(Top Banner Ad)
swipe card
A2
Noun A2 Công nghệ, Tài chính, An ninh

swipe card

UK: /swaɪp kɑːd/ • US: /swaɪp kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ quẹt thẻ từ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plastic card that is swiped through a reader to access a service or information.

Vietnamese Meaning

Một thẻ nhựa được quẹt qua một thiết bị đọc để truy cập một dịch vụ hoặc thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used her swipe card to enter the building."

    "Cô ấy đã sử dụng thẻ quẹt của mình để vào tòa nhà."

  • "Please swipe your card at the entrance."

    "Vui lòng quẹt thẻ của bạn ở lối vào."

  • "The machine wouldn't read my swipe card."

    "Máy không đọc được thẻ quẹt của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swipe Vuốt (thẻ qua máy đọc)
Noun swipe Hành động vuốt, cái vuốt
Noun card Thẻ (nhựa, giấy, kim loại)
Noun card reader Máy đọc thẻ
Noun cardholder Chủ thẻ, người giữ thẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Tài chính, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swīpan
English
swipe
Latin
charta
Old French
carte
English
card
Modern English Compound
swipe card

Nguồn gốc của 'Swipe Card'

Từ 'swipe card' (thẻ từ) là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi công nghệ thẻ điện tử phát triển. Phần 'swipe' (vuốt) bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'swīpan', có nghĩa là 'quét' hoặc 'di chuyển nhanh'. Phần 'card' (thẻ) lại có gốc từ tiếng Latin 'charta' (giấy, lá) thông qua tiếng Pháp cổ 'carte'. Sự kết hợp này mô tả chính xác hành động 'vuốt' một chiếc 'thẻ' qua thiết bị để truy cập hoặc thanh toán. 'Swipe card' đã trở thành một biểu tượng của sự tiện lợi, an ninh trong việc quản lý quyền ra vào và giao dịch không dùng tiền mặt.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các loại thẻ như thẻ tín dụng, thẻ ra vào, thẻ thành viên... Việc 'swipe' nhấn mạnh thao tác quẹt thẻ chứ không phải đơn thuần là đưa thẻ vào máy. Khác với 'chip card' (thẻ chip) cần được cắm vào máy, 'swipe card' yêu cầu thao tác quẹt.

Prepositions

with for

* with: Sử dụng để chỉ phương tiện hoặc công cụ dùng để thực hiện hành động. Ví dụ: 'The door opens with a swipe card'.
* for: Sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng thẻ. Ví dụ: 'Use your swipe card for entry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swipe card
  • use use a swipe card
    (sử dụng thẻ từ)
  • activate activate a swipe card
    (kích hoạt thẻ từ)
  • deactivate deactivate a swipe card
    (vô hiệu hóa thẻ từ)
  • issue issue a swipe card
    (cấp phát thẻ từ)
  • lose lose a swipe card
    (làm mất thẻ từ)
  • scan scan a swipe card
    (quét thẻ từ (qua máy đọc))
Adjective + swipe card
  • security security swipe card
    (thẻ từ an ninh)
  • employee employee swipe card
    (thẻ từ nhân viên)
  • access access swipe card
    (thẻ từ ra vào)
  • lost lost swipe card
    (thẻ từ bị mất)
  • damaged damaged swipe card
    (thẻ từ bị hỏng)

Idioms

  • gain access with a swipe card

    có được quyền truy cập/vào được bằng thẻ từ

    "Employees gain access to the building with a swipe card."

    (Nhân viên ra vào tòa nhà bằng thẻ từ.)

  • check in/out with a swipe card

    làm thủ tục nhận/trả phòng bằng thẻ từ (tại khách sạn)

    "Guests can check in with a swipe card at the automated kiosk."

    (Khách có thể nhận phòng bằng thẻ từ tại ki-ốt tự động.)

  • require a swipe card for entry

    yêu cầu thẻ từ để vào

    "All visitors require a swipe card for entry to the restricted areas."

    (Tất cả khách tham quan đều cần thẻ từ để vào các khu vực hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swipe card

Noun
Lật mặt

Một thẻ nhựa được quẹt qua một thiết bị đọc để truy cập một dịch vụ hoặc thông tin.

"She used her swipe card to enter the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swipe card".

Chuyển đổi từ chìa khóa vật lý sang thẻ từ

Sự xuất hiện của thẻ từ đã đánh dấu một bước tiến lớn trong việc kiểm soát ra vào. Thay vì chìa khóa vật lý dễ mất và khó thay thế, thẻ từ mang lại sự tiện lợi và an ninh cao hơn cho văn phòng, khách sạn và căn hộ. Hệ thống thẻ từ cho phép quản lý dễ dàng quyền truy cập, vô hiệu hóa thẻ bị mất ngay lập tức và theo dõi lịch sử ra vào, giúp nâng cao đáng kể mức độ bảo mật.

Vai trò trong xã hội không tiền mặt

Dù thường được dùng để kiểm soát ra vào, khái niệm 'swipe card' cũng gắn liền với sự phát triển của thẻ ngân hàng (thẻ tín dụng/ghi nợ), là một thành phần cốt lõi của xu hướng 'xã hội không tiền mặt'. Chúng cho phép các giao dịch tài chính nhanh chóng, tiện lợi mà không cần tiền mặt, giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự thuận tiện trong mua sắm và thanh toán hàng ngày.