stomach acid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng tiêu hóa có tính axit cao được tiết ra bởi các tuyến trong niêm mạc dạ dày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Heartburn is often caused by stomach acid refluxing into the esophagus."
"Chứng ợ nóng thường do axit dạ dày trào ngược lên thực quản."
-
"The doctor prescribed medication to reduce the amount of stomach acid."
"Bác sĩ kê đơn thuốc để giảm lượng axit dạ dày."
-
"Too much stomach acid can lead to discomfort and digestive problems."
"Quá nhiều axit dạ dày có thể dẫn đến khó chịu và các vấn đề tiêu hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stomach | dạ dày |
| Verb | stomach | chịu đựng, nuốt trôi (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc phủ định) |
| Noun | stomachache | đau dạ dày, đau bụng |
| Noun | acid | axit |
| Adjective | acid | có tính axit, chua |
| Adjective | acidic | có tính axit, chua |
| Noun | acidity | độ axit, tính axit |
| Verb | acidify | axit hóa |
| Noun | acidification | sự axit hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stomach acid, còn được gọi là dịch vị, là một chất lỏng quan trọng trong quá trình tiêu hóa. Nó chứa axit hydrochloric (HCl), enzyme và các chất khác giúp phân hủy thức ăn và tiêu diệt vi khuẩn có hại. Độ axit cao của dịch vị (pH từ 1.5 đến 3.5) rất quan trọng để kích hoạt các enzyme tiêu hóa như pepsin và bảo vệ cơ thể khỏi các mầm bệnh xâm nhập qua đường tiêu hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
produce produce stomach acid (sản xuất axit dạ dày)
-
secrete secrete stomach acid (tiết axit dạ dày)
-
reduce reduce stomach acid (giảm axit dạ dày)
-
block block stomach acid (chặn axit dạ dày)
-
neutralize neutralize stomach acid (trung hòa axit dạ dày)
-
excess excess stomach acid (quá nhiều axit dạ dày)
-
high high stomach acid (axit dạ dày cao)
-
low low stomach acid (axit dạ dày thấp)
-
strong strong stomach acid (axit dạ dày mạnh)
-
stomach acid stomach acid reflux (trào ngược axit dạ dày)
-
stomach acid stomach acid levels (nồng độ axit dạ dày)
Idioms
-
excess stomach acid
quá nhiều axit dạ dày (thường gây ợ nóng, khó tiêu)
"Eating spicy food can lead to excess stomach acid."
(Ăn đồ cay nóng có thể dẫn đến việc có quá nhiều axit dạ dày.)
-
stomach acid reflux
trào ngược axit dạ dày (khi axit từ dạ dày trào ngược lên thực quản)
"He suffers from stomach acid reflux after large meals."
(Anh ấy bị trào ngược axit dạ dày sau những bữa ăn lớn.)
-
to reduce stomach acid
giảm axit dạ dày (ví dụ bằng thuốc hoặc thay đổi chế độ ăn)
"Doctors recommend antacids to reduce stomach acid."
(Bác sĩ khuyên dùng thuốc kháng axit để giảm axit dạ dày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stomach acid
Danh từMột chất lỏng tiêu hóa có tính axit cao được tiết ra bởi các tuyến trong niêm mạc dạ dày.
"Heartburn is often caused by stomach acid refluxing into the esophagus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stomach acid".
