account security
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một tài khoản khỏi truy cập trái phép hoặc lạm dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving account security is crucial to prevent data breaches."
"Cải thiện an ninh tài khoản là rất quan trọng để ngăn chặn các vụ xâm phạm dữ liệu."
-
"We provide comprehensive account security solutions for our clients."
"Chúng tôi cung cấp các giải pháp an ninh tài khoản toàn diện cho khách hàng của mình."
-
"The company is investing heavily in enhancing account security."
"Công ty đang đầu tư mạnh vào việc tăng cường an ninh tài khoản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | secure | bảo vệ, đảm bảo |
| Adjective | secure | an toàn, được bảo vệ |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Verb | account for | giải trình, chiếm (một phần) |
| Adjective | accountable | chịu trách nhiệm |
| Adverb | securely | một cách an toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'account security' đề cập đến việc bảo vệ thông tin tài khoản, dữ liệu và quyền truy cập. Nó bao gồm các phương pháp như sử dụng mật khẩu mạnh, xác thực hai yếu tố, giám sát hoạt động bất thường và các chính sách bảo mật khác.
Prepositions
'Account security of...' dùng để chỉ tính năng bảo mật của một tài khoản cụ thể (ví dụ: account security of Gmail). 'Account security for...' dùng để chỉ các biện pháp bảo mật được áp dụng cho tài khoản (ví dụ: account security for banking).
Collocations (Từ đi kèm)
-
improve account security (cải thiện bảo mật tài khoản)
-
strengthen account security (tăng cường bảo mật tài khoản)
-
compromise account security (làm tổn hại/gây nguy hiểm cho bảo mật tài khoản)
-
ensure account security (đảm bảo an ninh tài khoản)
-
maintain account security (duy trì bảo mật tài khoản)
-
strong account security (bảo mật tài khoản mạnh)
-
poor account security (bảo mật tài khoản kém)
-
enhanced account security (bảo mật tài khoản nâng cao)
-
basic account security (bảo mật tài khoản cơ bản)
-
breach of account security (sự vi phạm bảo mật tài khoản)
-
layer of account security (lớp bảo mật tài khoản)
-
importance of account security (tầm quan trọng của việc bảo mật tài khoản)
Idioms
-
Better safe than sorry.
Cẩn tắc vô áy náy / Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
"You should enable two-factor authentication on all your accounts. It's better to be safe than sorry."
(Bạn nên bật xác thực hai yếu tố trên tất cả các tài khoản của mình. Cẩn tắc vô áy náy thì hơn.)
-
A chain is only as strong as its weakest link.
Sức mạnh của một chuỗi xích chỉ bằng mắt xích yếu nhất của nó.
"You can have a great firewall, but if your password is '123456', your account security is weak. A chain is only as strong as its weakest link."
(Bạn có thể có tường lửa tốt, nhưng nếu mật khẩu của bạn là '123456', thì bảo mật tài khoản của bạn rất yếu. Sức mạnh của một hệ thống phụ thuộc vào thành phần yếu nhất.)
-
Your account security is our top priority.
Bảo mật tài khoản của bạn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
"Many websites display the message: 'Your account security is our top priority' to reassure users."
(Nhiều trang web hiển thị thông điệp: 'Bảo mật tài khoản của bạn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi' để trấn an người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
account security
Danh từCác biện pháp được thực hiện để bảo vệ một tài khoản khỏi truy cập trái phép hoặc lạm dụng.
"Improving account security is crucial to prevent data breaches."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had improved his account security, he would have prevented the data breach. |
Nếu anh ấy đã cải thiện bảo mật tài khoản của mình, anh ấy đã có thể ngăn chặn vụ rò rỉ dữ liệu. |
| Phủ định | If the company had not invested in better security for their accounts, they might not have maintained customer trust. |
Nếu công ty không đầu tư vào bảo mật tốt hơn cho tài khoản của họ, họ có lẽ đã không duy trì được lòng tin của khách hàng. |
| Nghi vấn | Would the bank have avoided the scandal if they had prioritized account security more diligently? |
Ngân hàng có thể đã tránh được vụ bê bối nếu họ ưu tiên bảo mật tài khoản một cách siêng năng hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Account security is important for everyone. |
Bảo mật tài khoản rất quan trọng đối với tất cả mọi người. |
| Phủ định | Is account security not your top priority? |
Không phải bảo mật tài khoản là ưu tiên hàng đầu của bạn sao? |
| Nghi vấn | Is account security taken seriously by the company? |
Công ty có coi trọng bảo mật tài khoản không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have been improving our account security measures lately. |
Gần đây chúng tôi đã và đang cải thiện các biện pháp bảo mật tài khoản của mình. |
| Phủ định | They haven't been paying attention to their account security, which is why they got hacked. |
Họ đã không chú ý đến bảo mật tài khoản của mình, đó là lý do tại sao họ bị hack. |
| Nghi vấn | Has the company been investing in account security training for its employees? |
Công ty có đang đầu tư vào đào tạo bảo mật tài khoản cho nhân viên của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account security".
