accepted topic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subject or issue that is generally agreed upon or considered suitable for discussion or study.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề hoặc vấn đề được chấp nhận rộng rãi hoặc được coi là phù hợp để thảo luận hoặc nghiên cứu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climate change is now an accepted topic for political debate."
"Biến đổi khí hậu hiện nay là một chủ đề được chấp nhận cho các cuộc tranh luận chính trị."
-
"These are the accepted topics for the exam."
"Đây là những chủ đề được chấp nhận cho kỳ thi."
-
"The conference will focus on accepted topics in artificial intelligence."
"Hội nghị sẽ tập trung vào các chủ đề được chấp nhận trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, thừa nhận |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự thừa nhận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adjective | accepted | được chấp nhận, được thừa nhận |
| Adverb | acceptably | một cách có thể chấp nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những chủ đề đã được thừa nhận tính hợp lệ, quan trọng, hoặc có liên quan đến một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc sự chấp nhận chung đối với chủ đề đó. Ví dụ, trong một hội nghị khoa học, các 'accepted topics' sẽ là những chủ đề phù hợp với phạm vi và mục tiêu của hội nghị.
Prepositions
Ví dụ: 'accepted topics for discussion', 'accepted topics in science', 'accepted topics within the field of medicine'. 'For' chỉ mục đích hoặc đối tượng. 'In' chỉ lĩnh vực rộng lớn hơn. 'Within' chỉ phạm vi hẹp hơn, cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely accepted topic (chủ đề được chấp nhận rộng rãi)
-
universally accepted topic (chủ đề được chấp nhận phổ biến/toàn cầu)
-
generally accepted topic (chủ đề được chấp nhận chung)
-
socially accepted topic (chủ đề được xã hội chấp nhận)
-
become an accepted topic (trở thành một chủ đề được chấp nhận)
-
discuss an accepted topic (thảo luận một chủ đề được chấp nhận)
-
consider something an accepted topic (coi điều gì đó là một chủ đề được chấp nhận)
-
an accepted topic of conversation (một chủ đề trò chuyện được chấp nhận)
-
an accepted topic for research (một chủ đề nghiên cứu được chấp nhận)
Idioms
-
The elephant in the room
Chỉ một vấn đề lớn, rõ ràng mà mọi người đều biết nhưng cố tình lảng tránh. Đây là khái niệm đối lập với một 'accepted topic'.
"Climate change is no longer the elephant in the room; it is now a widely accepted topic for global discussion."
(Biến đổi khí hậu không còn là 'con voi trong phòng' nữa; giờ đây nó đã là một chủ đề được chấp nhận rộng rãi để thảo luận toàn cầu.)
-
Open a can of worms
Bắt đầu thảo luận một vấn đề phức tạp có thể gây ra nhiều rắc rối, thường vì nó chưa phải là một chủ đề được chấp nhận hoặc đã được giải quyết.
"Discussing the company's past failures would be opening a can of worms, so we stick to accepted topics like future goals."
(Thảo luận về những thất bại trong quá khứ của công ty sẽ là 'mở một hộp sâu', vì vậy chúng tôi chỉ nói về các chủ đề được chấp nhận như mục tiêu tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accepted topic
Tính từ + Danh từMột chủ đề hoặc vấn đề được chấp nhận rộng rãi hoặc được coi là phù hợp để thảo luận hoặc nghiên cứu.
"Climate change is now an accepted topic for political debate."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering accepted topics ensures a productive discussion. |
Xem xét các chủ đề được chấp nhận đảm bảo một cuộc thảo luận hiệu quả. |
| Phủ định | Avoiding accepted topics is not always beneficial for innovation. |
Tránh các chủ đề được chấp nhận không phải lúc nào cũng có lợi cho sự đổi mới. |
| Nghi vấn | Is discussing accepted topics a prerequisite for this conference? |
Thảo luận về các chủ đề được chấp nhận có phải là điều kiện tiên quyết cho hội nghị này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted topic".
