(Top Banner Ad)
identification card
A2
noun A2 Chính phủ, Pháp luật, Hành chính

identification card

UK: /aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən kɑːd/ • US: /aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən kɑrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ căn cước giấy chứng minh nhân dân thẻ nhận dạng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card carrying identifying data, especially a photograph and signature.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ mang thông tin nhận dạng, đặc biệt là ảnh và chữ ký.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You will need to show your identification card to enter the building."

    "Bạn sẽ cần xuất trình thẻ căn cước để vào tòa nhà."

  • "She lost her identification card and had to apply for a new one."

    "Cô ấy làm mất thẻ căn cước và phải làm lại thẻ mới."

  • "The police officer asked him for his identification card."

    "Viên cảnh sát yêu cầu anh ta xuất trình thẻ căn cước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb identify xác định, nhận dạng
Noun identification sự xác định, sự nhận dạng
Adjective identifiable có thể nhận dạng được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính phủ, Pháp luật, Hành chính

Nguồn gốc của 'Identification Card'

Mặc dù 'identification card' là một cụm từ hiện đại, khái niệm về việc xác minh danh tính đã có từ rất lâu. Từ 'identification' xuất phát từ 'identify', có nghĩa là xác định hoặc nhận dạng. 'Card' đơn giản là một mảnh giấy hoặc nhựa phẳng. Vì vậy, 'identification card' có nghĩa đen là 'thẻ để xác định danh tính'.

Usage Note

Thường được gọi tắt là 'ID card' hoặc đơn giản là 'ID'. Mục đích chính của thẻ là xác minh danh tính của một cá nhân. Phân biệt với 'passport' (hộ chiếu), thường dùng cho mục đích đi lại quốc tế, và 'license' (giấy phép), cho phép thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: bằng lái xe). 'Identification card' có thể do chính phủ, trường học, hoặc tổ chức khác cấp.

Prepositions

with for

with: Sử dụng khi nói về thông tin chứa trên thẻ (e.g., "identification card with a photograph"). for: Sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của thẻ (e.g., "identification card for age verification").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + identification card
  • valid identification card
    (thẻ căn cước hợp lệ)
  • official identification card
    (thẻ căn cước chính thức)
  • fake identification card
    (thẻ căn cước giả)
Verb + identification card
  • show your identification card
    (xuất trình thẻ căn cước của bạn)
  • carry an identification card
    (mang theo thẻ căn cước)
  • present an identification card
    (trình thẻ căn cước)

Idioms

  • Check your privilege

    Kiểm tra lại đặc quyền của bạn (chỉ trích ai đó không nhận thức được lợi thế của họ do địa vị xã hội, kinh tế, hoặc chủng tộc). Note: Although not directly related to an ID card, it highlights the concept of identification and social standing.

    "Before complaining about the wait time, check your privilege – some people don't even have identification cards."

    (Trước khi phàn nàn về thời gian chờ đợi, hãy kiểm tra lại đặc quyền của bạn – một số người thậm chí còn không có thẻ căn cước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identification card

noun
Lật mặt

Một loại thẻ mang thông tin nhận dạng, đặc biệt là ảnh và chữ ký.

"You will need to show your identification card to enter the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After completing the form, and submitting my photograph, I received my identification card.
Sau khi hoàn thành mẫu đơn, và nộp ảnh của tôi, tôi đã nhận được thẻ căn cước.
Phủ định
Despite having all the necessary documents, including my birth certificate, and proof of address, I was not issued an identification card.
Mặc dù có tất cả các giấy tờ cần thiết, bao gồm giấy khai sinh và chứng minh địa chỉ, tôi vẫn không được cấp thẻ căn cước.
Nghi vấn
Given your age, and lack of official documentation, are you eligible for an identification card?
Với độ tuổi của bạn, và việc thiếu giấy tờ chính thức, bạn có đủ điều kiện để được cấp thẻ căn cước không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to show her identification card at the security check.
Cô ấy sẽ đưa thẻ căn cước của mình tại trạm kiểm soát an ninh.
Phủ định
They are not going to issue an identification card before you complete the registration.
Họ sẽ không cấp thẻ căn cước cho bạn trước khi bạn hoàn thành đăng ký.
Nghi vấn
Are you going to apply for a new identification card tomorrow?
Bạn có định nộp đơn xin cấp thẻ căn cước mới vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identification card".

Tầm quan trọng của thẻ căn cước

Ở nhiều quốc gia, thẻ căn cước là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày. Chúng được sử dụng để xác minh danh tính, mở tài khoản ngân hàng, bỏ phiếu và tiếp cận các dịch vụ công cộng. Việc không có thẻ căn cước có thể gây khó khăn cho việc tham gia đầy đủ vào xã hội.

Quyền riêng tư và thẻ căn cước

Việc sử dụng thẻ căn cước cũng đặt ra câu hỏi về quyền riêng tư. Một số người lo ngại rằng việc thu thập và lưu trữ thông tin cá nhân trên thẻ căn cước có thể dẫn đến lạm dụng hoặc theo dõi.