(Top Banner Ad)
denying reality
C1
Cụm động từ C1 Tâm lý học, Khoa học xã hội

denying reality

UK: /dɪˈnaɪɪŋ rɪˈæləti/ • US: /dɪˈnaɪɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

phủ nhận thực tế chối bỏ thực tế từ chối chấp nhận sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refusing to accept something unpleasant is true.

Vietnamese Meaning

Từ chối chấp nhận một điều gì đó khó chịu là sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is denying the reality of his financial situation and continuing to spend money he doesn't have."

    "Anh ta đang phủ nhận thực tế về tình hình tài chính của mình và tiếp tục tiêu tiền mà anh ta không có."

  • "The government is often accused of denying the reality of climate change."

    "Chính phủ thường bị cáo buộc phủ nhận thực tế về biến đổi khí hậu."

  • "She was in denial about her addiction, denying reality to herself and others."

    "Cô ấy đang phủ nhận về sự nghiện ngập của mình, chối bỏ thực tế với bản thân và những người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deny phủ nhận, chối bỏ
Noun denial sự phủ nhận, sự chối bỏ
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective real thật, có thật, thực tế
Adjective unreal phi thực, không có thật
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denegare
Old French
denier
English
deny

Nguồn gốc của 'deny'

Từ 'deny' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'denier', có nghĩa là 'từ chối' hoặc 'bác bỏ'. Từ này lại xuất phát từ động từ Latin 'denegare', mang nghĩa 'nói không' hoặc 'từ chối'. Gốc từ bao gồm 'de-' (nghĩa là 'xuống', 'khỏi') và 'negare' (nghĩa là 'nói không'). Vì vậy, 'deny' theo nghĩa đen là nói 'không' với điều gì đó, hoặc đẩy nó ra xa.

Nguồn gốc của 'reality'

Từ 'reality' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'realitas', có nghĩa là 'thực tế' hoặc 'hiện thực'. Bản thân từ này được lấy từ tiếng Latin 'res', có nghĩa là 'vật', 'vấn đề' hoặc 'sự việc'. Do đó, 'reality' đề cập đến trạng thái của mọi thứ như chúng thực sự tồn tại, chứ không phải như chúng có thể được tưởng tượng hoặc lý tưởng hóa.

Sự kết hợp và ý nghĩa hiện đại

Cụm từ 'denying reality' là sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'deny' và danh từ 'reality'. Nó mô tả hành động từ chối chấp nhận hoặc thừa nhận sự thật về một tình huống, thường là vì nó khó chịu hoặc bất tiện. Trong khi các từ riêng lẻ có nguồn gốc cổ xưa, sự kết hợp của chúng thành cụm từ phổ biến này phản ánh một khái niệm tâm lý và triết học hiện đại về việc đối mặt hoặc né tránh sự thật khách quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi khi một người không muốn đối mặt với một sự thật khó khăn hoặc đau đớn. Nó có thể liên quan đến cơ chế phòng vệ tâm lý, nơi một người vô thức hoặc có ý thức phủ nhận sự thật để bảo vệ bản thân khỏi những cảm xúc tiêu cực. Khác với 'ignoring reality' (phớt lờ thực tế), 'denying reality' mang ý nghĩa chủ động chối bỏ và không thừa nhận sự tồn tại của thực tế đó.

Prepositions

about of

Việc sử dụng giới từ 'about' hoặc 'of' là tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. 'Denying reality about...' ám chỉ việc chối bỏ sự thật về một vấn đề cụ thể. 'Denying reality of...' thường nhấn mạnh việc chối bỏ bản chất hoặc sự tồn tại của thực tế đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + denying reality
  • accused of accused of denying reality
    (bị buộc tội phủ nhận thực tế)
  • persist in persist in denying reality
    (khăng khăng phủ nhận thực tế)
  • continue continue denying reality
    (tiếp tục phủ nhận thực tế)
Trạng từ + denying reality
  • blatantly blatantly denying reality
    (phủ nhận thực tế một cách trắng trợn)
  • willfully willfully denying reality
    (cố ý phủ nhận thực tế)
  • stubbornly stubbornly denying reality
    (cố chấp phủ nhận thực tế)
Cụm danh từ + denying reality
  • the act of the act of denying reality
    (hành động phủ nhận thực tế)
  • the danger of the danger of denying reality
    (mối nguy hiểm của việc phủ nhận thực tế)

Idioms

  • Living in denial of reality

    Sống trong sự chối bỏ thực tế; không chịu đối mặt với sự thật

    "He's been living in denial of reality ever since he lost his job."

    (Anh ấy đã sống trong sự chối bỏ thực tế kể từ khi mất việc.)

  • There's no denying reality

    Không thể phủ nhận thực tế; sự thật hiển nhiên không thể chối cãi

    "There's no denying reality, the company is failing."

    (Không thể phủ nhận thực tế là công ty đang thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denying reality

Cụm động từ
Lật mặt

Từ chối chấp nhận một điều gì đó khó chịu là sự thật.

"He is denying the reality of his financial situation and continuing to spend money he doesn't have."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He denies the reality of climate change despite overwhelming evidence.
Anh ta phủ nhận thực tế về biến đổi khí hậu mặc dù có bằng chứng áp đảo.
Phủ định
She doesn't deny the reality of her situation; she's facing it head-on.
Cô ấy không phủ nhận thực tế về tình huống của mình; cô ấy đang đối mặt trực diện.
Nghi vấn
Do you deny the reality that your actions have consequences?
Bạn có phủ nhận thực tế rằng hành động của bạn có hậu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denying reality".

Sự bất hòa nhận thức (Cognitive Dissonance)

Đây là một trạng thái tâm lý không thoải mái xảy ra khi một người có hai hoặc nhiều niềm tin, ý tưởng hoặc giá trị mâu thuẫn nhau, hoặc khi niềm tin của họ mâu thuẫn với thực tế hoặc hành vi của họ. Để giảm bớt sự khó chịu này, con người thường tìm cách thay đổi niềm tin, tìm kiếm thông tin mới để hợp lý hóa, hoặc phủ nhận thực tế. Việc phủ nhận thực tế là một cơ chế phòng vệ để duy trì sự nhất quán nội tại.

Hiệu ứng đà điểu (The Ostrich Effect)

Hiệu ứng đà điểu là một phép ẩn dụ tâm lý mô tả hành vi tránh né các thông tin tiêu cực hoặc không mong muốn bằng cách cố tình không chú ý đến chúng, giống như hình ảnh một con đà điểu vùi đầu vào cát để tránh nguy hiểm. Trong kinh tế học hành vi, nó thường được dùng để chỉ việc các nhà đầu tư tránh kiểm tra danh mục đầu tư khi thị trường xuống dốc. Đây là một dạng cụ thể của việc phủ nhận thực tế, nơi người ta chọn 'không nhìn' vấn đề thay vì đối mặt và giải quyết nó.