(Top Banner Ad)
access to information
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Khoa học thông tin, Chính trị

access to information

UK: /ˈækses tu ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈækˌsɛs tu ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp cận thông tin khả năng tiếp cận thông tin quyền tiếp cận thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right or opportunity to reach or use information.

Vietnamese Meaning

Quyền hoặc cơ hội để tiếp cận hoặc sử dụng thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government should improve access to information for all citizens."

    "Chính phủ nên cải thiện khả năng tiếp cận thông tin cho tất cả công dân."

  • "Providing access to information is crucial for a democratic society."

    "Cung cấp khả năng tiếp cận thông tin là rất quan trọng đối với một xã hội dân chủ."

  • "The new law guarantees access to information held by public authorities."

    "Luật mới đảm bảo quyền tiếp cận thông tin do các cơ quan công quyền nắm giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accessibility khả năng/tính dễ tiếp cận
Verb access truy cập
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Verb inform cung cấp thông tin, thông báo
Adjective informative giàu thông tin, bổ ích
Adjective informed am hiểu, có đầy đủ thông tin

Synonyms

right to know (quyền được biết)freedom of information (tự do thông tin)

Antonyms

information restriction (hạn chế thông tin)information censorship (kiểm duyệt thông tin)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Khoa học thông tin, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accessus ('an approach')
Old French
accès
Middle English
acces
Latin
informātiō ('conception, idea')
Old French
informacion
Middle English
informacioun

Con đường dẫn lối

Từ 'access' (truy cập) có gốc từ Latin là 'accessus', nghĩa là 'sự tiếp cận' hoặc 'một lối vào'. Ban đầu, nó chỉ một con đường vật lý để đi đến một nơi nào đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra, không chỉ là lối đi vật lý mà còn là quyền hoặc cơ hội để sử dụng, xem xét hoặc tiếp cận một thứ gì đó, ví dụ như 'access to information' - quyền tiếp cận thông tin.

Usage Note

Cụm từ 'access to information' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị và khoa học thông tin, nhấn mạnh đến quyền tự do thông tin và khả năng tiếp cận thông tin một cách dễ dàng. Khác với 'information availability' (sự sẵn có của thông tin), cụm từ này tập trung vào khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức để có được thông tin đó.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết 'access' (sự tiếp cận) với đối tượng được tiếp cận, trong trường hợp này là 'information' (thông tin). Nó chỉ ra hướng đến hoặc mục tiêu của việc tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + access to information
  • gain access to information
    (có được quyền truy cập thông tin)
  • provide access to information
    (cung cấp quyền truy cập thông tin)
  • restrict / limit access to information
    (hạn chế/giới hạn quyền truy cập thông tin)
  • demand access to information
    (yêu cầu quyền truy cập thông tin)
Adjective + access to information
  • public / open access to information
    (quyền truy cập thông tin công khai)
  • free access to information
    (quyền truy cập thông tin miễn phí)
  • unrestricted access to information
    (quyền truy cập thông tin không bị hạn chế)
  • equal access to information
    (quyền truy cập thông tin công bằng/bình đẳng)

Idioms

  • The public's right to know

    Quyền được biết của công chúng. Đây là một nguyên tắc pháp lý và đạo đức, khẳng định rằng người dân có quyền truy cập thông tin do các cơ quan công quyền nắm giữ.

    "Journalists fought for the release of the documents, citing the public's right to know."

    (Các nhà báo đã đấu tranh để các tài liệu được công bố, viện dẫn quyền được biết của công chúng.)

  • Information is power

    Thông tin là sức mạnh. Một câu nói nhấn mạnh rằng việc sở hữu kiến thức và thông tin mang lại lợi thế và quyền lực lớn.

    "In the world of business, information is power, and having early access to market trends can make a huge difference."

    (Trong giới kinh doanh, thông tin là sức mạnh, và việc tiếp cận sớm các xu hướng thị trường có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)

  • Open the floodgates of information

    Mở ra một kho thông tin khổng lồ, thường là sau một thời gian thông tin bị che giấu hoặc hạn chế.

    "The internet has opened the floodgates of information, making knowledge more accessible than ever before."

    (Internet đã mở ra một kho thông tin khổng lồ, giúp kiến thức trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

access to information

Danh từ
Lật mặt

Quyền hoặc cơ hội để tiếp cận hoặc sử dụng thông tin.

"The government should improve access to information for all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to have limited access to information before the internet.
Mọi người từng có quyền truy cập thông tin hạn chế trước khi có internet.
Phủ định
Students didn't use to access online learning platforms for their homework.
Học sinh đã từng không truy cập các nền tảng học trực tuyến cho bài tập về nhà của họ.
Nghi vấn
Did companies use to restrict access to information for their employees?
Các công ty đã từng hạn chế quyền truy cập thông tin cho nhân viên của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access to information".

Luật Tự do Thông tin (Freedom of Information Act - FOIA)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có các luật như FOIA cho phép công dân yêu cầu và nhận thông tin từ các cơ quan chính phủ. Nguyên tắc này thúc đẩy sự minh bạch, yêu cầu chính phủ phải có trách nhiệm giải trình và là một trụ cột của nền dân chủ hiện đại. Nó đảm bảo rằng người dân có quyền biết chính phủ của họ đang làm gì.

Vai trò của Thư viện Công cộng

Thư viện công cộng ở các nước phương Tây được coi là nền tảng của một xã hội dân chủ. Chúng cung cấp quyền truy cập thông tin miễn phí và bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể giàu nghèo hay địa vị xã hội. Đây không chỉ là nơi để đọc sách mà còn là trung tâm cộng đồng cung cấp truy cập internet, các khóa học kỹ năng và nguồn tài liệu đáng tin cậy, giúp thu hẹp 'khoảng cách số' (digital divide).