(Top Banner Ad)
skills-based
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Tuyển dụng, Phát triển nghề nghiệp

skills-based

UK: /ˈskɪlzˌbeɪst/ • US: /ˈskɪlzˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên kỹ năng chú trọng kỹ năng lấy kỹ năng làm trọng tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or relating to particular skills.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc liên quan đến các kỹ năng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a skills-based training program to help employees develop the necessary abilities."

    "Công ty cung cấp một chương trình đào tạo dựa trên kỹ năng để giúp nhân viên phát triển các khả năng cần thiết."

  • "The curriculum is skills-based, focusing on hands-on experience."

    "Chương trình học dựa trên kỹ năng, tập trung vào kinh nghiệm thực hành."

  • "Skills-based assessments are used to evaluate the candidates' abilities."

    "Đánh giá dựa trên kỹ năng được sử dụng để đánh giá khả năng của các ứng viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill
Adjective skilled
Adverb skillfully
Noun skillfulness
Noun base
Verb base
Adjective basic
Adverb basically
Noun basis
Adjective based

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tuyển dụng, Phát triển nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Latin
basis
Modern English
skills-based

Nguồn gốc của "skill"

Từ "skill" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "skil" trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa là "sự phân biệt", "sự hiểu biết" hay "lý do". Qua thời gian, nó phát triển để chỉ khả năng thực hiện một công việc nào đó một cách thành thạo, đạt được qua học hỏi và rèn luyện.

Nguồn gốc của "base"

Từ "base" (nền tảng, cơ sở) có gốc từ "basis" trong tiếng Latin, rồi qua "bas" trong tiếng Pháp cổ. Nó chỉ phần thấp nhất, nơi đỡ hoặc hỗ trợ cho một cấu trúc, sau này phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ điểm khởi đầu hoặc nguyên tắc cơ bản.

Sự hình thành của "skills-based"

Cụm từ "skills-based" là một tính từ ghép hiện đại, xuất hiện khi xã hội ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ năng thực tế. Nó được tạo thành từ "skills" (các kỹ năng) và "based" (dựa trên), mô tả một cái gì đó được xây dựng hoặc tập trung vào các kỹ năng cụ thể, ví dụ như trong giáo dục hoặc tuyển dụng.

Usage Note

Tính từ 'skills-based' thường được dùng để mô tả các chương trình, khóa học, hệ thống, hoặc phương pháp tập trung vào việc phát triển các kỹ năng cụ thể cần thiết cho một công việc, lĩnh vực, hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh sự thực tế và ứng dụng của kiến thức, trái ngược với việc chỉ tập trung vào lý thuyết. So với 'knowledge-based' (dựa trên kiến thức), 'skills-based' chú trọng khả năng thực hành và giải quyết vấn đề.

Prepositions

in for

Khi dùng với 'in', nó chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh mà kỹ năng đó quan trọng (ví dụ: skills-based training in healthcare). Khi dùng với 'for', nó chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà kỹ năng đó hướng tới (ví dụ: skills-based education for the 21st century).

Collocations (Từ đi kèm)

Skills-based + Danh từ
  • learning skills-based learning
    (học tập dựa trên kỹ năng)
  • approach skills-based approach
    (cách tiếp cận dựa trên kỹ năng)
  • training skills-based training
    (đào tạo dựa trên kỹ năng)
  • curriculum skills-based curriculum
    (chương trình giảng dạy dựa trên kỹ năng)
  • hiring skills-based hiring
    (tuyển dụng dựa trên kỹ năng)

Idioms

  • a skills-based economy

    nền kinh tế dựa trên kỹ năng (nền kinh tế nơi kỹ năng thực tế được coi trọng hơn bằng cấp)

    "The transition to a skills-based economy requires continuous reskilling and upskilling of the workforce."

    (Sự chuyển đổi sang nền kinh tế dựa trên kỹ năng đòi hỏi việc tái đào tạo và nâng cao kỹ năng liên tục cho lực lượng lao động.)

  • focus on skills-based development

    tập trung vào phát triển dựa trên kỹ năng (chú trọng việc phát triển các năng lực và kỹ năng thực tế)

    "Many companies are now choosing to focus on skills-based development rather than just academic qualifications."

    (Nhiều công ty hiện đang lựa chọn tập trung vào phát triển dựa trên kỹ năng thay vì chỉ bằng cấp học thuật.)

  • implement a skills-based approach

    áp dụng cách tiếp cận dựa trên kỹ năng (thực hiện một phương pháp mà trong đó kỹ năng là trọng tâm)

    "Schools are encouraged to implement a skills-based approach to teaching, allowing students to apply what they learn."

    (Các trường học được khuyến khích áp dụng cách tiếp cận dựa trên kỹ năng trong giảng dạy, cho phép học sinh ứng dụng những gì đã học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skills-based

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc liên quan đến các kỹ năng cụ thể.

"The company offers a skills-based training program to help employees develop the necessary abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing skills-based teaching methods is essential for modern education.
Phát triển các phương pháp giảng dạy dựa trên kỹ năng là điều cần thiết cho nền giáo dục hiện đại.
Phủ định
Avoiding skills-based training programs is a disservice to the future workforce.
Tránh các chương trình đào tạo dựa trên kỹ năng là một sự thiệt thòi cho lực lượng lao động tương lai.
Nghi vấn
Is implementing a skills-based curriculum a priority for the school?
Việc thực hiện một chương trình giảng dạy dựa trên kỹ năng có phải là ưu tiên của trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skills-based".

Chuyển dịch từ bằng cấp sang kỹ năng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và xu hướng toàn cầu, có một sự chuyển dịch rõ rệt từ việc đánh giá cá nhân chủ yếu dựa trên bằng cấp học thuật (ví dụ: bằng đại học) sang việc tập trung vào các kỹ năng thực tế và năng lực mà một người có thể chứng minh. Điều này đặc biệt đúng trong thị trường lao động, nơi các nhà tuyển dụng ngày càng tìm kiếm những ứng viên có bộ kỹ năng phù hợp với công việc cụ thể, thay vì chỉ dựa vào "tấm bằng".

Học tập suốt đời và Nền kinh tế kỹ năng

Khái niệm "skills-based" gắn liền với ý tưởng học tập suốt đời (lifelong learning) và nền kinh tế kỹ năng (skills economy). Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, các kỹ năng có thể trở nên lỗi thời, và việc liên tục học hỏi, cập nhật hoặc phát triển các kỹ năng mới là rất quan trọng. Điều này tạo ra một "nền kinh tế kỹ năng" nơi giá trị của cá nhân và doanh nghiệp được định hình bởi khả năng thích ứng và thực hiện các kỹ năng cần thiết.