unskilled in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có hoặc không đòi hỏi kỹ năng hoặc đào tạo đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is unskilled in computer programming."
"Cô ấy không có kỹ năng về lập trình máy tính."
-
"Many young people are unskilled in traditional crafts."
"Nhiều người trẻ không có kỹ năng trong các nghề thủ công truyền thống."
-
"He was unskilled in diplomacy and often offended people."
"Anh ấy không có kỹ năng ngoại giao và thường xúc phạm người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, lành nghề |
| Adjective | skillful | khéo léo, tài giỏi |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, tài tình |
| Noun | skillfulness | sự khéo léo, tài năng |
| Adjective | unskillful | vụng về, không khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "unskilled in" diễn tả sự thiếu hụt kỹ năng hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa khách quan, mô tả thực tế về khả năng của một người chứ không nhất thiết mang tính phê phán. Cần phân biệt với "inept", có nghĩa là vụng về, thiếu khéo léo, thường mang sắc thái tiêu cực hơn. Ví dụ, "He is unskilled in carpentry" (Anh ta không có kỹ năng về nghề mộc) đơn giản chỉ ra anh ta chưa được đào tạo hoặc không có kinh nghiệm. Trong khi "He is inept at handling tools" (Anh ta vụng về khi sử dụng dụng cụ) ngụ ý anh ta không có khả năng sử dụng chúng một cách hiệu quả.
Prepositions
"in" được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà người đó thiếu kỹ năng. Ví dụ: "He is unskilled in public speaking" (Anh ấy không có kỹ năng nói trước công chúng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unskilled in (hoàn toàn không có kỹ năng về)
-
relatively relatively unskilled in (tương đối không có kỹ năng về)
-
technically technically unskilled in (về mặt kỹ thuật thì không có kỹ năng về)
-
remain remain unskilled in (duy trì tình trạng không có kỹ năng về)
-
become become unskilled in (trở nên không có kỹ năng về)
-
people people unskilled in (những người không có kỹ năng về)
-
workers workers unskilled in (những công nhân không có kỹ năng về)
Idioms
-
unskilled in the art of something
không thạo/không giỏi trong nghệ thuật (làm gì đó) - thường dùng để nói đùa
"He's completely unskilled in the art of polite conversation."
(Anh ấy hoàn toàn không thạo nghệ thuật trò chuyện lịch sự.)
-
unskilled in practical matters
không giỏi trong các vấn đề thực tế/thực tiễn
"Despite his intelligence, he was remarkably unskilled in practical matters."
(Dù thông minh, anh ấy lại đặc biệt không giỏi trong các vấn đề thực tiễn.)
-
unskilled in a particular area/field
không có kỹ năng trong một lĩnh vực/lãnh vực cụ thể nào đó
"Many entry-level employees are unskilled in data analysis."
(Nhiều nhân viên mới vào nghề không có kỹ năng trong phân tích dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unskilled in
Tính từKhông có hoặc không đòi hỏi kỹ năng hoặc đào tạo đặc biệt.
"She is unskilled in computer programming."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been so unskilled in negotiations, he would have secured a better deal. |
Nếu anh ta không quá thiếu kỹ năng đàm phán, anh ta đã có thể đạt được một thỏa thuận tốt hơn. |
| Phủ định | If she hadn't been unskilled in public speaking, she wouldn't have felt so nervous during the presentation. |
Nếu cô ấy không thiếu kỹ năng nói trước công chúng, cô ấy đã không cảm thấy quá lo lắng trong suốt buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Would he have lost the competition if he had been unskilled in the particular sport? |
Liệu anh ấy có thua cuộc thi nếu anh ấy thiếu kỹ năng trong môn thể thao cụ thể đó không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is unskilled in playing the piano. |
Anh ấy không thành thạo chơi piano. |
| Phủ định | Not only is he unskilled in cooking, but also he is unable to do the dishes. |
Không chỉ anh ta vụng về trong việc nấu ăn, mà còn không thể rửa bát. |
| Nghi vấn | Should he be unskilled in this task, who will take over? |
Nếu anh ta không thành thạo công việc này, ai sẽ đảm nhận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unskilled in".
