(Top Banner Ad)
acquiescent behaviour
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

acquiescent behaviour

UK: /əˌkwiˈesənt/ • US: /əˌkwiˈesənt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi dễ dãi hành vi phục tùng hành vi nhượng bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ready to accept something without protest, or to do what someone else wants.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng chấp nhận điều gì đó mà không phản đối, hoặc làm theo những gì người khác muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has become increasingly acquiescent to foreign pressure."

    "Chính phủ ngày càng trở nên dễ dàng chấp nhận áp lực từ nước ngoài."

  • "The child displayed acquiescent behaviour when asked to clean his room."

    "Đứa trẻ thể hiện hành vi dễ bảo khi được yêu cầu dọn phòng."

  • "Such acquiescent behaviour can be detrimental to one's personal growth."

    "Hành vi dễ dãi như vậy có thể gây bất lợi cho sự phát triển cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquiesce đồng ý ngầm, chấp nhận không phản đối
Noun acquiescence sự đồng ý ngầm, sự chấp thuận không phản đối
Adverb acquiescently một cách chấp thuận không phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acquiescere
Old French
acquiescer
English
acquiescent

Nguồn gốc của sự 'ngừng phản đối'

Từ 'acquiescent' bắt nguồn từ động từ 'acquiescere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nghỉ ngơi' hoặc 'im lặng đồng ý'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc chấp nhận một điều gì đó mà không kháng cự hay đưa ra ý kiến phản đối rõ ràng, như thể bạn 'yên lặng chấp nhận'.

Usage Note

Tính từ 'acquiescent' mô tả một người hoặc hành vi thể hiện sự chấp thuận hoặc tuân theo một cách thụ động, thường là do áp lực hoặc mong muốn tránh xung đột. Nó khác với 'compliant' ở chỗ 'acquiescent' nhấn mạnh sự thiếu phản kháng, trong khi 'compliant' chỉ đơn giản là tuân thủ theo yêu cầu. 'Submissive' mang ý nghĩa phục tùng, thường liên quan đến một mối quan hệ quyền lực.
'Acquiescent behaviour' mô tả một kiểu hành vi thụ động, trong đó một người có xu hướng đồng ý với mong muốn hoặc ý kiến của người khác, ngay cả khi họ không thực sự đồng tình. Nó thường xuất phát từ mong muốn tránh xung đột, duy trì hòa bình hoặc thiếu tự tin để bày tỏ ý kiến riêng. Nó khác với 'assertive behaviour' (hành vi quyết đoán), trong đó một người tự tin bày tỏ ý kiến và nhu cầu của mình.

Prepositions

to in

'to': Thể hiện đối tượng hoặc hành động mà sự chấp thuận hướng đến. Ví dụ: 'acquiescent to demands' (chấp nhận các yêu cầu).
'in': Thể hiện lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự chấp thuận diễn ra. Ví dụ: 'acquiescent in their decisions' (chấp nhận các quyết định của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acquiescent behaviour
  • passive passive acquiescent behaviour
    (hành vi chấp thuận thụ động)
  • submissive submissive acquiescent behaviour
    (hành vi chấp thuận một cách phục tùng)
  • compliant compliant acquiescent behaviour
    (hành vi chấp thuận tuân thủ)
Verb + acquiescent behaviour
  • show show acquiescent behaviour
    (thể hiện hành vi chấp thuận)
  • exhibit exhibit acquiescent behaviour
    (biểu lộ hành vi chấp thuận)
  • adopt adopt acquiescent behaviour
    (áp dụng/chấp nhận hành vi chấp thuận)

Idioms

  • tendency towards acquiescent behaviour

    xu hướng có hành vi chấp thuận không phản đối

    "Some employees showed a tendency towards acquiescent behaviour in front of management."

    (Một số nhân viên có xu hướng thể hiện hành vi chấp thuận không phản đối trước mặt ban quản lý.)

  • display acquiescent behaviour

    thể hiện hành vi chấp thuận không phản đối

    "The team was criticized for consistently displaying acquiescent behaviour, even when disagreeing."

    (Nhóm bị chỉ trích vì liên tục thể hiện hành vi chấp thuận không phản đối, ngay cả khi họ không đồng ý.)

  • fall into acquiescent behaviour

    rơi vào trạng thái/tình trạng có hành vi chấp thuận không phản đối

    "It's easy to fall into acquiescent behaviour when facing strong opposition."

    (Thật dễ dàng để rơi vào trạng thái chấp thuận không phản đối khi đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquiescent behaviour

Tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng chấp nhận điều gì đó mà không phản đối, hoặc làm theo những gì người khác muốn.

"The government has become increasingly acquiescent to foreign pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquiescent behaviour".

Tâm lý bầy đàn (Groupthink)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa đề cao sự hòa hợp, cá nhân có thể thể hiện 'acquiescent behaviour' (hành vi chấp thuận không phản đối) để tránh xung đột hoặc duy trì sự đồng thuận trong nhóm. Điều này thường thấy trong hiện tượng 'groupthink' – khi một nhóm đưa ra quyết định sai lầm do mong muốn hòa hợp lấn át việc đánh giá khách quan.

Vai trò trong cấu trúc quyền lực

Ở các tổ chức hoặc xã hội có cấu trúc quyền lực chặt chẽ, 'acquiescent behaviour' có thể xuất hiện như một cơ chế tự bảo vệ. Các cá nhân có thể chấp nhận ý kiến hoặc mệnh lệnh của cấp trên mà không phản kháng để tránh bị trừng phạt, giữ gìn mối quan hệ, hoặc để được coi là 'người biết vâng lời'.