(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ exact information
B2

exact information

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thông tin chính xác thông tin xác thực thông tin chuẩn xác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exact information'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chính xác, đúng đắn, không hơn không kém so với thực tế hoặc những gì đã được nêu ra; tỉ mỉ.

Definition (English Meaning)

Strictly and completely in accord with fact; neither more nor less than what is stated; precise.

Ví dụ Thực tế với 'Exact information'

  • "We need exact figures to calculate the budget."

    "Chúng ta cần những con số chính xác để tính toán ngân sách."

  • "The police are looking for exact information about the suspect's whereabouts."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm thông tin chính xác về nơi ở của nghi phạm."

  • "Please provide exact information when filling out the form."

    "Vui lòng cung cấp thông tin chính xác khi điền vào mẫu đơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Exact information'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: exact
  • Adverb: exactly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

data(dữ liệu)
facts(sự kiện)
details(chi tiết)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Exact information'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'exact' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không có sai sót hoặc sự mơ hồ. Nó thường được sử dụng khi cần độ tin cậy cao. So sánh với 'accurate' (chính xác) và 'precise' (tỉ mỉ), 'exact' mang ý nghĩa mạnh mẽ nhất về độ chính xác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

Khi dùng 'in', thường đi kèm với cụm từ 'in every detail', ví dụ: 'He described the event in exact detail.' Khi dùng 'on', thường liên quan đến thời gian hoặc vị trí, ví dụ: 'on the exact date' hoặc 'on the exact spot'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Exact information'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)