(Top Banner Ad)
acknowledging reality
C1
Động từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Đời sống

acknowledging reality

UK: /əkˈnɒlɪdʒɪŋ riˈæləti/ • US: /əkˈnɑːlɪdʒɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận thực tế chấp nhận thực tế nhìn thẳng vào sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To recognize and accept the true nature of a situation; to understand and face facts as they are, without denial or distortion.

Vietnamese Meaning

Thừa nhận và chấp nhận bản chất thật của một tình huống; hiểu và đối mặt với sự thật như chúng vốn có, không phủ nhận hay bóp méo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acknowledging the reality of climate change is the first step towards finding solutions."

    "Thừa nhận thực tế về biến đổi khí hậu là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp."

  • "Acknowledging the reality of his illness helped him to make important decisions about his future."

    "Thừa nhận thực tế về bệnh tật của mình đã giúp anh ấy đưa ra những quyết định quan trọng về tương lai."

  • "Acknowledging the reality of the economic downturn is crucial for businesses to adapt and survive."

    "Thừa nhận thực tế về suy thoái kinh tế là rất quan trọng để các doanh nghiệp thích nghi và tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acknowledge công nhận, thừa nhận
Noun acknowledgement sự công nhận, sự thừa nhận
Adjective acknowledged được công nhận, được thừa nhận
Verb realize nhận ra, hiểu ra
Noun realization sự nhận ra, sự hiểu ra
Adjective real thật, thực tế
Adjective realistic thực tế, có tính thực tiễn
Adverb realistically một cách thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃- ('to know')
Proto-Germanic
*knēaną ('to know')
Old English
cnāwan ('to know')
Middle English
aknowlechen
Modern English
acknowledge
Latin
res ('thing, matter')
Late Latin
realis ('relating to things')
Late Latin
realitas ('existence, actuality')
Old French
réalité
Middle English
realte
Modern English
reality

Chấp nhận sự thật: Nguồn gốc của các mảnh ghép

Cụm từ 'acknowledging reality' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Acknowledge' (công nhận, thừa nhận) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnāwan' (biết) và tiếp vĩ ngữ '-ledge' chỉ hành động. 'Reality' (thực tế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'res' (vật, sự việc), phát triển thành 'realitas' (sự tồn tại, tính thực tế). Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa chấp nhận hoặc đối mặt với tình hình thực tế, dù khó khăn đến mấy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khó khăn hoặc khi đối mặt với những sự thật không dễ chịu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhìn nhận vấn đề một cách khách quan và không trốn tránh.

Prepositions

of in

'Acknowledging reality of' thường dùng để chỉ việc thừa nhận một khía cạnh cụ thể của thực tế. 'Acknowledging reality in' thường ít gặp hơn và có thể ám chỉ việc thừa nhận thực tế trong một phạm vi hoặc lĩnh vực cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acknowledging reality
  • avoid avoid acknowledging reality
    (tránh né việc chấp nhận thực tế)
  • struggle with struggle with acknowledging reality
    (vật lộn với việc chấp nhận thực tế)
  • insist on insist on acknowledging reality
    (khăng khăng chấp nhận thực tế)
Adjective + acknowledging reality
  • difficult difficult acknowledging reality
    (việc chấp nhận thực tế khó khăn)
  • painful painful acknowledging reality
    (việc chấp nhận thực tế đau đớn)
  • brave brave acknowledging reality
    (việc chấp nhận thực tế dũng cảm)
Noun + acknowledging reality
  • importance the importance of acknowledging reality
    (tầm quan trọng của việc chấp nhận thực tế)
  • challenge the challenge of acknowledging reality
    (thử thách khi chấp nhận thực tế)
  • act the act of acknowledging reality
    (hành động chấp nhận thực tế)

Idioms

  • Acknowledging reality is the first step towards change.

    Chấp nhận thực tế là bước đầu tiên để thay đổi.

    "She finally understood that acknowledging reality is the first step towards change in her life."

    (Cuối cùng cô ấy cũng hiểu rằng chấp nhận thực tế là bước đầu tiên để thay đổi cuộc đời mình.)

  • There's no escaping acknowledging reality forever.

    Không thể trốn tránh việc chấp nhận thực tế mãi mãi.

    "No matter how much he tried to deny it, he knew there's no escaping acknowledging reality forever."

    (Dù anh ấy có cố gắng phủ nhận đến đâu, anh ấy biết rằng không thể trốn tránh việc chấp nhận thực tế mãi mãi.)

  • The painful truth of acknowledging reality.

    Sự thật đau đớn khi chấp nhận thực tế.

    "Many find it hard to deal with the painful truth of acknowledging reality, especially after a failure."

    (Nhiều người thấy khó khăn khi đối mặt với sự thật đau đớn của việc chấp nhận thực tế, đặc biệt sau thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acknowledging reality

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Thừa nhận và chấp nhận bản chất thật của một tình huống; hiểu và đối mặt với sự thật như chúng vốn có, không phủ nhận hay bóp méo.

"Acknowledging the reality of climate change is the first step towards finding solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company acknowledged the reality of the declining market share.
Công ty thừa nhận thực tế về việc thị phần đang suy giảm.
Phủ định
Only after acknowledging the reality of the situation did they begin to take effective action.
Chỉ sau khi thừa nhận thực tế của tình hình, họ mới bắt đầu thực hiện hành động hiệu quả.
Nghi vấn
Had he really acknowledged the reality of his mistakes, he would have apologized sooner.
Nếu anh ấy thực sự thừa nhận thực tế về những sai lầm của mình, anh ấy đã xin lỗi sớm hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledging reality".

Giá trị của sự lý trí và khách quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy khoa học và triết học, việc chấp nhận và đối mặt với thực tế khách quan được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành, lý trí và tinh thần trách nhiệm. Khả năng gạt bỏ mong muốn cá nhân để nhìn nhận sự vật như chúng vốn có là nền tảng cho việc giải quyết vấn đề hiệu quả và phát triển cá nhân.

Hiệu ứng bất hòa nhận thức (Cognitive Dissonance)

Khái niệm 'bất hòa nhận thức' trong tâm lý học mô tả trạng thái khó chịu khi một người có hai hoặc nhiều niềm tin, ý tưởng hoặc giá trị mâu thuẫn. Việc 'acknowledging reality' thường đòi hỏi một người phải giải quyết sự bất hòa này, bằng cách thay đổi niềm tin của mình để phù hợp với thực tế, dù điều đó có thể khó khăn hoặc đau đớn.