(Top Banner Ad)
unskilled in
B1
Tính từ B1 Chung

unskilled in

UK: /ʌnˈskɪld ɪn/ • US: /ʌnˈskɪld ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kỹ năng trong không có kỹ năng trong không thành thạo về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or requiring special skill or training.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không đòi hỏi kỹ năng hoặc đào tạo đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is unskilled in computer programming."

    "Cô ấy không có kỹ năng về lập trình máy tính."

  • "Many young people are unskilled in traditional crafts."

    "Nhiều người trẻ không có kỹ năng trong các nghề thủ công truyền thống."

  • "He was unskilled in diplomacy and often offended people."

    "Anh ấy không có kỹ năng ngoại giao và thường xúc phạm người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, tài giỏi
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình
Noun skillfulness sự khéo léo, tài năng
Adjective unskillful vụng về, không khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Middle English
skil
English
skill
Old English
un-
Modern English
unskilled

Tiền tố 'un-': Sự Phủ định

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi được thêm vào một từ, nó biến đổi nghĩa của từ đó thành phủ định, như 'happy' (hạnh phúc) thành 'unhappy' (không hạnh phúc).

Gốc 'skill': Từ Kiến thức đến Khả năng

Từ 'skill' (kỹ năng) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'skil' trong tiếng Na Uy cổ (Old Norse), mang ý nghĩa 'sự phân biệt', 'kiến thức' hoặc 'khả năng'. Qua tiếng Anh Trung cổ (Middle English), 'skil' phát triển thành nghĩa 'lý do, kiến thức, sự hiểu biết' và cuối cùng là 'khả năng thực hiện một công việc'.

Sự kết hợp 'unskilled': Thiếu Kỹ năng

Khi tiền tố 'un-' kết hợp với tính từ 'skilled' (có kỹ năng), nó tạo ra 'unskilled', có nghĩa là 'không có kỹ năng' hoặc 'thiếu kinh nghiệm/đào tạo cần thiết' trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Cụm 'unskilled in' dùng để chỉ rõ lĩnh vực mà ai đó không có kỹ năng.

Usage Note

Cụm từ "unskilled in" diễn tả sự thiếu hụt kỹ năng hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa khách quan, mô tả thực tế về khả năng của một người chứ không nhất thiết mang tính phê phán. Cần phân biệt với "inept", có nghĩa là vụng về, thiếu khéo léo, thường mang sắc thái tiêu cực hơn. Ví dụ, "He is unskilled in carpentry" (Anh ta không có kỹ năng về nghề mộc) đơn giản chỉ ra anh ta chưa được đào tạo hoặc không có kinh nghiệm. Trong khi "He is inept at handling tools" (Anh ta vụng về khi sử dụng dụng cụ) ngụ ý anh ta không có khả năng sử dụng chúng một cách hiệu quả.

Prepositions

in

"in" được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà người đó thiếu kỹ năng. Ví dụ: "He is unskilled in public speaking" (Anh ấy không có kỹ năng nói trước công chúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unskilled in
  • completely completely unskilled in
    (hoàn toàn không có kỹ năng về)
  • relatively relatively unskilled in
    (tương đối không có kỹ năng về)
  • technically technically unskilled in
    (về mặt kỹ thuật thì không có kỹ năng về)
Verb + unskilled in
  • remain remain unskilled in
    (duy trì tình trạng không có kỹ năng về)
  • become become unskilled in
    (trở nên không có kỹ năng về)
Noun + unskilled in
  • people people unskilled in
    (những người không có kỹ năng về)
  • workers workers unskilled in
    (những công nhân không có kỹ năng về)

Idioms

  • unskilled in the art of something

    không thạo/không giỏi trong nghệ thuật (làm gì đó) - thường dùng để nói đùa

    "He's completely unskilled in the art of polite conversation."

    (Anh ấy hoàn toàn không thạo nghệ thuật trò chuyện lịch sự.)

  • unskilled in practical matters

    không giỏi trong các vấn đề thực tế/thực tiễn

    "Despite his intelligence, he was remarkably unskilled in practical matters."

    (Dù thông minh, anh ấy lại đặc biệt không giỏi trong các vấn đề thực tiễn.)

  • unskilled in a particular area/field

    không có kỹ năng trong một lĩnh vực/lãnh vực cụ thể nào đó

    "Many entry-level employees are unskilled in data analysis."

    (Nhiều nhân viên mới vào nghề không có kỹ năng trong phân tích dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unskilled in

Tính từ
Lật mặt

Không có hoặc không đòi hỏi kỹ năng hoặc đào tạo đặc biệt.

"She is unskilled in computer programming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so unskilled in negotiations, he would have secured a better deal.
Nếu anh ta không quá thiếu kỹ năng đàm phán, anh ta đã có thể đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
Phủ định
If she hadn't been unskilled in public speaking, she wouldn't have felt so nervous during the presentation.
Nếu cô ấy không thiếu kỹ năng nói trước công chúng, cô ấy đã không cảm thấy quá lo lắng trong suốt buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Would he have lost the competition if he had been unskilled in the particular sport?
Liệu anh ấy có thua cuộc thi nếu anh ấy thiếu kỹ năng trong môn thể thao cụ thể đó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is unskilled in playing the piano.
Anh ấy không thành thạo chơi piano.
Phủ định
Not only is he unskilled in cooking, but also he is unable to do the dishes.
Không chỉ anh ta vụng về trong việc nấu ăn, mà còn không thể rửa bát.
Nghi vấn
Should he be unskilled in this task, who will take over?
Nếu anh ta không thành thạo công việc này, ai sẽ đảm nhận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unskilled in".

Giá trị của Kỹ năng Chuyên môn

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, việc có kỹ năng chuyên môn và tay nghề cao được đánh giá rất cao. Cụm từ 'unskilled in' thường ám chỉ sự thiếu hụt những kỹ năng cụ thể cần thiết cho thị trường lao động. Điều này thường đi kèm với việc khuyến khích học hỏi hoặc đào tạo lại để nâng cao khả năng cạnh tranh trong công việc.

Học tập Suốt đời và Tái đào tạo Kỹ năng

Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, các kỹ năng có thể trở nên lỗi thời một cách nhanh chóng. Khái niệm 'nâng cao kỹ năng' (upskilling – học kỹ năng mới) và 'tái đào tạo kỹ năng' (reskilling – học kỹ năng cho một công việc khác) rất phổ biến ở phương Tây. Việc 'unskilled in' một công nghệ hoặc phương pháp mới nào đó thường nhấn mạnh nhu cầu cần phải liên tục học hỏi và thích nghi để duy trì sự phù hợp và tiến bộ trong sự nghiệp.