bass guitar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A four- or five-stringed instrument, similar in appearance to an electric guitar, but producing notes an octave lower.
Vietnamese Meaning
Một loại nhạc cụ có bốn hoặc năm dây, về hình dáng tương tự như đàn guitar điện, nhưng tạo ra các nốt nhạc thấp hơn một quãng tám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He plays bass guitar in a rock band."
"Anh ấy chơi bass guitar trong một ban nhạc rock."
-
"The bass guitar player laid down a solid groove."
"Người chơi bass guitar tạo ra một nhịp điệu vững chắc."
-
"The band's sound is driven by the bass guitar."
"Âm thanh của ban nhạc được dẫn dắt bởi bass guitar."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bass guitar là một nhạc cụ quan trọng trong nhiều thể loại âm nhạc, đặc biệt là rock, pop, jazz và blues. Nó cung cấp nền tảng âm trầm và nhịp điệu cho bài hát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric bass guitar (đàn guitar bass điện)
-
acoustic acoustic bass guitar (đàn guitar bass thùng)
-
fretless fretless bass guitar (đàn guitar bass không phím)
-
play play the bass guitar (chơi đàn guitar bass)
-
tune tune the bass guitar (lên dây đàn guitar bass)
-
pick up pick up the bass guitar (cầm đàn guitar bass lên (thường để bắt đầu chơi))
-
player bass guitar player (người chơi guitar bass)
-
lesson bass guitar lesson (bài học guitar bass)
Idioms
-
learn to play the bass guitar
học chơi đàn guitar bass
"Many aspiring musicians start by learning to play the bass guitar due to its foundational role."
(Nhiều nhạc sĩ đầy tham vọng bắt đầu bằng cách học chơi đàn guitar bass vì vai trò nền tảng của nó.)
-
strap on a bass guitar
đeo/mắc đàn guitar bass vào người (để sẵn sàng chơi)
"Before the concert, the bassist would always strap on a bass guitar and do a quick soundcheck."
(Trước buổi hòa nhạc, người chơi bass luôn đeo đàn guitar bass vào và kiểm tra âm thanh nhanh chóng.)
-
plug in the bass guitar
cắm dây đàn guitar bass (vào ampli hoặc hệ thống âm thanh)
"The first thing you do is plug in the bass guitar, then turn on the amplifier."
(Điều đầu tiên bạn làm là cắm dây đàn guitar bass, sau đó bật amply lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bass guitar
Danh từMột loại nhạc cụ có bốn hoặc năm dây, về hình dáng tương tự như đàn guitar điện, nhưng tạo ra các nốt nhạc thấp hơn một quãng tám.
"He plays bass guitar in a rock band."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My band includes a singer, a guitarist, and a bass guitar, and we play every weekend. |
Ban nhạc của tôi có một ca sĩ, một người chơi guitar và một người chơi bass guitar, và chúng tôi chơi mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | Unlike the electric guitar, the bass guitar, though similar in appearance, has a much lower frequency range. |
Không giống như guitar điện, bass guitar, mặc dù có vẻ ngoài tương tự, có dải tần số thấp hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Well, considering the cost, is buying a new bass guitar, as opposed to a used one, really necessary? |
Chà, xem xét chi phí, việc mua một cây bass guitar mới, trái ngược với một cây đã qua sử dụng, có thực sự cần thiết không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would learn to play the bass guitar. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học chơi guitar bass. |
| Phủ định | If I didn't have to work, I wouldn't need to sell my bass guitar. |
Nếu tôi không phải làm việc, tôi sẽ không cần bán cây guitar bass của mình. |
| Nghi vấn | Would you play in a band if you had a bass guitar? |
Bạn có chơi trong một ban nhạc nếu bạn có một cây guitar bass không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced more, I would have become a better bass guitar player. |
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn, tôi đã có thể trở thành một người chơi bass guitar giỏi hơn. |
| Phủ định | If he hadn't bought that expensive bass guitar, he wouldn't have been so broke. |
Nếu anh ấy đã không mua cây bass guitar đắt tiền đó, anh ấy đã không bị cháy túi như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have joined the band if she had owned a bass guitar? |
Cô ấy có lẽ đã tham gia ban nhạc nếu cô ấy sở hữu một cây bass guitar không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band played a powerful song with a driving bass guitar. |
Ban nhạc đã chơi một bài hát mạnh mẽ với tiếng guitar bass đầy nội lực. |
| Phủ định | Never before had I heard such a complex melody played on a bass guitar. |
Chưa bao giờ trước đây tôi được nghe một giai điệu phức tạp như vậy được chơi trên guitar bass. |
| Nghi vấn | Should you need a low-end instrument, would a bass guitar not be the best option? |
Nếu bạn cần một nhạc cụ âm trầm, liệu guitar bass không phải là lựa chọn tốt nhất sao? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He plays the bass guitar in a band. |
Anh ấy chơi guitar bass trong một ban nhạc. |
| Phủ định | She doesn't own a bass guitar. |
Cô ấy không sở hữu một cây guitar bass nào. |
| Nghi vấn | Where did you buy your bass guitar? |
Bạn đã mua cây guitar bass của bạn ở đâu? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad used to play the bass guitar in a rock band when he was younger. |
Bố tôi đã từng chơi guitar bass trong một ban nhạc rock khi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to like the sound of the bass guitar, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thích âm thanh của guitar bass, nhưng bây giờ cô ấy lại rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to practice the bass guitar every day before your lessons? |
Bạn đã từng luyện tập guitar bass mỗi ngày trước các buổi học của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bass guitar".
