(Top Banner Ad)
finance manager
B2
Danh từ B2 Kinh tế

finance manager

UK: /faɪˈnæns ˈmænɪdʒər/ • US: /faɪˈnæns ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

giám đốc tài chính quản lý tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is responsible for managing the financial resources of an organization.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm quản lý các nguồn tài chính của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The finance manager presented the annual budget to the board of directors."

    "Giám đốc tài chính trình bày ngân sách hàng năm cho hội đồng quản trị."

  • "Our finance manager is excellent at forecasting future revenue."

    "Giám đốc tài chính của chúng tôi rất giỏi trong việc dự báo doanh thu trong tương lai."

  • "The company is looking for an experienced finance manager."

    "Công ty đang tìm kiếm một giám đốc tài chính giàu kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, tiền bạc
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài chính
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective managerial thuộc về quản lý, của giám đốc

Synonyms

financial manager (quản lý tài chính)treasurer (thủ quỹ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
Latin
manus
Old French
managier
English
manage
English
manager
English
finance manager

Nguồn gốc của 'Finance'

Từ 'finance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Trong tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'finance' mang nghĩa sự chi trả hoặc giải quyết một giao dịch tài chính. Điều này phản ánh bản chất của tài chính là sự hoàn tất các giao dịch liên quan đến tiền bạc.

Nguồn gốc của 'Manager'

Từ 'manager' xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) thông qua tiếng Pháp cổ 'managier' (điều hành, quản lý một hộ gia đình). Nó ngụ ý sự kiểm soát, điều khiển bằng tay, sau này mở rộng thành ý nghĩa điều hành, quản lý công việc hoặc con người.

Sự ra đời của 'Finance Manager'

Sự kết hợp của 'finance' và 'manager' thành 'finance manager' (quản lý tài chính) là một phát triển tương đối hiện đại, phản ánh sự chuyên môn hóa ngày càng tăng trong các vai trò doanh nghiệp. Nó mô tả một người chịu trách nhiệm trực tiếp về việc quản lý các hoạt động tài chính của một tổ chức, từ ngân sách, kế toán đến chiến lược đầu tư.

Usage Note

Cụm từ 'finance manager' đề cập đến một vai trò quản lý cấp cao trong một tổ chức, chịu trách nhiệm giám sát và kiểm soát tài chính. Công việc bao gồm lập ngân sách, dự báo tài chính, quản lý rủi ro tài chính, và đảm bảo tuân thủ các quy định tài chính. So với 'accountant' (kế toán) tập trung vào ghi chép và báo cáo tài chính, 'finance manager' có vai trò chiến lược và quản lý hơn.

Prepositions

of for

'Finance manager of' được sử dụng để chỉ tổ chức mà người đó quản lý tài chính. Ví dụ: 'The finance manager of Google'. 'Finance manager for' có thể sử dụng để chỉ mục đích quản lý tài chính. Ví dụ: 'The finance manager for the new project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finance manager
  • senior senior finance manager
    (quản lý tài chính cấp cao)
  • qualified qualified finance manager
    (quản lý tài chính có trình độ/đủ năng lực)
  • experienced experienced finance manager
    (quản lý tài chính giàu kinh nghiệm)
Verb + finance manager
  • report to report to the finance manager
    (báo cáo cho quản lý tài chính)
  • consult consult the finance manager
    (tham vấn quản lý tài chính)
  • hire hire a finance manager
    (tuyển dụng một quản lý tài chính)
Finance manager + Verb
  • oversees The finance manager oversees the budget.
    (Quản lý tài chính giám sát ngân sách.)
  • prepares The finance manager prepares financial reports.
    (Quản lý tài chính chuẩn bị các báo cáo tài chính.)
  • advises The finance manager advises on investment strategies.
    (Quản lý tài chính tư vấn về các chiến lược đầu tư.)

Idioms

  • report to the finance manager

    báo cáo trực tiếp cho quản lý tài chính (về mặt tổ chức)

    "All expense claims must report to the finance manager for approval."

    (Tất cả các yêu cầu chi phí phải được báo cáo cho quản lý tài chính để phê duyệt.)

  • work closely with the finance manager

    làm việc chặt chẽ/phối hợp với quản lý tài chính

    "Our sales team needs to work closely with the finance manager to set realistic targets."

    (Đội ngũ bán hàng của chúng tôi cần làm việc chặt chẽ với quản lý tài chính để đặt ra các mục tiêu thực tế.)

  • the buck stops with the finance manager (on financial decisions)

    trách nhiệm cuối cùng thuộc về quản lý tài chính (trong các quyết định tài chính)

    "Ultimately, the buck stops with the finance manager for any budget overruns."

    (Cuối cùng, trách nhiệm về mọi khoản chi vượt ngân sách thuộc về quản lý tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finance manager

Danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm quản lý các nguồn tài chính của một tổ chức.

"The finance manager presented the annual budget to the board of directors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worked as a finance manager for five years.
Cô ấy đã làm việc với tư cách là một quản lý tài chính được năm năm rồi.
Phủ định
He hasn't been a finance manager for very long.
Anh ấy chưa làm quản lý tài chính được lâu lắm.
Nghi vấn
Has the company ever hired a finance manager with that much experience?
Công ty đã từng thuê một quản lý tài chính nào có nhiều kinh nghiệm như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finance manager".

Vai trò thiết yếu trong doanh nghiệp

Quản lý tài chính (finance manager) là một vị trí cực kỳ quan trọng trong mọi tổ chức, từ doanh nghiệp nhỏ đến tập đoàn lớn. Họ không chỉ đơn thuần là người quản lý tiền bạc mà còn là cầu nối giữa chiến lược kinh doanh và khả năng tài chính, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của công ty. Họ thường tham gia vào việc lập kế hoạch chiến lược, phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định quan trọng.

Uy tín và đạo đức nghề nghiệp

Với vai trò quản lý tài sản và dòng tiền của công ty, các quản lý tài chính được đặt nhiều niềm tin và kỳ vọng về sự chính trực và đạo đức nghề nghiệp. Họ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tài chính và kế toán, đồng thời đưa ra những lời khuyên khách quan, minh bạch. Một quản lý tài chính giỏi không chỉ là chuyên gia về số liệu mà còn là người có tầm nhìn chiến lược và khả năng lãnh đạo.