test scores
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The numerical results of a test, often indicating a level of achievement or performance.
Vietnamese Meaning
Điểm số của một bài kiểm tra, thường biểu thị mức độ thành tích hoặc hiệu suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her test scores were consistently high."
"Điểm kiểm tra của cô ấy luôn cao."
-
"The school's average test scores have improved."
"Điểm kiểm tra trung bình của trường đã được cải thiện."
-
"Students were worried about their test scores."
"Học sinh lo lắng về điểm kiểm tra của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Test scores" đề cập đến kết quả số lượng hóa của một bài kiểm tra. Nó thường được dùng để đánh giá năng lực, kiến thức, hoặc kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể. Nó khác với "grade" (điểm chữ) ở chỗ "grade" có thể là chữ cái (A, B, C...) hoặc một con số, còn "test score" thường chỉ là một con số hoặc một thang điểm.
Prepositions
"Scores on" thường được dùng khi đề cập đến loại bài kiểm tra cụ thể, ví dụ "scores on the math test." "Scores in" thường được dùng khi nói về một môn học hoặc lĩnh vực rộng lớn hơn, ví dụ "scores in science."
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high test scores (điểm kiểm tra cao)
-
low low test scores (điểm kiểm tra thấp)
-
excellent excellent test scores (điểm kiểm tra xuất sắc)
-
poor poor test scores (điểm kiểm tra kém)
-
average average test scores (điểm kiểm tra trung bình)
-
standardized standardized test scores (điểm kiểm tra chuẩn hóa)
-
improved improved test scores (điểm kiểm tra đã cải thiện)
-
get get good test scores (đạt được điểm kiểm tra tốt)
-
achieve achieve high test scores (đạt được điểm kiểm tra cao)
-
improve improve test scores (cải thiện điểm kiểm tra)
-
boost boost test scores (nâng cao điểm kiểm tra)
-
compare compare test scores (so sánh điểm kiểm tra)
-
reflect test scores reflect (điểm kiểm tra phản ánh)
Idioms
-
boost test scores
nâng cao điểm kiểm tra (thông qua nỗ lực, phương pháp học tập)
"Many schools implement special programs to help students boost their test scores."
(Nhiều trường học thực hiện các chương trình đặc biệt để giúp học sinh nâng cao điểm kiểm tra của mình.)
-
standardized test scores
điểm kiểm tra chuẩn hóa (được thực hiện theo quy trình thống nhất, thường dùng để so sánh học sinh trên diện rộng)
"Standardized test scores are often used for college admissions and scholarships."
(Điểm kiểm tra chuẩn hóa thường được dùng để xét tuyển vào đại học và cấp học bổng.)
-
test scores as a measure of...
điểm kiểm tra như một thước đo của... (dùng để đánh giá một khía cạnh nào đó)
"Some argue that test scores are not a true measure of a student's intelligence or potential."
(Một số người cho rằng điểm kiểm tra không phải là thước đo thực sự về trí thông minh hay tiềm năng của học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
test scores
Danh từĐiểm số của một bài kiểm tra, thường biểu thị mức độ thành tích hoặc hiệu suất.
"Her test scores were consistently high."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been anticipating her test scores all morning before she finally received them. |
Cô ấy đã mong đợi điểm kiểm tra của mình cả buổi sáng trước khi cuối cùng nhận được chúng. |
| Phủ định | They hadn't been focusing on improving their test scores; they were just trying to pass. |
Họ đã không tập trung vào việc cải thiện điểm kiểm tra của mình; họ chỉ đang cố gắng để đậu. |
| Nghi vấn | Had the teacher been lowering the test scores intentionally before the principal intervened? |
Có phải giáo viên đã cố tình hạ thấp điểm kiểm tra trước khi hiệu trưởng can thiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test scores".
