(Top Banner Ad)
accepting reality
C1
Cụm động từ/Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Cuộc sống

accepting reality

UK: /əkˈseptɪŋ riˈæləti/ • US: /əkˈseptɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận thực tế thừa nhận thực tế đối diện với thực tại sống thật với chính mình và hoàn cảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acknowledging and coming to terms with things as they are, without resistance or denial.

Vietnamese Meaning

Thừa nhận và chấp nhận mọi thứ như chúng vốn là, mà không kháng cự hay phủ nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accepting reality is the first step towards healing."

    "Chấp nhận thực tế là bước đầu tiên để chữa lành."

  • "After the accident, accepting reality was difficult, but necessary."

    "Sau tai nạn, chấp nhận thực tế rất khó khăn, nhưng cần thiết."

  • "Accepting the reality of climate change is crucial for taking effective action."

    "Chấp nhận thực tế về biến đổi khí hậu là rất quan trọng để thực hiện các hành động hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to accept chấp nhận, thừa nhận
Noun acceptance sự chấp nhận, sự thừa nhận
Adjective accepting sẵn lòng chấp nhận, bao dung
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adverb acceptably một cách có thể chấp nhận

Synonyms

acknowledging reality (thừa nhận thực tế)coming to terms with reality (đối mặt và chấp nhận thực tế)facing reality (đối diện với thực tế)

Antonyms

denying reality (phủ nhận thực tế)resisting reality (kháng cự thực tế)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere (accept) + realitas (reality)
Old French
accepter + realite
Middle/Modern English
accept + reality

Nguồn Gốc Của Sự Chấp Nhận

Cụm từ 'accepting reality' kết hợp hai ý tưởng từ tiếng Latin. 'Accept' (chấp nhận) bắt nguồn từ 'accipere', nghĩa là 'nhận lấy cho mình', gồm 'ad-' (về phía) và 'capere' (nắm, lấy). Nó mang ý nghĩa chủ động đón nhận một điều gì đó. 'Reality' (thực tại) đến từ 'realitas', có nghĩa là 'tính chất của sự vật', từ gốc 'res' (vật, sự việc). Vì vậy, 'accepting reality' theo nghĩa đen là 'chủ động nhận lấy bản chất của sự việc như nó vốn là', thay vì chống lại hay phớt lờ nó.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến việc đối mặt với những tình huống khó khăn, mất mát hoặc những sự thật không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc buông bỏ sự kháng cự và tìm cách thích nghi với hiện tại. 'Accepting reality' khác với 'liking reality' (thích thực tế); nó đơn giản chỉ là thừa nhận sự tồn tại của nó. Nó cũng khác với 'resigning to reality' (cam chịu thực tế), vì 'accepting' mang ý nghĩa chủ động và có thể dẫn đến hành động xây dựng.

Prepositions

of about

'Accepting of' thường được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận một khía cạnh cụ thể của thực tế. Ví dụ: 'He is accepting of his limitations.' ('Accepting about' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để diễn tả một thái độ chấp nhận chung về một chủ đề. Ví dụ: 'She is very accepting about the changes in her life.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accepting reality
  • start accepting reality
    (bắt đầu chấp nhận sự thật)
  • learn to accept reality
    (học cách chấp nhận thực tại)
  • struggle with accepting reality
    (vật lộn để chấp nhận sự thật)
  • have trouble accepting reality
    (gặp khó khăn trong việc chấp nhận thực tại)
Adverb + accepting reality
  • finally accepting reality
    (cuối cùng cũng chấp nhận sự thật)
  • reluctantly accepting reality
    (miễn cưỡng chấp nhận thực tại)
  • fully accepting reality
    (hoàn toàn chấp nhận sự thật)
  • gradually accepting reality
    (dần dần chấp nhận thực tại)
Noun + of accepting reality
  • the process of accepting reality
    (quá trình chấp nhận sự thật)
  • the importance of accepting reality
    (tầm quan trọng của việc chấp nhận thực tại)
  • a sign of accepting reality
    (một dấu hiệu của việc chấp nhận sự thật)

Idioms

  • to come to terms with reality

    dần dần chấp nhận một sự thật đau buồn hoặc một tình huống khó khăn.

    "It took him a long time to come to terms with the reality of his illness."

    (Anh ấy đã mất một thời gian dài để chấp nhận sự thật về căn bệnh của mình.)

  • it is what it is

    Nó là vậy rồi. (Một câu nói thể hiện sự chấp nhận một tình huống không thể thay đổi).

    "I'm disappointed that the trip was cancelled, but it is what it is."

    (Tôi thất vọng vì chuyến đi bị hủy, nhưng đành chịu thôi, nó là vậy rồi.)

  • to face the music

    Đối mặt với sự thật; chấp nhận những hậu quả tiêu cực của hành động của mình.

    "After losing the company's money, he had to go home and face the music."

    (Sau khi làm mất tiền của công ty, anh ấy phải về nhà và đối mặt với hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepting reality

Cụm động từ/Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thừa nhận và chấp nhận mọi thứ như chúng vốn là, mà không kháng cự hay phủ nhận.

"Accepting reality is the first step towards healing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepting reality".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ của Hy Lạp và La Mã cổ đại, việc chấp nhận thực tại là một đức tính cốt lõi. Các nhà triết học như Seneca và Marcus Aurelius dạy rằng con người nên phân biệt những gì mình có thể kiểm soát và những gì không thể. Hạnh phúc và sự bình yên nội tâm đến từ việc chấp nhận những điều không thể thay đổi (như số phận, cái chết, hành động của người khác) và tập trung nỗ lực vào những gì trong tầm kiểm soát của mình.

Lời cầu nguyện Thanh thản (The Serenity Prayer)

Đây là một lời cầu nguyện rất nổi tiếng trong văn hóa phương Tây, thường được sử dụng trong các chương trình hỗ trợ 12 bước như Alcoholics Anonymous (Hội người nghiện rượu ẩn danh). Lời cầu nguyện này tóm tắt hoàn hảo ý tưởng về việc chấp nhận thực tại: 'Chúa ơi, xin ban cho con sự thanh thản để chấp nhận những điều con không thể thay đổi, lòng can đảm để thay đổi những điều con có thể, và trí tuệ để nhận biết sự khác biệt.' Điều này cho thấy việc chấp nhận thực tại được xem là một bước quan trọng để phục hồi và phát triển cá nhân.