accomplished in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Highly skilled or proficient in a particular field or activity.
Vietnamese Meaning
Rất thành thạo hoặc điêu luyện trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an accomplished pianist."
"Cô ấy là một nghệ sĩ piano điêu luyện."
-
"He is accomplished in several languages."
"Anh ấy thành thạo nhiều ngôn ngữ."
-
"She is accomplished in the art of negotiation."
"Cô ấy thành thạo trong nghệ thuật đàm phán."
-
"The company needed someone accomplished in data analysis."
"Công ty cần một người thành thạo trong phân tích dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accomplish | hoàn thành, đạt được |
| Noun | accomplishment | thành tựu, sự hoàn thành |
| Adjective | accomplished | tài ba, điêu luyện, có nhiều tài năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả một người có kỹ năng và kinh nghiệm đáng kể trong một lĩnh vực nào đó. Nhấn mạnh sự thành thạo và khả năng đạt được kết quả tốt. Khác với 'good at' (giỏi về), 'accomplished in' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà người đó thành thạo. Ví dụ: 'She is accomplished in painting' (Cô ấy thành thạo trong hội họa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly accomplished in her field. (rất tài ba/giỏi giang trong lĩnh vực của cô ấy.)
-
truly accomplished in the art of negotiation. (thực sự điêu luyện trong nghệ thuật đàm phán.)
-
very accomplished in playing the piano. (rất tài năng trong việc chơi piano.)
-
extremely accomplished in mathematics. (cực kỳ xuất sắc trong lĩnh vực toán học.)
-
the art of accomplished in the art of public speaking. (điêu luyện trong nghệ thuật nói trước công chúng.)
-
the field of accomplished in the field of medicine. (tài ba trong lĩnh vực y học.)
-
many areas accomplished in many areas, from music to science. (tài năng trên nhiều lĩnh vực, từ âm nhạc đến khoa học.)
-
various disciplines. She is accomplished in various disciplines. (Cô ấy tài giỏi trong nhiều ngành khác nhau.)
Idioms
-
a jack of all trades (master of none)
Người biết nhiều thứ nhưng không chuyên sâu về cái gì (ám chỉ người có nhiều kỹ năng đa dạng).
"He can fix cars, cook, and even code a little. He's a jack of all trades."
(Anh ấy có thể sửa xe, nấu ăn, và thậm chí lập trình một chút. Anh ấy đúng là người biết tuốt.)
-
a man/woman of many talents
Một người đa tài (dùng để khen một người giỏi ở nhiều lĩnh vực khác nhau).
"She's an excellent CEO, a published author, and a great painter. She is truly a woman of many talents."
(Bà ấy là một CEO xuất sắc, một tác giả có sách xuất bản, và một họa sĩ tài ba. Bà ấy thực sự là một người phụ nữ đa tài.)
-
to have another string to your bow
Có thêm một kỹ năng hoặc nghề tay trái để dự phòng.
"I enjoy my job in marketing, but I'm also learning web design to have another string to my bow."
(Tôi thích công việc marketing của mình, nhưng tôi cũng đang học thiết kế web để có thêm một nghề tay trái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accomplished in
Tính từRất thành thạo hoặc điêu luyện trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
"She is an accomplished pianist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accomplished in".
