(Top Banner Ad)
security badge
B1
noun B1 An ninh, Quản lý

security badge

UK: /sɪˈkjʊərəti bædʒ/ • US: /sɪˈkjʊrəti bædʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ an ninh thẻ bảo vệ thẻ kiểm soát ra vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An identification card or badge that shows the bearer is authorized to enter a secure area or access specific resources.

Vietnamese Meaning

Một thẻ nhận dạng hoặc huy hiệu cho thấy người mang nó được phép vào một khu vực an ninh hoặc truy cập các tài nguyên cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees are required to wear their security badges at all times while on company premises."

    "Nhân viên được yêu cầu đeo thẻ an ninh mọi lúc khi ở trong khuôn viên công ty."

  • "He scanned his security badge at the entrance to the lab."

    "Anh ấy quét thẻ an ninh của mình ở lối vào phòng thí nghiệm."

  • "The security guard checked her security badge before allowing her entry."

    "Nhân viên bảo vệ kiểm tra thẻ an ninh của cô ấy trước khi cho phép cô ấy vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh
Verb secure bảo vệ, đảm bảo
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Noun insecurity sự bất an, không an toàn
Adjective insecure bất an, không an toàn
Noun badge huy hiệu, thẻ
Verb badge gắn huy hiệu, gắn thẻ

Synonyms

access card (thẻ ra vào)identification badge (thẻ nhận dạng)

Related Words

Subject Area

An ninh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus (for 'security')
Old French
seurté (for 'security')
Middle English
securite (for 'security')
Old French
bache (for 'badge')
Middle English
bage (for 'badge')
Modern English
security badge (compound)

Nguồn gốc của 'Security'

Từ 'security' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securitas', có nghĩa là 'không lo lắng, an toàn'. Nó ghép từ 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, chăm sóc). Ban đầu, nó chỉ trạng thái tâm lý không sợ hãi, sau đó phát triển thành ý nghĩa bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'Badge'

Từ 'badge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bache', chỉ một dấu hiệu hoặc biểu tượng được đeo để nhận dạng. Ban đầu, nó có thể liên quan đến các vật trang sức như nhẫn hoặc vòng, sau đó trở thành biểu tượng địa vị hoặc thành viên.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'security badge' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, ra đời khi nhu cầu kiểm soát ra vào và nhận diện cá nhân trong các khu vực an ninh trở nên phổ biến. Nó nhấn mạnh chức năng kép: đảm bảo an ninh (security) và nhận dạng người mang (badge).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các môi trường làm việc, tòa nhà chính phủ, hoặc các khu vực cần kiểm soát ra vào. 'Security badge' nhấn mạnh chức năng bảo mật và kiểm soát truy cập. Khác với 'ID card' (thẻ căn cước), 'security badge' thường bao gồm các tính năng bảo mật như hình ảnh, mã vạch, hoặc chip điện tử.

Prepositions

with for

* 'with': Dùng để chỉ đặc điểm hoặc tính năng của thẻ. Ví dụ: 'a security badge with a magnetic stripe' (thẻ an ninh có dải từ). * 'for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'a security badge for building access' (thẻ an ninh để ra vào tòa nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + security badge
  • wear wear a security badge
    (đeo thẻ an ninh)
  • swipe swipe your security badge
    (quẹt thẻ an ninh của bạn)
  • scan scan your security badge
    (quét thẻ an ninh của bạn)
  • display display a security badge
    (trình/hiển thị thẻ an ninh)
  • issue issue a security badge
    (cấp thẻ an ninh)
Adjective + security badge
  • valid a valid security badge
    (thẻ an ninh hợp lệ)
  • temporary a temporary security badge
    (thẻ an ninh tạm thời)
  • photo a photo security badge
    (thẻ an ninh có ảnh)
Noun + security badge (type of badge)
  • employee an employee security badge
    (thẻ an ninh nhân viên)
  • visitor a visitor security badge
    (thẻ an ninh khách)

Idioms

  • flash your security badge

    nhanh chóng đưa thẻ an ninh ra (để xác nhận)

    "He had to flash his security badge to get past the guard."

    (Anh ấy phải nhanh chóng đưa thẻ an ninh ra để qua mặt người gác.)

  • wear your security badge

    đeo thẻ an ninh của bạn (theo quy định)

    "All staff are required to wear their security badges at all times."

    (Tất cả nhân viên được yêu cầu phải đeo thẻ an ninh mọi lúc.)

  • swipe your security badge

    quẹt thẻ an ninh của bạn (để mở cửa/truy cập)

    "Please swipe your security badge to enter the building."

    (Vui lòng quẹt thẻ an ninh của bạn để vào tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security badge

noun
Lật mặt

Một thẻ nhận dạng hoặc huy hiệu cho thấy người mang nó được phép vào một khu vực an ninh hoặc truy cập các tài nguyên cụ thể.

"Employees are required to wear their security badges at all times while on company premises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security badge".

Biểu tượng của quyền truy cập và nhận diện

Trong nhiều tổ chức và doanh nghiệp, thẻ an ninh không chỉ là vật dụng kiểm soát ra vào mà còn là biểu tượng cho quyền hạn, vai trò và sự thuộc về của một cá nhân. Nó giúp phân biệt nhân viên với khách hoặc người ngoài, đồng thời củng cố văn hóa tổ chức về an toàn và trách nhiệm.

Tầm quan trọng trong an ninh hiện đại

Thẻ an ninh là một phần không thể thiếu của hệ thống an ninh hiện đại, đặc biệt ở những nơi cần kiểm soát chặt chẽ như sân bay, cơ quan chính phủ, phòng thí nghiệm hoặc các khu vực nhạy cảm khác. Chúng giúp ngăn chặn người lạ đột nhập và bảo vệ thông tin cũng như tài sản quan trọng.