accepting reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acknowledging and coming to terms with things as they are, without resistance or denial.
Vietnamese Meaning
Thừa nhận và chấp nhận mọi thứ như chúng vốn là, mà không kháng cự hay phủ nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Accepting reality is the first step towards healing."
"Chấp nhận thực tế là bước đầu tiên để chữa lành."
-
"After the accident, accepting reality was difficult, but necessary."
"Sau tai nạn, chấp nhận thực tế rất khó khăn, nhưng cần thiết."
-
"Accepting the reality of climate change is crucial for taking effective action."
"Chấp nhận thực tế về biến đổi khí hậu là rất quan trọng để thực hiện các hành động hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to accept | chấp nhận, thừa nhận |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự thừa nhận |
| Adjective | accepting | sẵn lòng chấp nhận, bao dung |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adverb | acceptably | một cách có thể chấp nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường liên quan đến việc đối mặt với những tình huống khó khăn, mất mát hoặc những sự thật không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc buông bỏ sự kháng cự và tìm cách thích nghi với hiện tại. 'Accepting reality' khác với 'liking reality' (thích thực tế); nó đơn giản chỉ là thừa nhận sự tồn tại của nó. Nó cũng khác với 'resigning to reality' (cam chịu thực tế), vì 'accepting' mang ý nghĩa chủ động và có thể dẫn đến hành động xây dựng.
Prepositions
'Accepting of' thường được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận một khía cạnh cụ thể của thực tế. Ví dụ: 'He is accepting of his limitations.' ('Accepting about' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để diễn tả một thái độ chấp nhận chung về một chủ đề. Ví dụ: 'She is very accepting about the changes in her life.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
start accepting reality (bắt đầu chấp nhận sự thật)
-
learn to accept reality (học cách chấp nhận thực tại)
-
struggle with accepting reality (vật lộn để chấp nhận sự thật)
-
have trouble accepting reality (gặp khó khăn trong việc chấp nhận thực tại)
-
finally accepting reality (cuối cùng cũng chấp nhận sự thật)
-
reluctantly accepting reality (miễn cưỡng chấp nhận thực tại)
-
fully accepting reality (hoàn toàn chấp nhận sự thật)
-
gradually accepting reality (dần dần chấp nhận thực tại)
-
the process of accepting reality (quá trình chấp nhận sự thật)
-
the importance of accepting reality (tầm quan trọng của việc chấp nhận thực tại)
-
a sign of accepting reality (một dấu hiệu của việc chấp nhận sự thật)
Idioms
-
to come to terms with reality
dần dần chấp nhận một sự thật đau buồn hoặc một tình huống khó khăn.
"It took him a long time to come to terms with the reality of his illness."
(Anh ấy đã mất một thời gian dài để chấp nhận sự thật về căn bệnh của mình.)
-
it is what it is
Nó là vậy rồi. (Một câu nói thể hiện sự chấp nhận một tình huống không thể thay đổi).
"I'm disappointed that the trip was cancelled, but it is what it is."
(Tôi thất vọng vì chuyến đi bị hủy, nhưng đành chịu thôi, nó là vậy rồi.)
-
to face the music
Đối mặt với sự thật; chấp nhận những hậu quả tiêu cực của hành động của mình.
"After losing the company's money, he had to go home and face the music."
(Sau khi làm mất tiền của công ty, anh ấy phải về nhà và đối mặt với hậu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accepting reality
Cụm động từ/Tính từ + Danh từThừa nhận và chấp nhận mọi thứ như chúng vốn là, mà không kháng cự hay phủ nhận.
"Accepting reality is the first step towards healing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepting reality".
