swipe card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plastic card that is swiped through a reader to access a service or information.
Vietnamese Meaning
Một thẻ nhựa được quẹt qua một thiết bị đọc để truy cập một dịch vụ hoặc thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used her swipe card to enter the building."
"Cô ấy đã sử dụng thẻ quẹt của mình để vào tòa nhà."
-
"Please swipe your card at the entrance."
"Vui lòng quẹt thẻ của bạn ở lối vào."
-
"The machine wouldn't read my swipe card."
"Máy không đọc được thẻ quẹt của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | swipe | Vuốt (thẻ qua máy đọc) |
| Noun | swipe | Hành động vuốt, cái vuốt |
| Noun | card | Thẻ (nhựa, giấy, kim loại) |
| Noun | card reader | Máy đọc thẻ |
| Noun | cardholder | Chủ thẻ, người giữ thẻ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các loại thẻ như thẻ tín dụng, thẻ ra vào, thẻ thành viên... Việc 'swipe' nhấn mạnh thao tác quẹt thẻ chứ không phải đơn thuần là đưa thẻ vào máy. Khác với 'chip card' (thẻ chip) cần được cắm vào máy, 'swipe card' yêu cầu thao tác quẹt.
Prepositions
* with: Sử dụng để chỉ phương tiện hoặc công cụ dùng để thực hiện hành động. Ví dụ: 'The door opens with a swipe card'.
* for: Sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng thẻ. Ví dụ: 'Use your swipe card for entry'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a swipe card (sử dụng thẻ từ)
-
activate activate a swipe card (kích hoạt thẻ từ)
-
deactivate deactivate a swipe card (vô hiệu hóa thẻ từ)
-
issue issue a swipe card (cấp phát thẻ từ)
-
lose lose a swipe card (làm mất thẻ từ)
-
scan scan a swipe card (quét thẻ từ (qua máy đọc))
-
security security swipe card (thẻ từ an ninh)
-
employee employee swipe card (thẻ từ nhân viên)
-
access access swipe card (thẻ từ ra vào)
-
lost lost swipe card (thẻ từ bị mất)
-
damaged damaged swipe card (thẻ từ bị hỏng)
Idioms
-
gain access with a swipe card
có được quyền truy cập/vào được bằng thẻ từ
"Employees gain access to the building with a swipe card."
(Nhân viên ra vào tòa nhà bằng thẻ từ.)
-
check in/out with a swipe card
làm thủ tục nhận/trả phòng bằng thẻ từ (tại khách sạn)
"Guests can check in with a swipe card at the automated kiosk."
(Khách có thể nhận phòng bằng thẻ từ tại ki-ốt tự động.)
-
require a swipe card for entry
yêu cầu thẻ từ để vào
"All visitors require a swipe card for entry to the restricted areas."
(Tất cả khách tham quan đều cần thẻ từ để vào các khu vực hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swipe card
NounMột thẻ nhựa được quẹt qua một thiết bị đọc để truy cập một dịch vụ hoặc thông tin.
"She used her swipe card to enter the building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swipe card".
