acquiescing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accepting something reluctantly but without protest.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận điều gì đó một cách miễn cưỡng nhưng không phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was forced into acquiescing to his demands."
"Cô ấy bị buộc phải chấp nhận những yêu cầu của anh ta một cách miễn cưỡng."
-
"By acquiescing, he avoided a confrontation."
"Bằng cách chấp nhận, anh ấy đã tránh được một cuộc đối đầu."
-
"The government is acquiescing to pressure from the public."
"Chính phủ đang nhượng bộ trước áp lực từ công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquiesce | chấp thuận ngầm, bằng lòng một cách thụ động |
| Noun | acquiescence | sự chấp thuận ngầm, sự bằng lòng thụ động |
| Adjective | acquiescent | sẵn lòng chấp thuận, thụ động chấp nhận |
| Adverb | acquiescently | một cách chấp thuận ngầm, một cách thụ động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'acquiescing' diễn tả hành động đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó, thường là một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc tình huống, mặc dù không hoàn toàn hài lòng hoặc đồng ý với nó. Nó ngụ ý một sự nhượng bộ hoặc sự khuất phục, thường là để tránh xung đột hoặc duy trì hòa bình. Khác với 'agreeing' (đồng ý), 'acquiescing' mang sắc thái thụ động và có thể bao hàm sự không vui hoặc bất đồng âm ỉ. So với 'complying' (tuân thủ), 'acquiescing' có thể ít trang trọng và ít mang tính bắt buộc hơn.
Prepositions
'Acquiesce to' được dùng khi chấp nhận một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc đề xuất cụ thể. Ví dụ: 'He acquiesced to their demands'. 'Acquiesce in' được dùng khi chấp nhận một tình huống hoặc hoàn cảnh nào đó. Ví dụ: 'She acquiesced in their decision'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reluctantly reluctantly acquiescing to their demands (miễn cưỡng chấp thuận yêu cầu của họ)
-
simply simply acquiescing to the new policy (chỉ đơn thuần chấp nhận chính sách mới)
-
passively passively acquiescing to the changes (thụ động chấp nhận những thay đổi)
-
to acquiescing to the majority's decision (chấp thuận quyết định của đa số)
-
in acquiescing in silence (ngầm chấp thuận trong im lặng)
-
under acquiescing under pressure (chấp thuận dưới áp lực)
Idioms
-
acquiescing to pressure
nhượng bộ trước áp lực, chấp nhận theo áp lực
"He found himself acquiescing to pressure from his colleagues."
(Anh ấy thấy mình đang nhượng bộ trước áp lực từ các đồng nghiệp.)
-
acquiescing in silence
ngầm đồng ý trong im lặng, lặng lẽ chấp thuận
"The committee was acquiescing in silence, despite their private reservations."
(Ủy ban đang ngầm đồng ý trong im lặng, mặc dù có những ý kiến dè dặt riêng.)
-
acquiescing to demands
chấp thuận các yêu cầu
"The government was slowly acquiescing to the protesters' demands."
(Chính phủ đang dần chấp thuận các yêu cầu của người biểu tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquiescing
Động từ (ở dạng V-ing/Tính từ)Chấp nhận điều gì đó một cách miễn cưỡng nhưng không phản đối.
"She was forced into acquiescing to his demands."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acquiescently agreed to all the demands. |
Anh ấy ngoan ngoãn đồng ý với tất cả các yêu cầu. |
| Phủ định | She did not acquiescently accept the new rules. |
Cô ấy đã không bằng lòng chấp nhận các quy tắc mới. |
| Nghi vấn | Did they acquiescently follow the instructions? |
Họ có ngoan ngoãn làm theo các hướng dẫn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquiescing".
