(Top Banner Ad)
academic dress
B2
danh từ B2 Giáo dục

academic dress

UK: /ˌækəˈdemɪk dres/ • US: /ˌækəˈdemɪk dres/

Nghĩa tiếng Việt

lễ phục tốt nghiệp trang phục học thuật áo mũ cử nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distinctive clothing worn at formal university occasions, such as graduation ceremonies.

Vietnamese Meaning

Trang phục đặc trưng được mặc trong các dịp trang trọng của trường đại học, chẳng hạn như lễ tốt nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students proudly wore their academic dress at the graduation ceremony."

    "Các sinh viên tự hào mặc trang phục học thuật trong lễ tốt nghiệp."

  • "Wearing academic dress is a tradition at universities worldwide."

    "Mặc trang phục học thuật là một truyền thống tại các trường đại học trên toàn thế giới."

  • "The professor looked distinguished in his academic dress."

    "Vị giáo sư trông thật uy nghiêm trong bộ trang phục học thuật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective academic thuộc về học thuật, giáo dục
Noun academia giới học thuật, môi trường học thuật
Noun academy học viện
Adverb academically về mặt học thuật
Noun academician viện sĩ
Verb dress mặc quần áo

Synonyms

graduation attire (trang phục tốt nghiệp)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Akadēmeia (khu vườn của anh hùng Akademos, nơi Plato dạy học)
Latin
academicus (thuộc về học viện)
Late Middle English
academic
Old French
dresser (sắp xếp, chuẩn bị)
Late Middle English
dress (quần áo)
Modern English
academic dress (trang phục học thuật)

Từ Áo Choàng Giữ Ấm Đến Biểu Tượng Tri Thức

Trang phục học thuật (academic dress) có nguồn gốc từ trang phục hàng ngày của các học giả tại các trường đại học châu Âu thời Trung Cổ. Do các tòa nhà thường lạnh lẽo và không có hệ thống sưởi, những chiếc áo choàng dài và mũ trùm đầu là cần thiết để giữ ấm. Dần dần, chúng trở thành đồng phục, giúp phân biệt sinh viên và giáo sư với người dân thường, đồng thời thể hiện địa vị và lĩnh vực học thuật của họ.

Usage Note

Academic dress thường bao gồm áo choàng (gown), mũ (mortarboard hoặc hood) và đôi khi là các phụ kiện khác như dây đai (stole) hoặc vòng cổ (tippet). Màu sắc và kiểu dáng của trang phục thể hiện cấp bậc học vấn, lĩnh vực nghiên cứu và trường đại học cấp bằng. Khác với ‘formal wear’ nói chung, ‘academic dress’ mang tính nghi lễ và gắn liền với môi trường học thuật.

Prepositions

in

Dùng 'in academic dress' để chỉ ai đó đang mặc trang phục này. Ví dụ: 'The graduates were all in academic dress.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + academic dress
  • full academic dress
    (trang phục học thuật đầy đủ (gồm áo choàng, mũ, khăn choàng))
  • traditional academic dress
    (trang phục học thuật truyền thống)
  • formal academic dress
    (trang phục học thuật trang trọng)
Verb + academic dress
  • wear academic dress
    (mặc trang phục học thuật)
  • hire academic dress
    (thuê trang phục học thuật)
  • don academic dress
    (mặc vào, khoác lên mình trang phục học thuật (trang trọng))
Noun + academic dress
  • hire of academic dress
    (việc thuê trang phục học thuật)
  • suppliers of academic dress
    (nhà cung cấp trang phục học thuật)

Idioms

  • in full academic dress

    Mặc đầy đủ bộ lễ phục tốt nghiệp, bao gồm áo choàng, mũ và các phụ kiện khác theo quy định.

    "The faculty members processed onto the stage in full academic dress."

    (Các giảng viên tiến vào sân khấu trong bộ lễ phục học thuật đầy đủ.)

  • gown and town

    Mối quan hệ (thường là căng thẳng) giữa cộng đồng đại học (giáo sư, sinh viên - "gown") và người dân địa phương trong một thành phố có trường đại học ("town"). "Gown" (áo choàng) là một phần chính của "academic dress".

    "The new university president is working to improve gown and town relations."

    (Tân hiệu trưởng trường đại học đang nỗ lực cải thiện mối quan hệ giữa nhà trường và người dân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic dress

danh từ
Lật mặt

Trang phục đặc trưng được mặc trong các dịp trang trọng của trường đại học, chẳng hạn như lễ tốt nghiệp.

"The students proudly wore their academic dress at the graduation ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic dress".

Màu Sắc Nói Lên Chuyên Ngành

Trong trang phục học thuật ở phương Tây, màu sắc của dải lụa trên khăn choàng (hood) hoặc viền áo thường biểu thị lĩnh vực học tập của người mặc. Ví dụ, màu xanh lá cây thường dành cho ngành Y, màu vàng kim cho ngành Khoa học, màu tím cho ngành Luật, và màu trắng cho ngành Nhân văn và Nghệ thuật. Mỗi trường đại học cũng có màu sắc chính thức riêng được kết hợp vào trang phục.

Ý Nghĩa Của Việc Vắt Tua Mũ Tốt Nghiệp

Một truyền thống phổ biến trong lễ tốt nghiệp là việc di chuyển tua trên chiếc mũ vuông (mortarboard). Trước khi nhận bằng, sinh viên thường để tua mũ ở bên phải. Sau khi bằng cấp được trao chính thức, họ sẽ đồng loạt vắt tua mũ sang bên trái. Hành động mang tính biểu tượng này đánh dấu sự chuyển đổi của họ từ ứng viên thành người đã tốt nghiệp.