(Top Banner Ad)
bass guitar
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

bass guitar

UK: /ˈbeɪs ɡɪˈtɑː(r)/ • US: /ˈbeɪs ɡɪˈtɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

guitar bass đàn bass
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A four- or five-stringed instrument, similar in appearance to an electric guitar, but producing notes an octave lower.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc cụ có bốn hoặc năm dây, về hình dáng tương tự như đàn guitar điện, nhưng tạo ra các nốt nhạc thấp hơn một quãng tám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plays bass guitar in a rock band."

    "Anh ấy chơi bass guitar trong một ban nhạc rock."

  • "The bass guitar player laid down a solid groove."

    "Người chơi bass guitar tạo ra một nhịp điệu vững chắc."

  • "The band's sound is driven by the bass guitar."

    "Âm thanh của ban nhạc được dẫn dắt bởi bass guitar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bassist người chơi guitar bass
Noun bass âm trầm; phần nhạc cụ chơi âm trầm trong một bản nhạc
Adjective bass thuộc âm trầm, trầm (ví dụ: bass sound)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
bass
English
guitar
English
bass guitar

Nguồn gốc của 'bass' (âm trầm)

'Bass' trong 'bass guitar' bắt nguồn từ từ 'bassus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'thấp' hoặc 'dày'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'bas', sau đó vào tiếng Anh để chỉ những âm thanh có tần số thấp, sâu lắng.

Nguồn gốc của 'guitar'

Từ 'guitar' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ 'kithara' của Hy Lạp cổ đại (một loại đàn lyre). Nó du nhập vào tiếng Ả Rập thành 'qīthārah', sau đó vào tiếng Tây Ban Nha thành 'guitarra', và cuối cùng là tiếng Anh. Đây là tên gọi chung cho một nhạc cụ có dây, thường có phím và thùng rỗng.

Sự ra đời của 'bass guitar'

Đàn bass guitar là một nhạc cụ tương đối hiện đại, được phát minh vào những năm 1930 và trở nên phổ biến vào thập niên 1950. Nó được tạo ra để cung cấp một nhạc cụ trầm, dễ chơi và di động hơn so với đàn double bass truyền thống, với hình dáng và cách chơi tương tự guitar điện thông thường nhưng có âm vực thấp hơn.

Usage Note

Bass guitar là một nhạc cụ quan trọng trong nhiều thể loại âm nhạc, đặc biệt là rock, pop, jazz và blues. Nó cung cấp nền tảng âm trầm và nhịp điệu cho bài hát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bass guitar
  • electric electric bass guitar
    (đàn guitar bass điện)
  • acoustic acoustic bass guitar
    (đàn guitar bass thùng)
  • fretless fretless bass guitar
    (đàn guitar bass không phím)
Verb + bass guitar
  • play play the bass guitar
    (chơi đàn guitar bass)
  • tune tune the bass guitar
    (lên dây đàn guitar bass)
  • pick up pick up the bass guitar
    (cầm đàn guitar bass lên (thường để bắt đầu chơi))
Noun + bass guitar
  • player bass guitar player
    (người chơi guitar bass)
  • lesson bass guitar lesson
    (bài học guitar bass)

Idioms

  • learn to play the bass guitar

    học chơi đàn guitar bass

    "Many aspiring musicians start by learning to play the bass guitar due to its foundational role."

    (Nhiều nhạc sĩ đầy tham vọng bắt đầu bằng cách học chơi đàn guitar bass vì vai trò nền tảng của nó.)

  • strap on a bass guitar

    đeo/mắc đàn guitar bass vào người (để sẵn sàng chơi)

    "Before the concert, the bassist would always strap on a bass guitar and do a quick soundcheck."

    (Trước buổi hòa nhạc, người chơi bass luôn đeo đàn guitar bass vào và kiểm tra âm thanh nhanh chóng.)

  • plug in the bass guitar

    cắm dây đàn guitar bass (vào ampli hoặc hệ thống âm thanh)

    "The first thing you do is plug in the bass guitar, then turn on the amplifier."

    (Điều đầu tiên bạn làm là cắm dây đàn guitar bass, sau đó bật amply lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bass guitar

Danh từ
Lật mặt

Một loại nhạc cụ có bốn hoặc năm dây, về hình dáng tương tự như đàn guitar điện, nhưng tạo ra các nốt nhạc thấp hơn một quãng tám.

