(Top Banner Ad)
cheering
B1
Danh từ B1 Xã hội, Thể thao, Âm nhạc

cheering

UK: /ˈtʃɪərɪŋ/ • US: /ˈtʃɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự reo hò tiếng reo hò cổ vũ hoan hô tung hô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of shouting loudly and enthusiastically in approval or encouragement.

Vietnamese Meaning

Hành động reo hò lớn tiếng và nhiệt tình để tán thành hoặc cổ vũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cheering from the crowd was deafening."

    "Tiếng reo hò từ đám đông thật chói tai."

  • "The team was met with cheering as they returned to their hometown."

    "Đội tuyển đã được chào đón bằng những tiếng reo hò khi họ trở về quê nhà."

  • "Despite the rain, the crowd's cheering never wavered."

    "Mặc dù trời mưa, tiếng reo hò của đám đông không hề suy giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cheer cổ vũ, làm cho vui lòng
Noun cheer sự cổ vũ, niềm vui
Adjective cheerful vui vẻ, hớn hở
Adjective cheerless ảm đạm, không có niềm vui
Noun cheerleader người hoạt náo viên, người dẫn đầu cổ vũ
Adverb cheerfully một cách vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Thể thao, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kara
Late Latin
cara
Old French
chiere
Middle English
chere
Modern English
cheering

Từ khuôn mặt đến tiếng reo hò

Từ 'cheer' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'chiere' có nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'biểu cảm'. Vào thời Trung cổ, khi bạn có một 'good cheer', nghĩa là bạn có một gương mặt rạng rỡ, vui vẻ. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển từ trạng thái cảm xúc trên khuôn mặt sang hành động bày tỏ sự ủng hộ bằng âm thanh, dẫn đến từ 'cheering' (sự cổ vũ) như ngày nay.

Usage Note

Thái nghĩa của 'cheering' thường mang tính tích cực, thể hiện sự vui mừng, ủng hộ hoặc khen ngợi. Khác với 'booing' thể hiện sự phản đối, không hài lòng. 'Applause' (tràng pháo tay) cũng là một hình thức thể hiện sự tán thưởng, nhưng thường trang trọng hơn và không ồn ào bằng 'cheering'.

Prepositions

at for

Cheering 'at' something/someone: reo hò hướng về một đối tượng cụ thể. Cheering 'for' something/someone: reo hò để ủng hộ một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheering
  • loud loud cheering
    (tiếng hò reo vang dội)
  • wild wild cheering
    (sự cổ vũ nồng nhiệt/cuồng nhiệt)
  • enthusiastic enthusiastic cheering
    (sự cổ vũ đầy nhiệt huyết)
Verb + cheering
  • hear hear the cheering
    (nghe thấy tiếng hò reo)
  • erupt into erupt into cheering
    (bùng nổ trong tiếng vỗ tay/hò reo)
  • start start cheering
    (bắt đầu cổ vũ)

Idioms

  • Cheering section

    Nhóm cổ động viên trung thành hoặc nhóm người luôn ủng hộ ai đó

    "My family was the loudest in the cheering section during my graduation."

    (Gia đình tôi là nhóm cổ động viên huyên náo nhất trong buổi lễ tốt nghiệp của tôi.)

  • A cheering sight

    Một cảnh tượng khích lệ, làm ấm lòng

    "The first flowers of spring are always a cheering sight."

    (Những bông hoa đầu tiên của mùa xuân luôn là một cảnh tượng làm nức lòng người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheering

Danh từ
Lật mặt

Hành động reo hò lớn tiếng và nhiệt tình để tán thành hoặc cổ vũ.

"The cheering from the crowd was deafening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the team was winning, the crowd was cheering loudly.
Bởi vì đội đang chiến thắng, đám đông đã cổ vũ rất lớn.
Phủ định
Although the performance was energetic, there wasn't much cheering from the audience.
Mặc dù màn trình diễn rất sôi động, nhưng không có nhiều tiếng cổ vũ từ khán giả.
Nghi vấn
If the home team scores, will there be cheering throughout the stadium?
Nếu đội nhà ghi bàn, liệu có tiếng cổ vũ vang vọng khắp sân vận động không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was cheering for her team.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang cổ vũ cho đội của mình.
Phủ định
He said that he did not cheer when the other team scored.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không cổ vũ khi đội kia ghi bàn.
Nghi vấn
She asked if they were cheering because their team had won.
Cô ấy hỏi liệu họ có đang cổ vũ vì đội của họ đã thắng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheering".

Văn hóa Cheerleading

Tại Hoa Kỳ, 'cheering' không chỉ là hành động tự phát mà đã trở thành một môn thể thao có tổ chức gọi là 'Cheerleading'. Nó đại diện cho tinh thần học đường và sự gắn kết cộng đồng, thường xuất hiện trong các trận đấu bóng bầu dục và bóng rổ.

Chants trong thể thao

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Vương quốc Anh, 'cheering' thường đi kèm với các bài hát cổ động (chants) có vần điệu hoặc giai điệu riêng biệt của từng câu lạc bộ bóng đá, thể hiện bản sắc và lòng tự hào của người hâm mộ.