(Top Banner Ad)
account clerk
B1
Danh từ B1 Kế toán, Tài chính

account clerk

UK: /əˈkaʊnt klɑːrk/ • US: /əˈkaʊnt klɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên kế toán kế toán viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who performs routine clerical tasks related to accounting and bookkeeping.

Vietnamese Meaning

Nhân viên kế toán, người thực hiện các công việc hành chính thông thường liên quan đến kế toán và ghi sổ sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The account clerk is responsible for processing invoices."

    "Nhân viên kế toán chịu trách nhiệm xử lý hóa đơn."

  • "She started her career as an account clerk."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nhân viên kế toán."

  • "The company is hiring an account clerk to help with payroll."

    "Công ty đang tuyển một nhân viên kế toán để giúp việc trả lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account tài khoản, bản báo cáo, bản kê
Noun accountant kế toán viên (chuyên nghiệp, có bằng cấp)
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Verb account (for) giải thích cho, chiếm (tỷ lệ)
Adjective accountable chịu trách nhiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clericus ('clergyman') + computare ('to calculate')
Old French
clerc + aconter
Middle English
clerk + acounten
Modern English
account clerk

Từ Tu Sĩ đến Nhân Viên Văn Phòng

Từ 'clerk' ban đầu có nghĩa là 'tu sĩ' hoặc 'giáo sĩ' trong nhà thờ. Vào thời Trung Cổ, chỉ có giới tu sĩ mới biết đọc, biết viết. Vì vậy, họ đảm nhận tất cả các công việc ghi chép và lưu trữ hồ sơ. Theo thời gian, khi ngày càng nhiều người biết chữ, từ 'clerk' được dùng để chỉ bất kỳ ai làm công việc văn thư, hành chính.

'Account': Từ Kể Chuyện Đến Sổ Sách

Từ 'account' bắt nguồn từ 'aconter' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đếm' hoặc 'kể lại'. Ban đầu, nó có nghĩa là tường thuật lại một câu chuyện hoặc sự kiện. Dần dần, ý nghĩa này được áp dụng cho việc 'kể lại' hay trình bày chi tiết về các khoản tiền, dẫn đến ý nghĩa tài chính mà chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, 'account clerk' là người ghi chép lại các câu chuyện về tài chính của một công ty.

Usage Note

Thuật ngữ này thường chỉ những vị trí kế toán cấp thấp, đảm nhiệm các công việc lặp đi lặp lại như nhập dữ liệu, đối chiếu số liệu, hoặc xử lý hóa đơn. Cần phân biệt với 'accountant', người có trình độ chuyên môn cao hơn và chịu trách nhiệm phân tích tài chính, lập báo cáo, và tư vấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + account clerk
  • junior account clerk
    (nhân viên kế toán cấp thấp, mới vào nghề)
  • senior account clerk
    (nhân viên kế toán cấp cao, có kinh nghiệm)
  • efficient account clerk
    (nhân viên kế toán làm việc hiệu quả)
  • reliable account clerk
    (nhân viên kế toán đáng tin cậy)
Verb + account clerk
  • hire an account clerk
    (thuê một nhân viên kế toán)
  • train an account clerk
    (đào tạo một nhân viên kế toán)
  • work as an account clerk
    (làm nhân viên kế toán)
Noun + account clerk
  • duties of an account clerk
    (nhiệm vụ của một nhân viên kế toán)
  • position of an account clerk
    (vị trí nhân viên kế toán)
  • salary for an account clerk
    (mức lương cho một nhân viên kế toán)

Idioms

  • more than just an account clerk

    Không chỉ là một nhân viên kế toán bình thường (ám chỉ người có nhiều kỹ năng và tiềm năng hơn vai trò hiện tại).

    "With her sharp analytical skills, she quickly proved she was more than just an account clerk."

    (Với kỹ năng phân tích sắc bén, cô ấy đã nhanh chóng chứng tỏ mình không chỉ đơn thuần là một nhân viên kế toán.)

