(Top Banner Ad)
active listening with empathy
C1
Cụm danh từ C1 Giao tiếp, Tâm lý học, Kỹ năng mềm

active listening with empathy

UK: /ˈæktɪv ˈlɪsnɪŋ wɪð ˈempəθi/ • US: /ˈæktɪv ˈlɪsənɪŋ wɪθ ˈɛmpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe chủ động với sự thấu cảm lắng nghe tích cực với sự đồng cảm lắng nghe thấu cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A communication technique that involves fully concentrating, understanding, responding, and remembering what is being said, coupled with the ability to understand and share the feelings of another.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật giao tiếp bao gồm việc tập trung hoàn toàn, thấu hiểu, phản hồi và ghi nhớ những gì đang được nói, kết hợp với khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Active listening with empathy is crucial for building strong relationships."

    "Lắng nghe tích cực với sự đồng cảm là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "During the conflict resolution workshop, we practiced active listening with empathy."

    "Trong buổi hội thảo giải quyết xung đột, chúng tôi đã thực hành lắng nghe tích cực với sự đồng cảm."

  • "To be a good therapist, you need to master active listening with empathy."

    "Để trở thành một nhà trị liệu giỏi, bạn cần thành thạo lắng nghe tích cực với sự đồng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb empathize thấu cảm, đồng cảm với ai đó
Adjective empathetic / empathic có sự thấu cảm, đồng cảm
Adverb actively một cách tích cực, một cách chủ động
Noun listener người nghe
Noun activity hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học, Kỹ năng mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Modern English ('active')
activus ('practical, active') -> active
Old English > Modern English ('listening')
hlysnan ('to listen') -> listen
Ancient Greek > German > English ('empathy')
ἐμπάθεια (empatheia, 'passion') -> Einfühlung ('feeling into') -> empathy

Nguồn gốc của 'Lắng nghe Tích cực'

Thuật ngữ 'active listening' (lắng nghe tích cực) được nhà tâm lý học Carl Rogers và Richard Farson phổ biến vào năm 1957. Đây không chỉ là việc im lặng lắng nghe, mà là một quá trình chủ động để hiểu hoàn toàn thông điệp của người nói, bao gồm cả cảm xúc ẩn sau lời nói. Nó đã trở thành một kỹ năng nền tảng trong tư vấn và giao tiếp.

Hành trình của 'Sự thấu cảm'

Từ 'empathy' (sự thấu cảm) được tạo ra vào đầu thế kỷ 20 để dịch một thuật ngữ tâm lý học của Đức là 'Einfühlung', có nghĩa là 'cảm nhận vào bên trong'. Nó mô tả khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu và chia sẻ cảm xúc của họ, khác với 'sympathy' (sự thông cảm) chỉ đơn thuần là cảm thấy tiếc cho ai đó.

Usage Note

Active listening không chỉ là nghe mà còn thể hiện sự quan tâm và thấu hiểu thông qua ngôn ngữ cơ thể, lời nói phản hồi và tóm tắt ý chính. 'With empathy' nhấn mạnh sự đồng cảm, đặt mình vào vị trí của người nói để hiểu sâu sắc hơn quan điểm và cảm xúc của họ. Nó khác với 'sympathy', là sự thương hại hoặc cảm thông từ bên ngoài.

Prepositions

with

'With' ở đây chỉ sự kết hợp, đi kèm của active listening và empathy. Nó làm nổi bật sự cần thiết của sự đồng cảm trong quá trình lắng nghe tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active listening with empathy
  • practice active listening with empathy
    (thực hành lắng nghe tích cực và thấu cảm)
  • engage in active listening with empathy
    (tham gia vào việc lắng nghe tích cực và thấu cảm)
  • develop the skill of active listening with empathy
    (phát triển kỹ năng lắng nghe tích cực và thấu cảm)
  • demonstrate active listening with empathy
    (thể hiện sự lắng nghe tích cực và thấu cảm)
Noun + of + active listening with empathy
  • the importance of active listening with empathy
    (tầm quan trọng của việc lắng nghe tích cực và thấu cảm)
  • the power of active listening with empathy
    (sức mạnh của việc lắng nghe tích cực và thấu cảm)
  • the foundation of active listening with empathy
    (nền tảng của việc lắng nghe tích cực và thấu cảm)

Idioms

  • Put yourself in someone's shoes

    Đặt mình vào vị trí của người khác để thấu hiểu. (Cốt lõi của sự thấu cảm)

    "Before you get angry, try to put yourself in her shoes. She's been under a lot of stress."

    (Trước khi nổi giận, hãy thử đặt mình vào vị trí của cô ấy. Cô ấy đã phải chịu rất nhiều áp lực.)

  • Be all ears

    Chăm chú lắng nghe, sẵn sàng nghe ai đó nói. (Thể hiện phần 'tích cực' trong lắng nghe)

    "The children were all ears as their grandfather told the story."

    (Lũ trẻ chăm chú lắng nghe khi ông của chúng kể chuyện.)

  • Lend an ear

    Lắng nghe ai đó một cách chân thành và cảm thông.

    "If you ever need someone to talk to, I'm always happy to lend an ear."

    (Nếu bạn cần một người để tâm sự, tôi luôn sẵn lòng lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active listening with empathy

Cụm danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật giao tiếp bao gồm việc tập trung hoàn toàn, thấu hiểu, phản hồi và ghi nhớ những gì đang được nói, kết hợp với khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

"Active listening with empathy is crucial for building strong relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing active listening with empathy is crucial for building strong relationships.
Thực hành lắng nghe chủ động với sự đồng cảm là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
Phủ định
I don't enjoy pretending active listening with empathy during a heated argument.
Tôi không thích giả vờ lắng nghe chủ động với sự đồng cảm trong một cuộc tranh cãi gay gắt.
Nghi vấn
Is mastering active listening with empathy essential for effective leadership?
Có phải việc thành thạo lắng nghe chủ động với sự đồng cảm là điều cần thiết cho khả năng lãnh đạo hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active listening with empathy".

Nền tảng của Trị liệu Tâm lý

Trong văn hóa phương Tây, lắng nghe tích cực và thấu cảm là kỹ năng cốt lõi trong trị liệu tâm lý và tư vấn. Các nhà trị liệu sử dụng nó để xây dựng lòng tin, tạo ra một không gian an toàn cho thân chủ chia sẻ, và giúp họ cảm thấy được thấu hiểu một cách sâu sắc mà không bị phán xét.

Kỹ năng Lãnh đạo Hiện đại

Trong môi trường làm việc ở phương Tây, đây được coi là một kỹ năng lãnh đạo thiết yếu, một phần quan trọng của trí tuệ cảm xúc (EQ). Các nhà lãnh đạo được khuyến khích thực hành nó để giải quyết xung đột, thúc đẩy tinh thần đồng đội và xây dựng một văn hóa công ty cởi mở và tin tưởng.