốn đầy đủ ở tất cả các trường đại học.
Nghi vấn
Whether student services can improve student retention rates is a subject of ongoing research.
Liệu các dịch vụ hỗ trợ sinh viên có thể cải thiện tỷ lệ giữ chân sinh viên hay không là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student services".

Hỗ trợ toàn diện cho sinh viên

Ở nhiều trường đại học phương Tây, 'student services' được thiết kế để hỗ trợ sinh viên một cách toàn diện, không chỉ bao gồm học thuật mà còn cả sức khỏe tinh thần, phát triển nghề nghiệp, hỗ trợ người khuyết tật, nhà ở và hòa nhập xã hội. Mục đích là để đảm bảo sinh viên phát triển toàn diện trong mọi khía cạnh của cuộc sống đại học.

Phúc lợi sinh viên là ưu tiên hàng đầu

Vai trò của dịch vụ sinh viên đã mở rộng đáng kể theo thời gian, từ việc chỉ giải quyết các vấn đề hành chính cơ bản đến việc bao gồm các chương trình và nguồn lực nâng cao phúc lợi tổng thể của sinh viên. Điều này phản ánh quan điểm rằng trải nghiệm đại học không chỉ là học thuật mà còn là sự phát triển cá nhân và hạnh phúc của mỗi sinh viên.