successes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of success: the accomplishment of an aim or purpose.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của "success": sự thành công, sự đạt được mục đích hoặc mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company celebrated its numerous successes last year."
"Công ty đã ăn mừng nhiều thành công của mình vào năm ngoái."
-
"Her successes in the field of medicine are well-known."
"Những thành công của cô ấy trong lĩnh vực y học thì ai cũng biết."
-
"We analyzed the successes and failures of the project."
"Chúng tôi đã phân tích những thành công và thất bại của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công, thành quả |
| Verb | succeed | thành công, kế nhiệm |
| Adjective | successful | thành công, thành đạt |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Noun | successor | người kế nhiệm, vật kế tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Successes" nhấn mạnh đến nhiều lần đạt được thành công, nhiều thành tựu khác nhau. Khác với "success" (số ít, mang tính tổng quát hơn). Khi nói về nhiều dự án thành công, nhiều chiến dịch thành công, nhiều nỗ lực thành công,... thì dùng "successes".
Prepositions
"Success in" thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: success in business). "Success with" thường đi kèm với một phương pháp, một đối tượng cụ thể (ví dụ: success with a new strategy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great successes (những thành công vĩ đại)
-
remarkable remarkable successes (những thành công đáng kể/đáng chú ý)
-
commercial commercial successes (những thành công thương mại)
-
early early successes (những thành công ban đầu)
-
past past successes (những thành công trong quá khứ)
-
numerous numerous successes (nhiều thành công)
-
achieve achieve successes (đạt được những thành công)
-
enjoy enjoy successes (tận hưởng những thành công)
-
build on build on successes (phát huy/dựa trên những thành công (đã có))
-
celebrate celebrate successes (ăn mừng những thành công)
-
a string of a string of successes (một chuỗi thành công liên tiếp)
-
a series of a series of successes (một loạt các thành công)
Idioms
-
build on one's successes
dựa trên những thành công đã có để tiếp tục phát triển/đạt được những thành công mới
"The company aims to build on its recent successes in the Asian market."
(Công ty đặt mục tiêu phát huy những thành công gần đây tại thị trường châu Á.)
-
a string of successes
một chuỗi những thành công liên tiếp
"After a string of successes, the team felt confident for the final match."
(Sau một chuỗi thành công liên tiếp, đội cảm thấy tự tin cho trận đấu cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successes
nounDạng số nhiều của "success": sự thành công, sự đạt được mục đích hoặc mục tiêu.
"The company celebrated its numerous successes last year."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After many successes, she decided to take a well-deserved vacation. |
Sau nhiều thành công, cô ấy quyết định đi nghỉ một chuyến thật xứng đáng. |
| Phủ định | Even though the team has had some successes, they haven't become complacent. |
Mặc dù đội đã có một vài thành công, họ vẫn không trở nên tự mãn. |
| Nghi vấn | If the company continues to have these successes, will it expand its operations? |
Nếu công ty tiếp tục có được những thành công này, liệu nó có mở rộng hoạt động của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successes".
