(Top Banner Ad)
stomach acid
B2
Danh từ B2 Y học

stomach acid

UK: /ˈstɒmək ˈæsɪd/ • US: /ˈstʌmək ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit dạ dày dịch vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly acidic digestive fluid secreted by glands in the lining of the stomach.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng tiêu hóa có tính axit cao được tiết ra bởi các tuyến trong niêm mạc dạ dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heartburn is often caused by stomach acid refluxing into the esophagus."

    "Chứng ợ nóng thường do axit dạ dày trào ngược lên thực quản."

  • "The doctor prescribed medication to reduce the amount of stomach acid."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc để giảm lượng axit dạ dày."

  • "Too much stomach acid can lead to discomfort and digestive problems."

    "Quá nhiều axit dạ dày có thể dẫn đến khó chịu và các vấn đề tiêu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stomach dạ dày
Verb stomach chịu đựng, nuốt trôi (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc phủ định)
Noun stomachache đau dạ dày, đau bụng
Noun acid axit
Adjective acid có tính axit, chua
Adjective acidic có tính axit, chua
Noun acidity độ axit, tính axit
Verb acidify axit hóa
Noun acidification sự axit hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stom-
Ancient Greek
στόμαχος (stomakhos)
Latin
stomachus
Old French
estomac
Middle English
stomak
English
stomach
Latin
acidus
Old French
acide
English
acid
English (compound)
stomach acid

Nguồn gốc của 'Stomach'

Từ 'stomach' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'stomakhos', ban đầu mang nghĩa 'cổ họng' hoặc 'miệng', sau đó được mở rộng để chỉ 'dạ dày'. Nó đã trải qua tiếng Latin 'stomachus' rồi tiếng Pháp cổ 'estomac' trước khi xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Acid'

Từ 'acid' xuất phát từ tiếng Latin 'acidus', có nghĩa là 'chua' hoặc 'sắc'. Khái niệm này đã phát triển để mô tả các chất có vị chua đặc trưng và khả năng ăn mòn.

Usage Note

Stomach acid, còn được gọi là dịch vị, là một chất lỏng quan trọng trong quá trình tiêu hóa. Nó chứa axit hydrochloric (HCl), enzyme và các chất khác giúp phân hủy thức ăn và tiêu diệt vi khuẩn có hại. Độ axit cao của dịch vị (pH từ 1.5 đến 3.5) rất quan trọng để kích hoạt các enzyme tiêu hóa như pepsin và bảo vệ cơ thể khỏi các mầm bệnh xâm nhập qua đường tiêu hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stomach acid
  • produce produce stomach acid
    (sản xuất axit dạ dày)
  • secrete secrete stomach acid
    (tiết axit dạ dày)
  • reduce reduce stomach acid
    (giảm axit dạ dày)
  • block block stomach acid
    (chặn axit dạ dày)
  • neutralize neutralize stomach acid
    (trung hòa axit dạ dày)
Adjective + stomach acid
  • excess excess stomach acid
    (quá nhiều axit dạ dày)
  • high high stomach acid
    (axit dạ dày cao)
  • low low stomach acid
    (axit dạ dày thấp)
  • strong strong stomach acid
    (axit dạ dày mạnh)
Noun + stomach acid
  • stomach acid stomach acid reflux
    (trào ngược axit dạ dày)
  • stomach acid stomach acid levels
    (nồng độ axit dạ dày)

Idioms

  • excess stomach acid

    quá nhiều axit dạ dày (thường gây ợ nóng, khó tiêu)

    "Eating spicy food can lead to excess stomach acid."

    (Ăn đồ cay nóng có thể dẫn đến việc có quá nhiều axit dạ dày.)

  • stomach acid reflux

    trào ngược axit dạ dày (khi axit từ dạ dày trào ngược lên thực quản)

    "He suffers from stomach acid reflux after large meals."

    (Anh ấy bị trào ngược axit dạ dày sau những bữa ăn lớn.)

  • to reduce stomach acid

    giảm axit dạ dày (ví dụ bằng thuốc hoặc thay đổi chế độ ăn)

    "Doctors recommend antacids to reduce stomach acid."

    (Bác sĩ khuyên dùng thuốc kháng axit để giảm axit dạ dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stomach acid

Danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng tiêu hóa có tính axit cao được tiết ra bởi các tuyến trong niêm mạc dạ dày.

"Heartburn is often caused by stomach acid refluxing into the esophagus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stomach acid".

Vai trò thiết yếu trong tiêu hóa

Axit dạ dày (hydrochloric acid) là một phần thiết yếu của hệ tiêu hóa, giúp phân hủy thức ăn thành các chất dinh dưỡng dễ hấp thụ và tiêu diệt vi khuẩn có hại trong thực phẩm, bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.

Trào ngược axit và thuốc kháng axit

Tình trạng trào ngược axit dạ dày (còn gọi là ợ nóng hoặc GERD) là một vấn đề sức khỏe phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu. Điều này đã dẫn đến sự phát triển rộng rãi của các loại thuốc không kê đơn như thuốc kháng axit để giảm bớt các triệu chứng khó chịu.