  • stuck as an account clerk

    Bị mắc kẹt ở vị trí nhân viên kế toán, không có cơ hội thăng tiến.

    "After five years, he felt he was stuck as an account clerk and started looking for a job with better career prospects."

    (Sau năm năm, anh cảm thấy mình bị mắc kẹt ở vị trí nhân viên kế toán và bắt đầu tìm kiếm một công việc có triển vọng nghề nghiệp tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

account clerk

Danh từ
Lật mặt

Nhân viên kế toán, người thực hiện các công việc hành chính thông thường liên quan đến kế toán và ghi sổ sách.

"The account clerk is responsible for processing invoices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The account clerk, who meticulously reviews every transaction, is crucial for ensuring financial accuracy.
Nhân viên kế toán, người xem xét kỹ lưỡng mọi giao dịch, rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác về tài chính.
Phủ định
The company doesn't employ an account clerk who lacks attention to detail.
Công ty không tuyển dụng nhân viên kế toán nào thiếu sự chú ý đến chi tiết.
Nghi vấn
Is the account clerk, whose responsibility is to reconcile bank statements, available for a meeting?
Nhân viên kế toán, người có trách nhiệm đối chiếu sao kê ngân hàng, có rảnh để họp không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an account clerk at a large accounting firm.
Cô ấy là một nhân viên kế toán tại một công ty kế toán lớn.
Phủ định
He isn't an account clerk; he's a senior accountant.
Anh ấy không phải là một nhân viên kế toán; anh ấy là một kế toán viên cấp cao.
Nghi vấn
Are you an account clerk or a bookkeeper?
Bạn là một nhân viên kế toán hay một người giữ sổ sách?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been working as an account clerk for five years.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm việc như một nhân viên kế toán trong năm năm.
Phủ định
He told me that he was not going to hire an account clerk at that time.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không thuê một nhân viên kế toán vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked me if I knew whether John was an account clerk.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có biết John có phải là một nhân viên kế toán hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was an account clerk at the bank last year.
Cô ấy là một nhân viên kế toán tại ngân hàng năm ngoái.
Phủ định
He didn't want to be an account clerk, so he pursued a different career.
Anh ấy đã không muốn trở thành một nhân viên kế toán, vì vậy anh ấy theo đuổi một sự nghiệp khác.
Nghi vấn
Did you know that she was an account clerk before becoming a manager?
Bạn có biết rằng cô ấy là một nhân viên kế toán trước khi trở thành một người quản lý không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worked as an account clerk for five years.
Cô ấy đã làm việc như một nhân viên kế toán trong năm năm.
Phủ định
He hasn't been an account clerk since he got promoted.
Anh ấy đã không còn là một nhân viên kế toán kể từ khi anh ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Has the new account clerk submitted the monthly report yet?
Nhân viên kế toán mới đã nộp báo cáo hàng tháng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account clerk".

Bob Cratchit: Hình Tượng Nhân Viên Kế Toán Kinh Điển

Trong văn hóa phương Tây, một trong những hình tượng nhân viên kế toán (clerk) nổi tiếng nhất là Bob Cratchit trong tác phẩm 'A Christmas Carol' của Charles Dickens. Ông là một nhân viên chăm chỉ, tận tụy nhưng bị trả lương thấp và làm việc trong điều kiện tồi tàn. Hình ảnh này đã định hình nên quan niệm văn hóa về công việc bàn giấy vào thế kỷ 19 là một công việc vất vả và ít được coi trọng.

Sự Chuyển Mình: Từ Sổ Cái đến Dữ Liệu Lớn

Vai trò của nhân viên kế toán đã thay đổi đáng kể. Trước đây, công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ khi ghi chép thủ công vào các cuốn sổ cái (ledgers) khổng lồ. Ngày nay, một nhân viên kế toán hiện đại là người sử dụng thành thạo phần mềm kế toán, bảng tính và các công cụ phân tích dữ liệu. Vai trò của họ không chỉ là nhập liệu mà còn là phân tích và cung cấp thông tin tài chính quan trọng cho doanh nghiệp.