passive listening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Listening without reacting or participating actively; listening without providing feedback, asking questions, or showing engagement.
Vietnamese Meaning
Lắng nghe một cách thụ động, không phản hồi hoặc tham gia tích cực; lắng nghe mà không đưa ra phản hồi, đặt câu hỏi hoặc thể hiện sự tương tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Passive listening might be suitable in certain situations, such as listening to music or background noise, but it's not ideal for effective communication."
"Lắng nghe thụ động có thể phù hợp trong một số tình huống nhất định, chẳng hạn như nghe nhạc hoặc tiếng ồn xung quanh, nhưng nó không lý tưởng cho giao tiếp hiệu quả."
-
"During the lecture, many students were engaging in passive listening, simply taking notes without truly understanding the concepts."
"Trong suốt bài giảng, nhiều sinh viên đã tham gia vào việc lắng nghe thụ động, chỉ đơn giản là ghi chú mà không thực sự hiểu các khái niệm."
-
"While passive listening can be a way to relax, it's not effective for problem-solving or critical analysis."
"Mặc dù lắng nghe thụ động có thể là một cách để thư giãn, nhưng nó không hiệu quả cho việc giải quyết vấn đề hoặc phân tích phản biện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Passive listening thường xảy ra khi người nghe không tập trung cao độ, hoặc khi họ chỉ đơn giản là tiếp nhận thông tin mà không xử lý hoặc đánh giá nó. Nó khác với active listening, đòi hỏi sự tham gia và phản hồi tích cực từ người nghe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in passive listening (tham gia vào việc nghe thụ động)
-
avoid avoid passive listening (tránh nghe thụ động)
-
fall into fall into passive listening (rơi vào trạng thái nghe thụ động)
-
overcome overcome passive listening (vượt qua sự nghe thụ động)
-
discourage discourage passive listening (không khuyến khích nghe thụ động)
-
unproductive unproductive passive listening (nghe thụ động không hiệu quả)
-
forms of forms of passive listening (các hình thức nghe thụ động)
-
the drawbacks of the drawbacks of passive listening (những hạn chế của nghe thụ động)
Idioms
-
fall into passive listening
Rơi vào trạng thái nghe thụ động; nghe nhưng không thực sự chú ý hoặc xử lý thông tin một cách tích cực.
"Students often fall into passive listening during long, monotonous lectures."
(Học sinh thường rơi vào trạng thái nghe thụ động trong các bài giảng dài và đơn điệu.)
-
zone out with passive listening
Bị phân tâm, mất tập trung hoàn toàn khi đang nghe một cách thụ động, khiến tâm trí trôi đi nơi khác.
"She started to zone out with passive listening as the speaker's voice droned on, losing track of the argument."
(Cô ấy bắt đầu mất tập trung hoàn toàn khi nghe thụ động trong lúc giọng người nói cứ đều đều, dần bỏ lỡ mạch lập luận.)
-
shift from passive to active listening
Chuyển từ cách nghe thụ động sang cách nghe chủ động, có tương tác và tập trung hơn.
"Good communicators know how to shift from passive to active listening when crucial information is being shared."
(Những người giao tiếp giỏi biết cách chuyển từ nghe thụ động sang nghe chủ động khi có thông tin quan trọng được chia sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passive listening
NounLắng nghe một cách thụ động, không phản hồi hoặc tham gia tích cực; lắng nghe mà không đưa ra phản hồi, đặt câu hỏi hoặc thể hiện sự tương tác.
"Passive listening might be suitable in certain situations, such as listening to music or background noise, but it's not ideal for effective communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive listening".
