(Top Banner Ad)
accepted topic
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

accepted topic

UK: /əkˈseptɪd ˈtɒpɪk/ • US: /əkˈseptɪd ˈtɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề được chấp nhận vấn đề được chấp nhận đề tài được công nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject or issue that is generally agreed upon or considered suitable for discussion or study.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề hoặc vấn đề được chấp nhận rộng rãi hoặc được coi là phù hợp để thảo luận hoặc nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is now an accepted topic for political debate."

    "Biến đổi khí hậu hiện nay là một chủ đề được chấp nhận cho các cuộc tranh luận chính trị."

  • "These are the accepted topics for the exam."

    "Đây là những chủ đề được chấp nhận cho kỳ thi."

  • "The conference will focus on accepted topics in artificial intelligence."

    "Hội nghị sẽ tập trung vào các chủ đề được chấp nhận trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, thừa nhận
Noun acceptance sự chấp nhận, sự thừa nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective accepted được chấp nhận, được thừa nhận
Adverb acceptably một cách có thể chấp nhận được

Synonyms

agreed-upon topic (chủ đề đã được thống nhất)established topic (chủ đề đã được thiết lập)recognized topic (chủ đề được công nhận)

Antonyms

controversial topic (chủ đề gây tranh cãi)unaccepted topic (chủ đề không được chấp nhận)

Related Words

research topic (chủ đề nghiên cứu)discussion topic (chủ đề thảo luận)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('accept')
accipere ('to take to oneself')
Old French ('accept')
accepter
Middle English ('accept')
accepten
Greek ('topic')
topikos ('of a place')
Latin ('topic')
topica ('subjects of argument')
English ('topic')
topic

'Accept' - Từ việc 'cầm lấy' đến sự đồng thuận

Từ 'accept' (chấp nhận) có gốc từ Latin 'accipere', kết hợp giữa 'ad' (hướng tới) và 'capere' (cầm, lấy). Ban đầu, nó mang nghĩa vật lý là 'nhận lấy một thứ gì đó'. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành trừu tượng, chỉ hành động tiếp nhận một ý tưởng, một lời đề nghị hay một sự thật bằng trí óc, tức là sự đồng ý hay thừa nhận.

'Topic' - Từ 'nơi chốn' đến đề tài thảo luận

Từ 'topic' (chủ đề) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'topos', nghĩa là 'nơi chốn'. Nhà triết học Aristotle đã dùng từ 'topica' để chỉ 'những nơi' hay những nguồn chung để tìm kiếm lập luận. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển từ một 'nơi' cụ thể để tìm lý lẽ sang chính đề tài hoặc chủ đề của một cuộc thảo luận hay bài viết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những chủ đề đã được thừa nhận tính hợp lệ, quan trọng, hoặc có liên quan đến một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc sự chấp nhận chung đối với chủ đề đó. Ví dụ, trong một hội nghị khoa học, các 'accepted topics' sẽ là những chủ đề phù hợp với phạm vi và mục tiêu của hội nghị.

Prepositions

for in within

Ví dụ: 'accepted topics for discussion', 'accepted topics in science', 'accepted topics within the field of medicine'. 'For' chỉ mục đích hoặc đối tượng. 'In' chỉ lĩnh vực rộng lớn hơn. 'Within' chỉ phạm vi hẹp hơn, cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accepted topic
  • widely accepted topic
    (chủ đề được chấp nhận rộng rãi)
  • universally accepted topic
    (chủ đề được chấp nhận phổ biến/toàn cầu)
  • generally accepted topic
    (chủ đề được chấp nhận chung)
  • socially accepted topic
    (chủ đề được xã hội chấp nhận)
Verb + accepted topic
  • become an accepted topic
    (trở thành một chủ đề được chấp nhận)
  • discuss an accepted topic
    (thảo luận một chủ đề được chấp nhận)
  • consider something an accepted topic
    (coi điều gì đó là một chủ đề được chấp nhận)
Contextual Phrases
  • an accepted topic of conversation
    (một chủ đề trò chuyện được chấp nhận)
  • an accepted topic for research
    (một chủ đề nghiên cứu được chấp nhận)

Idioms

  • The elephant in the room

    Chỉ một vấn đề lớn, rõ ràng mà mọi người đều biết nhưng cố tình lảng tránh. Đây là khái niệm đối lập với một 'accepted topic'.

    "Climate change is no longer the elephant in the room; it is now a widely accepted topic for global discussion."

    (Biến đổi khí hậu không còn là 'con voi trong phòng' nữa; giờ đây nó đã là một chủ đề được chấp nhận rộng rãi để thảo luận toàn cầu.)

  • Open a can of worms

    Bắt đầu thảo luận một vấn đề phức tạp có thể gây ra nhiều rắc rối, thường vì nó chưa phải là một chủ đề được chấp nhận hoặc đã được giải quyết.

    "Discussing the company's past failures would be opening a can of worms, so we stick to accepted topics like future goals."

    (Thảo luận về những thất bại trong quá khứ của công ty sẽ là 'mở một hộp sâu', vì vậy chúng tôi chỉ nói về các chủ đề được chấp nhận như mục tiêu tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepted topic

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chủ đề hoặc vấn đề được chấp nhận rộng rãi hoặc được coi là phù hợp để thảo luận hoặc nghiên cứu.

"Climate change is now an accepted topic for political debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering accepted topics ensures a productive discussion.
Xem xét các chủ đề được chấp nhận đảm bảo một cuộc thảo luận hiệu quả.
Phủ định
Avoiding accepted topics is not always beneficial for innovation.
Tránh các chủ đề được chấp nhận không phải lúc nào cũng có lợi cho sự đổi mới.
Nghi vấn
Is discussing accepted topics a prerequisite for this conference?
Thảo luận về các chủ đề được chấp nhận có phải là điều kiện tiên quyết cho hội nghị này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted topic".

'Small Talk' ở các nước phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có những 'accepted topics' (chủ đề được chấp nhận) cho các cuộc trò chuyện xã giao, gọi là 'small talk'. Các chủ đề này thường an toàn và trung lập như thời tiết, thể thao, phim ảnh. Các chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo, hoặc tiền lương cá nhân thường được tránh trong lần gặp đầu tiên vì chúng có thể gây tranh cãi.

Sự thay đổi của các chủ đề được xã hội chấp nhận

Các chủ đề được xã hội chấp nhận (socially accepted topics) thay đổi theo thời gian và văn hóa. Ví dụ, việc thảo luận cởi mở về sức khỏe tâm thần từng là điều cấm kỵ ở nhiều nơi, nhưng ngày nay nó đang dần trở thành một chủ đề được chấp nhận và khuyến khích thảo luận để nâng cao nhận thức.