(Top Banner Ad)
exact information
B2
adjective B2 General

exact information

UK: /ɪɡˈzækt/ • US: /ɪɡˈzækt/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin chính xác thông tin xác thực thông tin chuẩn xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strictly and completely in accord with fact; neither more nor less than what is stated; precise.

Vietnamese Meaning

Chính xác, đúng đắn, không hơn không kém so với thực tế hoặc những gì đã được nêu ra; tỉ mỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need exact figures to calculate the budget."

    "Chúng ta cần những con số chính xác để tính toán ngân sách."

  • "The police are looking for exact information about the suspect's whereabouts."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm thông tin chính xác về nơi ở của nghi phạm."

  • "Please provide exact information when filling out the form."

    "Vui lòng cung cấp thông tin chính xác khi điền vào mẫu đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exact chính xác, đúng
Adverb exactly một cách chính xác, đúng vậy
Noun exactness sự chính xác, tính chuẩn xác
Noun exactitude tính tỉ mỉ, sự chính xác tuyệt đối
Noun information thông tin, tin tức
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative nhiều thông tin, bổ ích
Noun informant người cung cấp thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exigere
Latin
exactus
Latin
informare
Latin
informatio
Old French
exact
Old French
informacion
Middle English
informacion
English
exact
English
information

Nguồn gốc của 'Exact'

Từ 'exact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exactus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'exigere', có nghĩa là 'đòi hỏi, yêu cầu, hoặc đo lường một cách chính xác'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của sự 'cân đo đong đếm' cẩn thận, sau đó phát triển thành 'chính xác' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' cũng xuất phát từ tiếng Latin, từ 'informatio' (có nghĩa là phác thảo, khái niệm) và động từ 'informare' (có nghĩa là tạo hình, định hình, dạy dỗ). Ban đầu nó có nghĩa là việc 'định hình tâm trí' hoặc 'truyền đạt kiến thức', dần dần phát triển thành nghĩa 'dữ liệu, tin tức' mà chúng ta dùng hiện nay.

Sự kết hợp 'Exact Information'

Khi 'exact' kết hợp với 'information', nó nhấn mạnh nhu cầu về dữ liệu hoặc tin tức không chỉ đơn thuần là sự thật mà còn phải hoàn toàn chính xác, không sai sót, không mơ hồ và chi tiết. Cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của tính xác thực và chi tiết trong giao tiếp và nghiên cứu.

Usage Note

Tính từ 'exact' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không có sai sót hoặc sự mơ hồ. Nó thường được sử dụng khi cần độ tin cậy cao. So sánh với 'accurate' (chính xác) và 'precise' (tỉ mỉ), 'exact' mang ý nghĩa mạnh mẽ nhất về độ chính xác.

Prepositions

in on

Khi dùng 'in', thường đi kèm với cụm từ 'in every detail', ví dụ: 'He described the event in exact detail.' Khi dùng 'on', thường liên quan đến thời gian hoặc vị trí, ví dụ: 'on the exact date' hoặc 'on the exact spot'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'exact information'
  • provide provide exact information
    (cung cấp thông tin chính xác)
  • obtain obtain exact information
    (có được/thu thập thông tin chính xác)
  • verify verify exact information
    (xác minh thông tin chính xác)
  • require require exact information
    (yêu cầu thông tin chính xác)
  • share share exact information
    (chia sẻ thông tin chính xác)
Adjectives with 'exact information'
  • crucial crucial exact information
    (thông tin chính xác then chốt/quan trọng)
  • sufficient sufficient exact information
    (đủ thông tin chính xác)
  • sensitive sensitive exact information
    (thông tin chính xác nhạy cảm)
  • updated updated exact information
    (thông tin chính xác đã được cập nhật)

Idioms

  • for exact information

    để biết thông tin chính xác (thường dùng khi yêu cầu)

    "Please refer to the official website for exact information."

    (Vui lòng truy cập trang web chính thức để biết thông tin chính xác.)

  • lack of exact information

    thiếu thông tin chính xác

    "The project suffered from a lack of exact information."

    (Dự án gặp khó khăn do thiếu thông tin chính xác.)

  • based on exact information

    dựa trên thông tin chính xác

    "Our decision was based on exact information provided by the research team."

    (Quyết định của chúng tôi dựa trên thông tin chính xác do đội nghiên cứu cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exact information

adjective
Lật mặt

Chính xác, đúng đắn, không hơn không kém so với thực tế hoặc những gì đã được nêu ra; tỉ mỉ.

"We need exact figures to calculate the budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need exact information, you use a search engine.
Nếu bạn cần thông tin chính xác, bạn sử dụng công cụ tìm kiếm.
Phủ định
If the data is incomplete, you don't get exactly the information you need.
Nếu dữ liệu không đầy đủ, bạn không nhận được chính xác thông tin bạn cần.
Nghi vấn
If you are looking for data online, do you always find exact information?
Nếu bạn tìm kiếm dữ liệu trực tuyến, bạn có luôn tìm thấy thông tin chính xác không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had given the exact information before I asked her again.
Cô ấy đã cung cấp thông tin chính xác trước khi tôi hỏi lại cô ấy.
Phủ định
They had not received exactly the information they needed before the meeting.
Họ đã không nhận được chính xác thông tin họ cần trước cuộc họp.
Nghi vấn
Had he known the exact information prior to making the decision?
Liệu anh ấy đã biết thông tin chính xác trước khi đưa ra quyết định?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been trying to get the exact information from the company for weeks before she finally succeeded.
Cô ấy đã cố gắng lấy thông tin chính xác từ công ty trong nhiều tuần trước khi cô ấy thành công.
Phủ định
They hadn't been working on getting exactly the right data, so their analysis was flawed.
Họ đã không làm việc để có được dữ liệu hoàn toàn chính xác, vì vậy phân tích của họ bị sai sót.
Nghi vấn
Had he been insisting on getting exact information before making a decision?
Anh ta đã khăng khăng đòi có thông tin chính xác trước khi đưa ra quyết định sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact information".

Tầm quan trọng của sự thật và bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Khai sáng và sự phát triển của khoa học, việc tìm kiếm 'thông tin chính xác' là nền tảng cho tri thức và tiến bộ. Các lĩnh vực như luật pháp, khoa học, và báo chí đều đòi hỏi sự thật không thể chối cãi và bằng chứng rõ ràng để đưa ra kết luận hoặc quyết định.

Xu hướng kiểm chứng thông tin (Fact-checking)

Trong thời đại thông tin số hiện nay, khi tin tức giả mạo (fake news) và thông tin sai lệch tràn lan, khái niệm "kiểm chứng thông tin" (fact-checking) trở nên cực kỳ quan trọng. Các tổ chức báo chí và cộng đồng mạng liên tục nỗ lực để xác minh và cung cấp 'thông tin chính xác', bảo vệ người đọc khỏi những nội dung sai sự thật và góp phần duy trì tính minh bạch.