(Top Banner Ad)
act unwisely
B2
Động từ + Trạng từ B2 Hành vi/Đánh giá

act unwisely

UK: /ækt ʌnˈwaɪzli/ • US: /ækt ʌnˈwaɪzli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động thiếu khôn ngoan hành xử dại dột quyết định sai lầm làm một việc ngốc nghếch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or do something in a foolish or imprudent manner; to make a poor decision.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc làm điều gì đó một cách ngốc nghếch hoặc thiếu thận trọng; đưa ra một quyết định tồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted unwisely by investing all his money in that risky venture."

    "Anh ấy đã hành động thiếu khôn ngoan khi đầu tư tất cả tiền của mình vào dự án mạo hiểm đó."

  • "It would be acting unwisely to ignore the warning signs."

    "Sẽ là hành động thiếu khôn ngoan nếu bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo."

  • "The government acted unwisely in cutting funding to education."

    "Chính phủ đã hành động thiếu khôn ngoan khi cắt giảm ngân sách cho giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn
Noun action hành động, hành vi
Adjective active năng động, tích cực
Adjective wise khôn ngoan, thông thái
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adjective unwise không khôn ngoan, dại dột

Synonyms

behave foolishly (cư xử một cách ngốc nghếch)act imprudently (hành động thiếu thận trọng)make a bad decision (đưa ra một quyết định tồi)

Antonyms

act wisely (hành động một cách khôn ngoan)act prudently (hành động thận trọng)

Related Words

Subject Area

Hành vi/Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ- (to drive, move)
Latin
agere (to do, act)
Old French
acte
Middle English
act
Proto-Indo-European
*weyd- (to see, know)
Proto-Germanic
*wīssaz (wise)
Old English
unwīslīċe (unwisely)

Nguồn gốc của 'Act': Từ 'Lái xe' đến 'Hành động'

Từ 'act' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere', ban đầu có nghĩa là 'lái xe', 'di chuyển' hoặc 'thúc đẩy'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ bất kỳ hành động hoặc việc làm nào. Nó cũng liên quan đến từ 'actor' (diễn viên), vì diễn viên 'thực hiện' một vai diễn trên sân khấu. Vì vậy, mỗi khi bạn 'act', bạn đang 'thúc đẩy' một hành động về phía trước.

'Unwisely': Hành động mà 'không nhìn thấy'

Phó từ 'unwisely' được hình thành từ các thành phần rất cũ trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không'. Gốc 'wise' (khôn ngoan) đến từ một từ cổ có nghĩa là 'nhìn thấy' hoặc 'biết'. Do đó, 'to act unwisely' về mặt ngữ nguyên có nghĩa là 'hành động mà không nhìn thấy' hoặc 'hành động mà không biết' hậu quả. Đây là một cách hình ảnh để mô tả một quyết định tồi tệ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào hành động cụ thể được thực hiện một cách thiếu khôn ngoan. 'Unwisely' bổ nghĩa cho động từ 'act', làm rõ cách thức hành động diễn ra. So sánh với 'make a mistake': 'act unwisely' thường ám chỉ một chuỗi hành động hoặc một cách hành xử chung, trong khi 'make a mistake' có thể chỉ một lỗi đơn lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act unwisely
  • terribly act unwisely
    (hành động cực kỳ dại dột)
  • rather act unwisely
    (hành động khá là thiếu khôn ngoan)
  • consistently act unwisely
    (liên tục hành động một cách thiếu khôn ngoan)
Verb + act unwisely
  • tend to act unwisely
    (có xu hướng hành động thiếu khôn ngoan)
  • be tempted to act unwisely
    (bị cám dỗ để hành động một cách dại dột)
  • choose to act unwisely
    (lựa chọn hành động một cách thiếu khôn ngoan)

Idioms

  • to act unwisely in the heat of the moment

    Hành động thiếu suy nghĩ hoặc dại dột trong lúc nóng giận, bốc đồng.

    "She immediately regretted her words; she had acted unwisely in the heat of the moment."

    (Cô ấy ngay lập tức hối hận về lời nói của mình; cô đã hành động thiếu khôn ngoan trong lúc nóng giận.)

  • to act unwisely on impulse

    Hành động một cách bốc đồng, không suy nghĩ trước sau.

    "Buying the expensive watch was a mistake. I just acted unwisely on impulse."

    (Mua chiếc đồng hồ đắt tiền đó là một sai lầm. Tôi chỉ hành động dại dột một cách bốc đồng.)

  • to act unwisely against one's better judgment

    Hành động dại dột dù biết rằng điều đó là sai hoặc không nên làm.

    "I knew I should save the money, but I acted unwisely against my better judgment and spent it all."

    (Tôi biết mình nên tiết kiệm tiền, nhưng tôi đã hành động dại dột trái với suy nghĩ đúng đắn của mình và tiêu hết sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act unwisely

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hành động hoặc làm điều gì đó một cách ngốc nghếch hoặc thiếu thận trọng; đưa ra một quyết định tồi.

"He acted unwisely by investing all his money in that risky venture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was an unwise act to invest all your money in that company.
Đó là một hành động dại dột khi đầu tư tất cả tiền của bạn vào công ty đó.
Phủ định
There weren't any unwise acts committed during the negotiation; everyone was professional.
Không có hành động dại dột nào xảy ra trong quá trình đàm phán; mọi người đều chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Was it an unwise act to trust him with such a large sum of money?
Có phải là một hành động dại dột khi tin tưởng giao cho anh ta một số tiền lớn như vậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted unwisely by investing all his money in that company.
Anh ấy đã hành động thiếu khôn ngoan khi đầu tư tất cả tiền của mình vào công ty đó.
Phủ định
Didn't she act unwisely when she quit her job without having another one lined up?
Cô ấy đã không hành động thiếu khôn ngoan khi cô ấy bỏ việc mà không có một công việc khác được sắp xếp trước sao?
Nghi vấn
Did they act unwisely in trusting him with such a large sum of money?
Có phải họ đã hành động thiếu khôn ngoan khi tin tưởng anh ta với một số tiền lớn như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act unwisely".

Hubris và sự sụp đổ trong văn hóa Hy Lạp

Trong các bi kịch và thần thoại Hy Lạp cổ đại, một chủ đề phổ biến là 'hubris' - sự kiêu ngạo, ngạo mạn quá mức. Các nhân vật thể hiện 'hubris' thường hành động thiếu khôn ngoan, phớt lờ lời cảnh báo của các vị thần hoặc người khôn ngoan. Điều này luôn dẫn đến sự sụp đổ của họ. Điều này dạy về giá trị văn hóa của sự khiêm tốn và hành động có suy tính.

Sự khôn ngoan qua lăng kính tôn giáo

Trong văn hóa phương Tây, có một nghịch lý thú vị về sự khôn ngoan. Mặc dù hành động dại dột thường bị coi là xấu, nhưng trong Kitô giáo lại có khái niệm về 'Thánh điên' (Holy Fools) - những người hành động theo cách mà thế gian cho là 'thiếu khôn ngoan' (ví dụ: từ bỏ của cải) vì đức tin sâu sắc. Điều này cho thấy định nghĩa về 'unwise' có thể phụ thuộc vào giá trị và thế giới quan của mỗi người.