"He plays bass guitar in a rock band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My band includes a singer, a guitarist, and a bass guitar, and we play every weekend.
Ban nhạc của tôi có một ca sĩ, một người chơi guitar và một người chơi bass guitar, và chúng tôi chơi mỗi cuối tuần.
Phủ định
Unlike the electric guitar, the bass guitar, though similar in appearance, has a much lower frequency range.
Không giống như guitar điện, bass guitar, mặc dù có vẻ ngoài tương tự, có dải tần số thấp hơn nhiều.
Nghi vấn
Well, considering the cost, is buying a new bass guitar, as opposed to a used one, really necessary?
Chà, xem xét chi phí, việc mua một cây bass guitar mới, trái ngược với một cây đã qua sử dụng, có thực sự cần thiết không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would learn to play the bass guitar.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học chơi guitar bass.
Phủ định
If I didn't have to work, I wouldn't need to sell my bass guitar.
Nếu tôi không phải làm việc, tôi sẽ không cần bán cây guitar bass của mình.
Nghi vấn
Would you play in a band if you had a bass guitar?
Bạn có chơi trong một ban nhạc nếu bạn có một cây guitar bass không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced more, I would have become a better bass guitar player.
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn, tôi đã có thể trở thành một người chơi bass guitar giỏi hơn.
Phủ định
If he hadn't bought that expensive bass guitar, he wouldn't have been so broke.
Nếu anh ấy đã không mua cây bass guitar đắt tiền đó, anh ấy đã không bị cháy túi như vậy.
Nghi vấn
Would she have joined the band if she had owned a bass guitar?
Cô ấy có lẽ đã tham gia ban nhạc nếu cô ấy sở hữu một cây bass guitar không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band played a powerful song with a driving bass guitar.
Ban nhạc đã chơi một bài hát mạnh mẽ với tiếng guitar bass đầy nội lực.
Phủ định
Never before had I heard such a complex melody played on a bass guitar.
Chưa bao giờ trước đây tôi được nghe một giai điệu phức tạp như vậy được chơi trên guitar bass.
Nghi vấn
Should you need a low-end instrument, would a bass guitar not be the best option?
Nếu bạn cần một nhạc cụ âm trầm, liệu guitar bass không phải là lựa chọn tốt nhất sao?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the bass guitar in a band.
Anh ấy chơi guitar bass trong một ban nhạc.
Phủ định
She doesn't own a bass guitar.
Cô ấy không sở hữu một cây guitar bass nào.
Nghi vấn
Where did you buy your bass guitar?
Bạn đã mua cây guitar bass của bạn ở đâu?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad used to play the bass guitar in a rock band when he was younger.
Bố tôi đã từng chơi guitar bass trong một ban nhạc rock khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to like the sound of the bass guitar, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thích âm thanh của guitar bass, nhưng bây giờ cô ấy lại rất thích nó.
Nghi vấn
Did you use to practice the bass guitar every day before your lessons?
Bạn đã từng luyện tập guitar bass mỗi ngày trước các buổi học của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bass guitar".

Nền tảng của nhịp điệu và hòa âm

Trong hầu hết các thể loại nhạc hiện đại như rock, pop, jazz hay funk, bass guitar đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó là cầu nối giữa bộ gõ (trống) và các nhạc cụ giai điệu (guitar, keyboard), cung cấp nền tảng nhịp điệu vững chắc và định hình cấu trúc hòa âm của bài hát. Mặc dù thường không nổi bật như guitar lead hay vocal, vai trò của bass guitar là không thể thiếu để tạo nên sự đầy đặn và gắn kết cho âm nhạc.

Biểu tượng thầm lặng của âm nhạc

Trong văn hóa âm nhạc, người chơi bass (bassist) thường được xem là những 'anh hùng thầm lặng' phía sau sân khấu. Họ không thường xuyên ở vị trí trung tâm, nhưng những đường bass của họ lại là yếu tố quyết định tạo nên 'groove' (sự lôi cuốn về nhịp điệu) và cảm xúc cho bài hát. Nhiều bassist nổi tiếng như Paul McCartney, Flea hay Jaco Pastorius đã định nghĩa lại vai trò của nhạc cụ này, biến nó thành một giọng nói mạnh mẽ và độc lập trong âm nhạc.