(Top Banner Ad)
act prudently
B2
Adverb B2 Hành vi, Đạo đức, Kinh doanh

act prudently

UK: /ˈækt ˈpruːdəntli/ • US: /ˈækt ˈpruːdəntli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động một cách thận trọng cư xử một cách khôn ngoan hành xử một cách sáng suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act with care and good judgment; to behave in a way that avoids risks.

Vietnamese Meaning

Hành động một cách cẩn trọng và sáng suốt; cư xử theo cách tránh được rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acted prudently by diversifying its investments."

    "Công ty đã hành động một cách thận trọng bằng cách đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình."

  • "We must act prudently to ensure our long-term success."

    "Chúng ta phải hành động một cách thận trọng để đảm bảo thành công lâu dài."

  • "The government acted prudently by increasing interest rates to combat inflation."

    "Chính phủ đã hành động một cách thận trọng bằng cách tăng lãi suất để chống lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động, việc làm
Noun prudence sự thận trọng, sự khôn ngoan
Adjective prudent thận trọng, khôn ngoan
Adverb prudently một cách thận trọng, một cách khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere (to do, drive) + pro- (ahead) + videre (to see)
Latin
actus + prudens (foreseeing)
English
act + prudently

Nhìn Về Phía Trước

Từ 'prudent' (thận trọng) có gốc từ tiếng Latin, là sự kết hợp của 'pro-' (phía trước) và 'videre' (nhìn). Vì vậy, 'act prudently' không chỉ có nghĩa là hành động cẩn thận, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc là 'hành động sau khi đã nhìn và lường trước được tương lai'. Đây là lời nhắc nhở rằng sự khôn ngoan đến từ việc có tầm nhìn xa.

Hành Động Là Đưa Mọi Thứ Chuyển Động

Từ 'act' (hành động) đến từ 'agere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm', 'thực hiện', hoặc 'thúc đẩy'. Nó không chỉ là một hành vi đơn lẻ, mà còn là việc tạo ra sự thay đổi, đưa một ý tưởng vào thực tế. Khi kết hợp với 'prudently', nó nhấn mạnh việc khởi xướng sự thay đổi một cách có tính toán và khôn ngoan.

Usage Note

Khi sử dụng 'act prudently', người nói nhấn mạnh vào sự thận trọng và khôn ngoan trong hành động, đặc biệt là để tránh những hậu quả tiêu cực. 'Prudently' khác với các từ đồng nghĩa như 'carefully' hay 'cautiously' ở chỗ nó bao hàm sự cân nhắc kỹ lưỡng và sử dụng lý trí để đưa ra quyết định.
Verb 'act' is modified by adverb 'prudently'.

Collocations (Từ đi kèm)

How to act prudently (Cách thức)
  • always act prudently
    (luôn hành động một cách thận trọng)
  • must act prudently
    (phải hành động một cách thận trọng)
  • fail to act prudently
    (không hành động một cách thận trọng)
When/Where to act prudently (Bối cảnh)
  • act prudently in financial matters
    (hành động thận trọng trong các vấn đề tài chính)
  • act prudently when making investments
    (hành động thận trọng khi đầu tư)
  • act prudently to avoid risks
    (hành động thận trọng để tránh rủi ro)

Idioms

  • It is always wise to act prudently.

    Hành động thận trọng luôn là điều khôn ngoan. (Một câu châm ngôn/lời khuyên phổ biến)

    "When dealing with a new business partner, it is always wise to act prudently."

    (Khi làm việc với một đối tác kinh doanh mới, hành động thận trọng luôn là điều khôn ngoan.)

  • When in doubt, act prudently.

    Khi còn phân vân, hãy hành động một cách thận trọng. (Một nguyên tắc hữu ích khi đối mặt với sự không chắc chắn)

    "The stock market is very volatile. When in doubt, act prudently and don't invest all your money at once."

    (Thị trường chứng khoán rất biến động. Khi còn phân vân, hãy hành động thận trọng và đừng đầu tư tất cả tiền của bạn cùng một lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act prudently

Adverb
Lật mặt

Hành động một cách cẩn trọng và sáng suốt; cư xử theo cách tránh được rủi ro.

"The company acted prudently by diversifying its investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act prudently".

Đạo đức Tin lành và Sự Thận trọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các nước có ảnh hưởng từ đạo Tin lành, 'act prudently' (hành động thận trọng) gắn liền với đạo đức làm việc. Việc quản lý tài chính cẩn thận, tiết kiệm và đầu tư khôn ngoan được xem là phẩm chất tốt, phản ánh sự chăm chỉ và có trách nhiệm. Điều này góp phần hình thành nền tảng của chủ nghĩa tư bản, nơi sự thận trọng trong kinh doanh được đánh giá cao.

Quy tắc Nhà đầu tư Thận trọng (Prudent Investor Rule)

Trong lĩnh vực luật pháp và tài chính ở Mỹ, 'Prudent Investor Rule' là một tiêu chuẩn pháp lý. Nó yêu cầu người được ủy thác (ví dụ: người quản lý quỹ hưu trí) phải quản lý tài sản của người khác với sự cẩn trọng và kỹ năng như một người thận trọng ('prudent person') sẽ làm. Điều này cho thấy 'act prudently' không chỉ là lời khuyên mà còn là một nghĩa vụ pháp lý trong nhiều bối cảnh.