(Top Banner Ad)
build-up
B2
danh từ B2 Tổng quát

build-up

UK: /ˈbɪldˌʌp/ • US: /ˈbɪldˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sự tích lũy sự tăng lên giai đoạn chuẩn bị giai đoạn tiền sự kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual accumulation or increase.

Vietnamese Meaning

Sự tích lũy hoặc tăng lên dần dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a gradual build-up of tension before the final scene."

    "Có một sự tích tụ căng thẳng dần dần trước cảnh cuối cùng."

  • "The build-up of traffic caused major delays."

    "Sự tích tụ giao thông gây ra sự chậm trễ lớn."

  • "The build-up to the concert was intense, with fans camping out overnight."

    "Giai đoạn chuẩn bị cho buổi hòa nhạc rất căng thẳng, với người hâm mộ cắm trại qua đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Build Xây dựng, kiến tạo
Phrasal Verb Build up Tích lũy, củng cố, xây dựng dần dần
Noun (Person) Builder Thợ xây, nhà phát triển
Adjective Built-up Đã được xây dựng (thường dùng cho khu vực đô thị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
Byldan (to erect)
Modern English (Mod E)
Build up (Phrasal Verb)
Modern English (Mod E)
Build-up (Noun)

Sự kết hợp của hành động và hướng đi

Danh từ 'build-up' được tạo ra bằng cách kết hợp động từ 'build' (xây dựng, kiến tạo) và trạng từ 'up' (hướng lên, tăng lên). Về mặt từ nguyên, nó mô tả một quá trình tích lũy, tăng trưởng hoặc chuẩn bị dần dần, giống như việc xây một thứ gì đó từng bước một cho đến khi hoàn thành.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự tăng trưởng dần dần của một cái gì đó, chẳng hạn như sự căng thẳng, áp lực, số lượng, hoặc cường độ. Khác với 'increase' ở chỗ 'build-up' nhấn mạnh quá trình tích lũy chậm rãi.

Prepositions

of to

'build-up of' chỉ sự tích lũy của một cái gì đó (ví dụ: build-up of traffic). 'build-up to' chỉ giai đoạn dẫn đến một sự kiện hoặc kết quả (ví dụ: build-up to the final game).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + build-up
  • Rapid rapid build-up
    (Sự tích lũy nhanh chóng)
  • Massive massive build-up
    (Sự tích tụ khổng lồ)
  • Slow slow build-up
    (Sự tích tụ chậm)
Verb + build-up
  • Prevent prevent the build-up
    (Ngăn chặn sự tích tụ)
  • Cause cause a build-up
    (Gây ra sự tích tụ)
  • Observe observe a build-up
    (Quan sát thấy sự gia tăng/tích tụ)
Build-up + of (The accumulated item)
  • Pressure build-up of pressure
    (Sự gia tăng áp lực)
  • Tension build-up of tension
    (Sự leo thang căng thẳng)
  • Troops build-up of troops
    (Sự tăng cường binh lực)

Idioms

  • The build-up to an event

    Giai đoạn chuẩn bị, giai đoạn dẫn đến (một sự kiện quan trọng)

    "The whole country felt the excitement during the build-up to the World Cup final."

    (Cả nước cảm thấy hứng khởi trong suốt giai đoạn chuẩn bị cho trận chung kết World Cup.)

  • A dramatic build-up

    Sự tăng cường/leo thang kịch tính (thường dùng trong văn học, phim ảnh)

    "The movie featured a slow, dramatic build-up before the climax."

    (Bộ phim có một sự phát triển kịch tính và chậm rãi trước khi đến cao trào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

build-up

danh từ
Lật mặt

Sự tích lũy hoặc tăng lên dần dần.

"There was a gradual build-up of tension before the final scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The build-up to the concert was incredible.
Sự chuẩn bị cho buổi hòa nhạc thật tuyệt vời.
Phủ định
There was no build-up of tension before the announcement.
Không có sự tích tụ căng thẳng nào trước thông báo.
Nghi vấn
Was there a significant build-up of traffic on the highway?
Có sự ùn tắc giao thông đáng kể nào trên đường cao tốc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team maintains this build-up of momentum, they will win the championship.
Nếu đội tiếp tục duy trì đà tích lũy động lực này, họ sẽ vô địch giải đấu.
Phủ định
If there isn't enough build-up of public support, the project won't succeed.
Nếu không có đủ sự tích lũy ủng hộ từ công chúng, dự án sẽ không thành công.
Nghi vấn
Will the pressure build-up become unbearable if the negotiations stall?
Liệu áp lực tích tụ có trở nên không thể chịu đựng được nếu các cuộc đàm phán đình trệ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The excitement will build-up before the concert.
Sự phấn khích sẽ tăng lên trước buổi hòa nhạc.
Phủ định
There won't be much build-up to the announcement.
Sẽ không có nhiều sự chuẩn bị cho thông báo.
Nghi vấn
Will there be a build-up of traffic on the highway tomorrow?
Liệu có sự ùn tắc giao thông trên đường cao tốc vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "build-up".

Trong chính trị và quân sự

Trong bối cảnh chính trị và tin tức quốc tế, 'build-up' thường ám chỉ việc tăng cường binh lực, vũ khí hoặc căng thẳng ngoại giao. Ví dụ, 'a military build-up' (tăng cường quân sự) là thuật ngữ quan trọng thường được sử dụng khi các quốc gia chuẩn bị cho xung đột hoặc đàm phán.

Trong truyền thông và quảng cáo

Trong lĩnh vực truyền thông, 'build-up' hay còn gọi là 'hype' (đánh bóng), là giai đoạn quảng cáo rầm rộ và tạo sự mong chờ trước khi một sản phẩm công nghệ lớn (như điện thoại mới) hoặc một bộ phim bom tấn được ra mắt. Sự 'build-up' thành công quyết định lớn đến doanh số ban đầu.