act unwisely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave or do something in a foolish or imprudent manner; to make a poor decision.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc làm điều gì đó một cách ngốc nghếch hoặc thiếu thận trọng; đưa ra một quyết định tồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted unwisely by investing all his money in that risky venture."
"Anh ấy đã hành động thiếu khôn ngoan khi đầu tư tất cả tiền của mình vào dự án mạo hiểm đó."
-
"It would be acting unwisely to ignore the warning signs."
"Sẽ là hành động thiếu khôn ngoan nếu bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo."
-
"The government acted unwisely in cutting funding to education."
"Chính phủ đã hành động thiếu khôn ngoan khi cắt giảm ngân sách cho giáo dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào hành động cụ thể được thực hiện một cách thiếu khôn ngoan. 'Unwisely' bổ nghĩa cho động từ 'act', làm rõ cách thức hành động diễn ra. So sánh với 'make a mistake': 'act unwisely' thường ám chỉ một chuỗi hành động hoặc một cách hành xử chung, trong khi 'make a mistake' có thể chỉ một lỗi đơn lẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
terribly act unwisely (hành động cực kỳ dại dột)
-
rather act unwisely (hành động khá là thiếu khôn ngoan)
-
consistently act unwisely (liên tục hành động một cách thiếu khôn ngoan)
-
tend to act unwisely (có xu hướng hành động thiếu khôn ngoan)
-
be tempted to act unwisely (bị cám dỗ để hành động một cách dại dột)
-
choose to act unwisely (lựa chọn hành động một cách thiếu khôn ngoan)
Idioms
-
to act unwisely in the heat of the moment
Hành động thiếu suy nghĩ hoặc dại dột trong lúc nóng giận, bốc đồng.
"She immediately regretted her words; she had acted unwisely in the heat of the moment."
(Cô ấy ngay lập tức hối hận về lời nói của mình; cô đã hành động thiếu khôn ngoan trong lúc nóng giận.)
-
to act unwisely on impulse
Hành động một cách bốc đồng, không suy nghĩ trước sau.
"Buying the expensive watch was a mistake. I just acted unwisely on impulse."
(Mua chiếc đồng hồ đắt tiền đó là một sai lầm. Tôi chỉ hành động dại dột một cách bốc đồng.)
-
to act unwisely against one's better judgment
Hành động dại dột dù biết rằng điều đó là sai hoặc không nên làm.
"I knew I should save the money, but I acted unwisely against my better judgment and spent it all."
(Tôi biết mình nên tiết kiệm tiền, nhưng tôi đã hành động dại dột trái với suy nghĩ đúng đắn của mình và tiêu hết sạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act unwisely
Động từ + Trạng từHành động hoặc làm điều gì đó một cách ngốc nghếch hoặc thiếu thận trọng; đưa ra một quyết định tồi.
"He acted unwisely by investing all his money in that risky venture."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was an unwise act to invest all your money in that company. |
Đó là một hành động dại dột khi đầu tư tất cả tiền của bạn vào công ty đó. |
| Phủ định | There weren't any unwise acts committed during the negotiation; everyone was professional. |
Không có hành động dại dột nào xảy ra trong quá trình đàm phán; mọi người đều chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Was it an unwise act to trust him with such a large sum of money? |
Có phải là một hành động dại dột khi tin tưởng giao cho anh ta một số tiền lớn như vậy không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acted unwisely by investing all his money in that company. |
Anh ấy đã hành động thiếu khôn ngoan khi đầu tư tất cả tiền của mình vào công ty đó. |
| Phủ định | Didn't she act unwisely when she quit her job without having another one lined up? |
Cô ấy đã không hành động thiếu khôn ngoan khi cô ấy bỏ việc mà không có một công việc khác được sắp xếp trước sao? |
| Nghi vấn | Did they act unwisely in trusting him with such a large sum of money? |
Có phải họ đã hành động thiếu khôn ngoan khi tin tưởng anh ta với một số tiền lớn như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act unwisely".
