(Top Banner Ad)
test scores
B1
Danh từ B1 Giáo dục

test scores

UK: /tɛst skɔːz/ • US: /tɛst skɔrz/

Nghĩa tiếng Việt

điểm thi điểm kiểm tra kết quả kiểm tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The numerical results of a test, often indicating a level of achievement or performance.

Vietnamese Meaning

Điểm số của một bài kiểm tra, thường biểu thị mức độ thành tích hoặc hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her test scores were consistently high."

    "Điểm kiểm tra của cô ấy luôn cao."

  • "The school's average test scores have improved."

    "Điểm kiểm tra trung bình của trường đã được cải thiện."

  • "Students were worried about their test scores."

    "Học sinh lo lắng về điểm kiểm tra của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester Người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Noun testing Sự kiểm tra, công việc kiểm tra
Verb score Ghi điểm, đạt điểm
Noun scorer Người ghi điểm
Noun scoring Việc chấm điểm, cách tính điểm

Synonyms

exam results (kết quả kỳ thi)assessment scores (điểm đánh giá)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testum
Old French
test
Middle English
test
English
test
Proto-Germanic
*skurō
Old Norse
skor
Middle English
score
English
score

Nguồn Gốc Của 'Test' và 'Score'

Cụm từ 'test scores' (điểm kiểm tra) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng bổ sung ý nghĩa cho nhau. Từ 'test' (kiểm tra, bài kiểm tra) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum' (chậu đất nung, chén nung để thử kim loại), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'test' mang ý nghĩa 'thử thách, bằng chứng'. Nó gợi lên ý tưởng về việc đánh giá để xác định giá trị hoặc chất lượng. Từ 'score' (điểm số, kết quả) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skurō' (vết cắt, khía) và tiếng Bắc Âu cổ 'skor' (vết khía, dấu chấm công, hay đơn vị 'hai mươi'). Ban đầu, 'score' là những vết khía trên gỗ hoặc xương để ghi lại số lượng hoặc kết quả. Khi hai từ này kết hợp lại, 'test scores' mang ý nghĩa là 'các con số hoặc dấu hiệu ghi lại kết quả của một bài kiểm tra hoặc thử thách'.

Usage Note

"Test scores" đề cập đến kết quả số lượng hóa của một bài kiểm tra. Nó thường được dùng để đánh giá năng lực, kiến thức, hoặc kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể. Nó khác với "grade" (điểm chữ) ở chỗ "grade" có thể là chữ cái (A, B, C...) hoặc một con số, còn "test score" thường chỉ là một con số hoặc một thang điểm.

Prepositions

on in

"Scores on" thường được dùng khi đề cập đến loại bài kiểm tra cụ thể, ví dụ "scores on the math test." "Scores in" thường được dùng khi nói về một môn học hoặc lĩnh vực rộng lớn hơn, ví dụ "scores in science."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + test scores
  • high high test scores
    (điểm kiểm tra cao)
  • low low test scores
    (điểm kiểm tra thấp)
  • excellent excellent test scores
    (điểm kiểm tra xuất sắc)
  • poor poor test scores
    (điểm kiểm tra kém)
  • average average test scores
    (điểm kiểm tra trung bình)
  • standardized standardized test scores
    (điểm kiểm tra chuẩn hóa)
  • improved improved test scores
    (điểm kiểm tra đã cải thiện)
Verb + test scores
  • get get good test scores
    (đạt được điểm kiểm tra tốt)
  • achieve achieve high test scores
    (đạt được điểm kiểm tra cao)
  • improve improve test scores
    (cải thiện điểm kiểm tra)
  • boost boost test scores
    (nâng cao điểm kiểm tra)
  • compare compare test scores
    (so sánh điểm kiểm tra)
  • reflect test scores reflect
    (điểm kiểm tra phản ánh)

Idioms

  • boost test scores

    nâng cao điểm kiểm tra (thông qua nỗ lực, phương pháp học tập)

    "Many schools implement special programs to help students boost their test scores."

    (Nhiều trường học thực hiện các chương trình đặc biệt để giúp học sinh nâng cao điểm kiểm tra của mình.)

  • standardized test scores

    điểm kiểm tra chuẩn hóa (được thực hiện theo quy trình thống nhất, thường dùng để so sánh học sinh trên diện rộng)

    "Standardized test scores are often used for college admissions and scholarships."

    (Điểm kiểm tra chuẩn hóa thường được dùng để xét tuyển vào đại học và cấp học bổng.)

  • test scores as a measure of...

    điểm kiểm tra như một thước đo của... (dùng để đánh giá một khía cạnh nào đó)

    "Some argue that test scores are not a true measure of a student's intelligence or potential."

    (Một số người cho rằng điểm kiểm tra không phải là thước đo thực sự về trí thông minh hay tiềm năng của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test scores

Danh từ
Lật mặt

Điểm số của một bài kiểm tra, thường biểu thị mức độ thành tích hoặc hiệu suất.

"Her test scores were consistently high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been anticipating her test scores all morning before she finally received them.
Cô ấy đã mong đợi điểm kiểm tra của mình cả buổi sáng trước khi cuối cùng nhận được chúng.
Phủ định
They hadn't been focusing on improving their test scores; they were just trying to pass.
Họ đã không tập trung vào việc cải thiện điểm kiểm tra của mình; họ chỉ đang cố gắng để đậu.
Nghi vấn
Had the teacher been lowering the test scores intentionally before the principal intervened?
Có phải giáo viên đã cố tình hạ thấp điểm kiểm tra trước khi hiệu trưởng can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test scores".

Kỳ Thi Quan Trọng Và Áp Lực Học Đường

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, điểm kiểm tra (test scores) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong con đường học vấn của học sinh. Các kỳ thi chuẩn hóa như SAT, ACT (Mỹ) hay A-levels (Anh) có thể quyết định việc học sinh được nhận vào đại học nào, nhận học bổng ra sao. Điều này tạo ra áp lực lớn cho học sinh, giáo viên và cả nhà trường, đôi khi dẫn đến hiện tượng 'dạy để thi' (teaching to the test) thay vì tập trung vào sự hiểu biết sâu rộng.

Tranh Cãi Về Độ Tin Cậy Của Điểm Kiểm Tra

Mặc dù điểm kiểm tra được sử dụng rộng rãi, vẫn có nhiều tranh cãi về độ tin cậy và công bằng của chúng. Một số ý kiến cho rằng điểm kiểm tra chỉ phản ánh khả năng làm bài kiểm tra chứ không phải toàn bộ năng lực hay trí tuệ của học sinh. Chúng cũng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như hoàn cảnh kinh tế xã hội, căng thẳng, hoặc sự thiên vị trong thiết kế đề thi. Điều này đã thúc đẩy các cuộc thảo luận về việc sử dụng các phương pháp đánh giá toàn diện và công bằng hơn.