(Top Banner Ad)
account security
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

account security

UK: /əˈkaʊnt sɪˈkjʊərəti/ • US: /əˈkaʊnt sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh tài khoản bảo mật tài khoản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measures taken to protect an account from unauthorized access or misuse.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một tài khoản khỏi truy cập trái phép hoặc lạm dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving account security is crucial to prevent data breaches."

    "Cải thiện an ninh tài khoản là rất quan trọng để ngăn chặn các vụ xâm phạm dữ liệu."

  • "We provide comprehensive account security solutions for our clients."

    "Chúng tôi cung cấp các giải pháp an ninh tài khoản toàn diện cho khách hàng của mình."

  • "The company is investing heavily in enhancing account security."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào việc tăng cường an ninh tài khoản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secure bảo vệ, đảm bảo
Adjective secure an toàn, được bảo vệ
Noun accountant kế toán viên
Verb account for giải trình, chiếm (một phần)
Adjective accountable chịu trách nhiệm
Adverb securely một cách an toàn

Synonyms

account protection (bảo vệ tài khoản)data protection (bảo vệ dữ liệu)

Antonyms

account vulnerability (lỗ hổng tài khoản)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('account')
ad ('to') + computare ('to count')
Old French ('account')
aconter
Latin ('security')
securus ('free from care')
English (Compound Phrase)
account security

Nguồn gốc của 'Account'

Từ 'account' bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare', nghĩa là 'tính toán'. Ban đầu, nó chỉ dùng để chỉ việc đếm tiền bạc. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một bản ghi chép, một bản báo cáo, và cuối cùng là một 'tài khoản' như chúng ta biết ngày nay, lưu giữ không chỉ tiền bạc mà còn cả thông tin cá nhân.

Nguồn gốc của 'Security'

Từ 'security' đến từ tiếng Latin 'securus', có nghĩa là 'không phải lo lắng'. Nó được ghép từ 'se' (không có) và 'cura' (sự chăm sóc, lo lắng). Vì vậy, 'security' về cơ bản có nghĩa là một trạng thái an toàn, không bị đe dọa hay lo âu, giống như việc bảo vệ tài khoản của bạn khỏi những kẻ xâm nhập.

Usage Note

Cụm từ 'account security' đề cập đến việc bảo vệ thông tin tài khoản, dữ liệu và quyền truy cập. Nó bao gồm các phương pháp như sử dụng mật khẩu mạnh, xác thực hai yếu tố, giám sát hoạt động bất thường và các chính sách bảo mật khác.

Prepositions

of for

'Account security of...' dùng để chỉ tính năng bảo mật của một tài khoản cụ thể (ví dụ: account security of Gmail). 'Account security for...' dùng để chỉ các biện pháp bảo mật được áp dụng cho tài khoản (ví dụ: account security for banking).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + account security
  • improve account security
    (cải thiện bảo mật tài khoản)
  • strengthen account security
    (tăng cường bảo mật tài khoản)
  • compromise account security
    (làm tổn hại/gây nguy hiểm cho bảo mật tài khoản)
  • ensure account security
    (đảm bảo an ninh tài khoản)
  • maintain account security
    (duy trì bảo mật tài khoản)
Adjective + account security
  • strong account security
    (bảo mật tài khoản mạnh)
  • poor account security
    (bảo mật tài khoản kém)
  • enhanced account security
    (bảo mật tài khoản nâng cao)
  • basic account security
    (bảo mật tài khoản cơ bản)
Noun + account security
  • breach of account security
    (sự vi phạm bảo mật tài khoản)
  • layer of account security
    (lớp bảo mật tài khoản)
  • importance of account security
    (tầm quan trọng của việc bảo mật tài khoản)

Idioms

  • Better safe than sorry.

    Cẩn tắc vô áy náy / Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

    "You should enable two-factor authentication on all your accounts. It's better to be safe than sorry."

