(Top Banner Ad)
acquiescing
C1
Động từ (ở dạng V-ing/Tính từ) C1 Tổng quát

acquiescing

UK: /ˌækwiˈes/ • US: /ˌækwiˈɛs/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận một cách miễn cưỡng nhượng bộ khuất phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accepting something reluctantly but without protest.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận điều gì đó một cách miễn cưỡng nhưng không phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was forced into acquiescing to his demands."

    "Cô ấy bị buộc phải chấp nhận những yêu cầu của anh ta một cách miễn cưỡng."

  • "By acquiescing, he avoided a confrontation."

    "Bằng cách chấp nhận, anh ấy đã tránh được một cuộc đối đầu."

  • "The government is acquiescing to pressure from the public."

    "Chính phủ đang nhượng bộ trước áp lực từ công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquiesce chấp thuận ngầm, bằng lòng một cách thụ động
Noun acquiescence sự chấp thuận ngầm, sự bằng lòng thụ động
Adjective acquiescent sẵn lòng chấp thuận, thụ động chấp nhận
Adverb acquiescently một cách chấp thuận ngầm, một cách thụ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-
Latin
quiescere
Latin
acquiescere
Old French
acquiescer
English
acquiesce

Sự im lặng đồng ý

Từ 'acquiescing' bắt nguồn từ động từ 'acquiesce', có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'acquiescere'. Từ này được ghép từ 'ad-' (nghĩa là 'đến, hướng tới') và 'quiescere' (nghĩa là 'trở nên yên tĩnh, nghỉ ngơi'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của nó là 'giữ yên lặng' hoặc 'để yên', phát triển thành nghĩa chấp nhận hoặc đồng ý một cách thụ động, thường là bằng sự im lặng hoặc không phản đối, như thể bạn 'nghỉ ngơi' khỏi mọi sự tranh cãi hay kháng cự.

Usage Note

Từ 'acquiescing' diễn tả hành động đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó, thường là một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc tình huống, mặc dù không hoàn toàn hài lòng hoặc đồng ý với nó. Nó ngụ ý một sự nhượng bộ hoặc sự khuất phục, thường là để tránh xung đột hoặc duy trì hòa bình. Khác với 'agreeing' (đồng ý), 'acquiescing' mang sắc thái thụ động và có thể bao hàm sự không vui hoặc bất đồng âm ỉ. So với 'complying' (tuân thủ), 'acquiescing' có thể ít trang trọng và ít mang tính bắt buộc hơn.

Prepositions

to in

'Acquiesce to' được dùng khi chấp nhận một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc đề xuất cụ thể. Ví dụ: 'He acquiesced to their demands'. 'Acquiesce in' được dùng khi chấp nhận một tình huống hoặc hoàn cảnh nào đó. Ví dụ: 'She acquiesced in their decision'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Acquiescing
  • reluctantly reluctantly acquiescing to their demands
    (miễn cưỡng chấp thuận yêu cầu của họ)
  • simply simply acquiescing to the new policy
    (chỉ đơn thuần chấp nhận chính sách mới)
  • passively passively acquiescing to the changes
    (thụ động chấp nhận những thay đổi)
Acquiescing + Preposition
  • to acquiescing to the majority's decision
    (chấp thuận quyết định của đa số)
  • in acquiescing in silence
    (ngầm chấp thuận trong im lặng)
  • under acquiescing under pressure
    (chấp thuận dưới áp lực)

Idioms

  • acquiescing to pressure

    nhượng bộ trước áp lực, chấp nhận theo áp lực

    "He found himself acquiescing to pressure from his colleagues."

    (Anh ấy thấy mình đang nhượng bộ trước áp lực từ các đồng nghiệp.)

  • acquiescing in silence

    ngầm đồng ý trong im lặng, lặng lẽ chấp thuận

    "The committee was acquiescing in silence, despite their private reservations."

    (Ủy ban đang ngầm đồng ý trong im lặng, mặc dù có những ý kiến dè dặt riêng.)

  • acquiescing to demands

    chấp thuận các yêu cầu

    "The government was slowly acquiescing to the protesters' demands."

    (Chính phủ đang dần chấp thuận các yêu cầu của người biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquiescing

Động từ (ở dạng V-ing/Tính từ)
Lật mặt

Chấp nhận điều gì đó một cách miễn cưỡng nhưng không phản đối.

"She was forced into acquiescing to his demands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acquiescently agreed to all the demands.
Anh ấy ngoan ngoãn đồng ý với tất cả các yêu cầu.
Phủ định
She did not acquiescently accept the new rules.
Cô ấy đã không bằng lòng chấp nhận các quy tắc mới.
Nghi vấn
Did they acquiescently follow the instructions?
Họ có ngoan ngoãn làm theo các hướng dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquiescing".

Văn hóa im lặng và sự đồng thuận

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc không phản đối hoặc giữ im lặng thường được hiểu là một hình thức chấp thuận hoặc đồng ý, chứ không phải là không đồng tình. Điều này có thể dẫn đến sự 'acquiescing' (ngầm chấp thuận) mà không cần lời nói rõ ràng, nhằm mục đích duy trì sự hài hòa xã hội hoặc thể hiện sự tôn trọng đối với người có địa vị cao hơn.

Rủi ro của sự chấp thuận thụ động

Trong các nền văn hóa phương Tây, hành động 'acquiescing' (chấp thuận ngầm hoặc thụ động) đôi khi có thể bị coi là thiếu quyết đoán hoặc thiếu chính kiến. Mặc dù có thể giúp tránh được xung đột ngay lập tức, nhưng về lâu dài, nó có thể dẫn đến việc lợi ích cá nhân bị bỏ qua hoặc bỏ lỡ cơ hội bày tỏ quan điểm quan trọng, gây ra sự hối tiếc hoặc không hài lòng.