(Top Banner Ad)
two-factor authentication
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

two-factor authentication

UK: /ˈtuː ˈfæktər ɔːˌθentɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈtuː ˈfæktər ɔˌθɛntɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xác thực hai yếu tố xác minh hai bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A security process that requires users to provide two different authentication factors to verify their identity.

Vietnamese Meaning

Một quy trình bảo mật yêu cầu người dùng cung cấp hai yếu tố xác thực khác nhau để xác minh danh tính của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We strongly recommend enabling two-factor authentication on all your accounts."

    "Chúng tôi đặc biệt khuyên bạn nên bật xác thực hai yếu tố trên tất cả các tài khoản của mình."

  • "Two-factor authentication protects your account from unauthorized access."

    "Xác thực hai yếu tố bảo vệ tài khoản của bạn khỏi truy cập trái phép."

  • "The company implemented two-factor authentication to enhance its data security."

    "Công ty đã triển khai xác thực hai yếu tố để tăng cường bảo mật dữ liệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Noun authentication sự xác thực, sự chứng thực
Adjective authentic đích thực, xác thực, chính hãng
Noun factor yếu tố, nhân tố
Noun phrase multi-factor authentication xác thực đa yếu tố (một hình thức bảo mật tương tự nhưng mạnh hơn 2FA)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dwóh₁
Proto-Germanic
*twai
Old English
twā
Latin
facere
Latin
factor
Greek
authentikos
Medieval Latin
authenticare
English
authenticate
English (Modern Coining)
two-factor authentication

Sự ra đời của xác thực hai yếu tố

Thuật ngữ 'xác thực hai yếu tố' (2FA) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 khi nhu cầu bảo mật trực tuyến tăng lên đáng kể. Nó được phát triển để bổ sung một lớp bảo vệ ngoài mật khẩu truyền thống, giúp bảo vệ tài khoản người dùng tốt hơn khỏi các cuộc tấn công mạng và đánh cắp danh tính. Khái niệm này dựa trên việc yêu cầu người dùng cung cấp hai trong ba loại bằng chứng: điều họ biết (như mật khẩu), điều họ có (như điện thoại di động) hoặc điều họ là (như dấu vân tay).

Usage Note

Two-factor authentication (2FA) là một lớp bảo mật bổ sung cho tài khoản trực tuyến. Nó yêu cầu người dùng cung cấp hai hình thức xác thực khác nhau, làm cho việc truy cập trái phép trở nên khó khăn hơn nhiều so với chỉ sử dụng mật khẩu. Các yếu tố có thể bao gồm: điều gì đó bạn biết (mật khẩu), điều gì đó bạn có (điện thoại di động), hoặc điều gì đó bạn là (dấu vân tay). So với 'single-factor authentication' chỉ dùng mật khẩu, 2FA an toàn hơn đáng kể. Nó mạnh mẽ hơn so với xác thực chỉ bằng một mật khẩu, vì ngay cả khi một mật khẩu bị xâm phạm, kẻ tấn công vẫn cần có yếu tố thứ hai.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' khi nói về việc sử dụng 2FA với một tài khoản hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'Enable two-factor authentication with your bank account.' Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của 2FA. Ví dụ: 'Two-factor authentication is used for enhanced security.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + two-factor authentication
  • enable enable two-factor authentication
    (bật/kích hoạt xác thực hai yếu tố)
  • set up set up two-factor authentication
    (thiết lập xác thực hai yếu tố)
  • require require two-factor authentication
    (yêu cầu xác thực hai yếu tố)
  • use use two-factor authentication
    (sử dụng xác thực hai yếu tố)
  • provide provide two-factor authentication
    (cung cấp xác thực hai yếu tố)
Adjective + two-factor authentication
  • strong strong two-factor authentication
    (xác thực hai yếu tố mạnh mẽ)
  • mandatory mandatory two-factor authentication
    (xác thực hai yếu tố bắt buộc)
  • optional optional two-factor authentication
    (xác thực hai yếu tố tùy chọn)
Noun + two-factor authentication
  • account account with two-factor authentication
    (tài khoản có xác thực hai yếu tố)
  • login login with two-factor authentication
    (đăng nhập bằng xác thực hai yếu tố)

Idioms

  • enable two-factor authentication (2FA)

    Kích hoạt xác thực hai yếu tố (2FA)

    "You should enable two-factor authentication on all your important accounts for better security."

    (Bạn nên kích hoạt xác thực hai yếu tố trên tất cả các tài khoản quan trọng để bảo mật tốt hơn.)

  • set up two-factor authentication (2FA)

    Thiết lập xác thực hai yếu tố (2FA)

    "I need to set up two-factor authentication for my new email account."

    (Tôi cần thiết lập xác thực hai yếu tố cho tài khoản email mới của mình.)

  • two-factor authentication (2FA) is required

    Xác thực hai yếu tố (2FA) là bắt buộc

    "For this service, two-factor authentication is required to access sensitive data."

    (Đối với dịch vụ này, xác thực hai yếu tố là bắt buộc để truy cập dữ liệu nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-factor authentication

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình bảo mật yêu cầu người dùng cung cấp hai yếu tố xác thực khác nhau để xác minh danh tính của họ.

"We strongly recommend enabling two-factor authentication on all your accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-factor authentication".

Bảo vệ thông tin cá nhân và tài chính

Trong kỷ nguyên số, xác thực hai yếu tố (2FA) đã trở thành một công cụ thiết yếu để bảo vệ thông tin cá nhân và tài chính của người dùng khỏi các mối đe dọa trực tuyến như lừa đảo (phishing) và tấn công Brute-force. Nó được coi là một 'tiêu chuẩn vàng' trong bảo mật tài khoản cá nhân và doanh nghiệp, ngăn chặn kẻ xấu truy cập ngay cả khi chúng có được mật khẩu của bạn.

Yêu cầu bắt buộc trong nhiều lĩnh vực

Nhiều tổ chức, từ các ngân hàng, công ty công nghệ lớn (như Google, Apple, Microsoft) đến các nền tảng mạng xã hội, giờ đây đều khuyến khích hoặc thậm chí bắt buộc người dùng sử dụng xác thực hai yếu tố. Điều này không chỉ là một biện pháp bảo mật mà còn là một phần của quy định pháp lý và chính sách tuân thủ trong nhiều ngành, đặc biệt là tài chính và chăm sóc sức khỏe, nhằm bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.