    (Bạn nên bật xác thực hai yếu tố trên tất cả các tài khoản của mình. Cẩn tắc vô áy náy thì hơn.)

  • A chain is only as strong as its weakest link.

    Sức mạnh của một chuỗi xích chỉ bằng mắt xích yếu nhất của nó.

    "You can have a great firewall, but if your password is '123456', your account security is weak. A chain is only as strong as its weakest link."

    (Bạn có thể có tường lửa tốt, nhưng nếu mật khẩu của bạn là '123456', thì bảo mật tài khoản của bạn rất yếu. Sức mạnh của một hệ thống phụ thuộc vào thành phần yếu nhất.)

  • Your account security is our top priority.

    Bảo mật tài khoản của bạn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

    "Many websites display the message: 'Your account security is our top priority' to reassure users."

    (Nhiều trang web hiển thị thông điệp: 'Bảo mật tài khoản của bạn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi' để trấn an người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

account security

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một tài khoản khỏi truy cập trái phép hoặc lạm dụng.

"Improving account security is crucial to prevent data breaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had improved his account security, he would have prevented the data breach.
Nếu anh ấy đã cải thiện bảo mật tài khoản của mình, anh ấy đã có thể ngăn chặn vụ rò rỉ dữ liệu.
Phủ định
If the company had not invested in better security for their accounts, they might not have maintained customer trust.
Nếu công ty không đầu tư vào bảo mật tốt hơn cho tài khoản của họ, họ có lẽ đã không duy trì được lòng tin của khách hàng.
Nghi vấn
Would the bank have avoided the scandal if they had prioritized account security more diligently?
Ngân hàng có thể đã tránh được vụ bê bối nếu họ ưu tiên bảo mật tài khoản một cách siêng năng hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Account security is important for everyone.
Bảo mật tài khoản rất quan trọng đối với tất cả mọi người.
Phủ định
Is account security not your top priority?
Không phải bảo mật tài khoản là ưu tiên hàng đầu của bạn sao?
Nghi vấn
Is account security taken seriously by the company?
Công ty có coi trọng bảo mật tài khoản không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have been improving our account security measures lately.
Gần đây chúng tôi đã và đang cải thiện các biện pháp bảo mật tài khoản của mình.
Phủ định
They haven't been paying attention to their account security, which is why they got hacked.
Họ đã không chú ý đến bảo mật tài khoản của mình, đó là lý do tại sao họ bị hack.
Nghi vấn
Has the company been investing in account security training for its employees?
Công ty có đang đầu tư vào đào tạo bảo mật tài khoản cho nhân viên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account security".

2FA: Người Vệ Sĩ Kỹ Thuật Số

Ở các nước phương Tây, Xác thực hai yếu tố (Two-Factor Authentication - 2FA) đã trở thành một tiêu chuẩn vàng cho bảo mật tài khoản. Nó giống như việc có hai ổ khóa trên cửa nhà bạn. Ngay cả khi kẻ xấu biết mật khẩu của bạn (ổ khóa thứ nhất), chúng vẫn cần quyền truy cập vào điện thoại của bạn để lấy mã xác thực (ổ khóa thứ hai). Đây là một thói quen văn hóa số quan trọng để bảo vệ danh tính trực tuyến.

Trình Quản Lý Mật Khẩu: Một Chìa Khóa Cho Tất Cả

Với hàng chục tài khoản trực tuyến, việc nhớ tất cả các mật khẩu mạnh là không thể. Do đó, việc sử dụng Trình quản lý mật khẩu (Password Manager) rất phổ biến ở phương Tây. Người dùng chỉ cần nhớ một 'mật khẩu chủ' duy nhất để mở khóa một 'két sắt' kỹ thuật số, nơi lưu trữ an toàn tất cả các mật khẩu phức tạp khác. Đây được xem là một phương pháp thông minh và an toàn để quản lý cuộc sống số.