skills-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on or relating to particular skills.
Vietnamese Meaning
Dựa trên hoặc liên quan đến các kỹ năng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a skills-based training program to help employees develop the necessary abilities."
"Công ty cung cấp một chương trình đào tạo dựa trên kỹ năng để giúp nhân viên phát triển các khả năng cần thiết."
-
"The curriculum is skills-based, focusing on hands-on experience."
"Chương trình học dựa trên kỹ năng, tập trung vào kinh nghiệm thực hành."
-
"Skills-based assessments are used to evaluate the candidates' abilities."
"Đánh giá dựa trên kỹ năng được sử dụng để đánh giá khả năng của các ứng viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'skills-based' thường được dùng để mô tả các chương trình, khóa học, hệ thống, hoặc phương pháp tập trung vào việc phát triển các kỹ năng cụ thể cần thiết cho một công việc, lĩnh vực, hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh sự thực tế và ứng dụng của kiến thức, trái ngược với việc chỉ tập trung vào lý thuyết. So với 'knowledge-based' (dựa trên kiến thức), 'skills-based' chú trọng khả năng thực hành và giải quyết vấn đề.
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh mà kỹ năng đó quan trọng (ví dụ: skills-based training in healthcare). Khi dùng với 'for', nó chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà kỹ năng đó hướng tới (ví dụ: skills-based education for the 21st century).
Collocations (Từ đi kèm)
-
learning skills-based learning (học tập dựa trên kỹ năng)
-
approach skills-based approach (cách tiếp cận dựa trên kỹ năng)
-
training skills-based training (đào tạo dựa trên kỹ năng)
-
curriculum skills-based curriculum (chương trình giảng dạy dựa trên kỹ năng)
-
hiring skills-based hiring (tuyển dụng dựa trên kỹ năng)
Idioms
-
a skills-based economy
nền kinh tế dựa trên kỹ năng (nền kinh tế nơi kỹ năng thực tế được coi trọng hơn bằng cấp)
"The transition to a skills-based economy requires continuous reskilling and upskilling of the workforce."
(Sự chuyển đổi sang nền kinh tế dựa trên kỹ năng đòi hỏi việc tái đào tạo và nâng cao kỹ năng liên tục cho lực lượng lao động.)
-
focus on skills-based development
tập trung vào phát triển dựa trên kỹ năng (chú trọng việc phát triển các năng lực và kỹ năng thực tế)
"Many companies are now choosing to focus on skills-based development rather than just academic qualifications."
(Nhiều công ty hiện đang lựa chọn tập trung vào phát triển dựa trên kỹ năng thay vì chỉ bằng cấp học thuật.)
-
implement a skills-based approach
áp dụng cách tiếp cận dựa trên kỹ năng (thực hiện một phương pháp mà trong đó kỹ năng là trọng tâm)
"Schools are encouraged to implement a skills-based approach to teaching, allowing students to apply what they learn."
(Các trường học được khuyến khích áp dụng cách tiếp cận dựa trên kỹ năng trong giảng dạy, cho phép học sinh ứng dụng những gì đã học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skills-based
Tính từDựa trên hoặc liên quan đến các kỹ năng cụ thể.
"The company offers a skills-based training program to help employees develop the necessary abilities."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Developing skills-based teaching methods is essential for modern education. |
Phát triển các phương pháp giảng dạy dựa trên kỹ năng là điều cần thiết cho nền giáo dục hiện đại. |
| Phủ định | Avoiding skills-based training programs is a disservice to the future workforce. |
Tránh các chương trình đào tạo dựa trên kỹ năng là một sự thiệt thòi cho lực lượng lao động tương lai. |
| Nghi vấn | Is implementing a skills-based curriculum a priority for the school? |
Việc thực hiện một chương trình giảng dạy dựa trên kỹ năng có phải là ưu tiên của trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skills-based".
