accolades
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
expressions of praise or approval
Vietnamese Meaning
những lời khen ngợi, sự tán dương, sự ca ngợi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play received accolades from both critics and audiences."
"Vở kịch nhận được những lời khen ngợi từ cả giới phê bình lẫn khán giả."
-
"She has received numerous accolades for her work in the community."
"Cô ấy đã nhận được vô số lời khen ngợi cho công việc của mình trong cộng đồng."
-
"The film garnered critical accolades and box office success."
"Bộ phim đã nhận được những lời khen ngợi từ giới phê bình và thành công về mặt doanh thu phòng vé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'accolades' thường được dùng để chỉ những lời khen ngợi chính thức, công khai hoặc những giải thưởng, danh hiệu cao quý. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến thành tựu lớn. Khác với 'praise' (lời khen thông thường) hay 'compliments' (lời khen xã giao), 'accolades' nhấn mạnh sự công nhận rộng rãi và giá trị của thành tích.
Prepositions
Accolades *for* something: Khen ngợi vì điều gì. Accolades *on* something: Tán dương về điều gì (ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive accolades (nhận được sự tán dương, lời khen ngợi)
-
win accolades (giành được sự vinh danh, giải thưởng)
-
earn accolades (giành được sự tán dương một cách xứng đáng)
-
heap accolades on someone (dành nhiều lời khen ngợi, ca tụng ai đó)
-
critical accolades (sự tán dương từ giới phê bình)
-
highest accolades (sự vinh danh cao quý nhất)
-
international accolades (sự công nhận, giải thưởng quốc tế)
-
numerous accolades (vô số giải thưởng và lời khen)
Idioms
-
The ultimate accolade
Sự vinh danh cao quý nhất, danh hiệu tột đỉnh.
"For many actors, winning an Oscar is the ultimate accolade."
(Đối với nhiều diễn viên, giành được giải Oscar là sự vinh danh cao quý nhất.)
-
To be showered with accolades
Được ca ngợi hết lời, nhận được vô số lời tán dương.
"After her breakthrough film, the director was showered with accolades."
(Sau bộ phim đột phá của mình, nữ đạo diễn đã nhận được vô số lời tán dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accolades
danh từ (số nhiều)những lời khen ngợi, sự tán dương, sự ca ngợi
"The play received accolades from both critics and audiences."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist received numerous accolades for his groundbreaking sculptures last year. |
Nghệ sĩ đã nhận được vô số giải thưởng cho những tác phẩm điêu khắc đột phá của mình vào năm ngoái. |
| Phủ định | Despite her hard work, she didn't receive any accolades for her performance in the play. |
Mặc dù làm việc chăm chỉ, cô ấy đã không nhận được bất kỳ giải thưởng nào cho màn trình diễn của mình trong vở kịch. |
| Nghi vấn | Did the film receive the accolades it deserved at the awards ceremony? |
Bộ phim có nhận được những giải thưởng xứng đáng tại lễ trao giải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accolades".
