(Top Banner Ad)
passive listening
B1
Noun B1 Giáo dục, Ngôn ngữ học

passive listening

UK: /ˈpæsɪv ˈlɪsnɪŋ/ • US: /ˈpæsɪv ˈlɪsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe thụ động nghe một cách thụ động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Listening without reacting or participating actively; listening without providing feedback, asking questions, or showing engagement.

Vietnamese Meaning

Lắng nghe một cách thụ động, không phản hồi hoặc tham gia tích cực; lắng nghe mà không đưa ra phản hồi, đặt câu hỏi hoặc thể hiện sự tương tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Passive listening might be suitable in certain situations, such as listening to music or background noise, but it's not ideal for effective communication."

    "Lắng nghe thụ động có thể phù hợp trong một số tình huống nhất định, chẳng hạn như nghe nhạc hoặc tiếng ồn xung quanh, nhưng nó không lý tưởng cho giao tiếp hiệu quả."

  • "During the lecture, many students were engaging in passive listening, simply taking notes without truly understanding the concepts."

    "Trong suốt bài giảng, nhiều sinh viên đã tham gia vào việc lắng nghe thụ động, chỉ đơn giản là ghi chú mà không thực sự hiểu các khái niệm."

  • "While passive listening can be a way to relax, it's not effective for problem-solving or critical analysis."

    "Mặc dù lắng nghe thụ động có thể là một cách để thư giãn, nhưng nó không hiệu quả cho việc giải quyết vấn đề hoặc phân tích phản biện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passivity sự thụ động
Adverb passively một cách thụ động
Adjective passive thụ động
Noun listener người nghe
Verb listen nghe
Noun (Gerund) listening hành động nghe, kỹ năng nghe
Antonym (Phrase) active listening nghe chủ động (cách nghe có tương tác và tập trung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₁- (to suffer)
Latin
pati (to suffer, endure)
Latin
passivus (passive, enduring)
English
passive
Proto-Indo-European
*ḱlew- (to hear)
Proto-Germanic
*hlusnijaną
Old English
hlysnan
English
listen

Nguồn gốc của 'Passive'

Từ 'passive' (thụ động) có gốc rễ từ tiếng Latin 'passivus', mang ý nghĩa 'chịu đựng' hoặc 'chịu tác động'. Nó phát triển từ động từ 'pati' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chịu đựng, nhẫn nại'. Điều này phản ánh ý tưởng về một trạng thái không hành động, mà chỉ tiếp nhận hoặc để thứ gì đó xảy ra với mình mà không chủ động phản ứng.

Nguồn gốc của 'Listening'

Từ 'listen' (nghe) bắt nguồn từ 'hlysnan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nghe chú ý'. Gốc Ấn-Âu của nó liên quan đến 'nghe' nói chung, nhưng đã phát triển để nhấn mạnh hành động hướng tai và tâm trí để tiếp nhận âm thanh hoặc thông tin. Cụm từ 'passive listening' là một sự kết hợp hiện đại để mô tả hành vi nghe mà không có sự tham gia tích cực hoặc xử lý thông tin sâu sắc.

Usage Note

Passive listening thường xảy ra khi người nghe không tập trung cao độ, hoặc khi họ chỉ đơn giản là tiếp nhận thông tin mà không xử lý hoặc đánh giá nó. Nó khác với active listening, đòi hỏi sự tham gia và phản hồi tích cực từ người nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + passive listening
  • engage in engage in passive listening
    (tham gia vào việc nghe thụ động)
  • avoid avoid passive listening
    (tránh nghe thụ động)
  • fall into fall into passive listening
    (rơi vào trạng thái nghe thụ động)
  • overcome overcome passive listening
    (vượt qua sự nghe thụ động)
  • discourage discourage passive listening
    (không khuyến khích nghe thụ động)
Adjective/Noun describing passive listening
  • unproductive unproductive passive listening
    (nghe thụ động không hiệu quả)
  • forms of forms of passive listening
    (các hình thức nghe thụ động)
  • the drawbacks of the drawbacks of passive listening
    (những hạn chế của nghe thụ động)

Idioms

  • fall into passive listening

    Rơi vào trạng thái nghe thụ động; nghe nhưng không thực sự chú ý hoặc xử lý thông tin một cách tích cực.

    "Students often fall into passive listening during long, monotonous lectures."

    (Học sinh thường rơi vào trạng thái nghe thụ động trong các bài giảng dài và đơn điệu.)

  • zone out with passive listening

    Bị phân tâm, mất tập trung hoàn toàn khi đang nghe một cách thụ động, khiến tâm trí trôi đi nơi khác.

    "She started to zone out with passive listening as the speaker's voice droned on, losing track of the argument."

    (Cô ấy bắt đầu mất tập trung hoàn toàn khi nghe thụ động trong lúc giọng người nói cứ đều đều, dần bỏ lỡ mạch lập luận.)

  • shift from passive to active listening

    Chuyển từ cách nghe thụ động sang cách nghe chủ động, có tương tác và tập trung hơn.

    "Good communicators know how to shift from passive to active listening when crucial information is being shared."

    (Những người giao tiếp giỏi biết cách chuyển từ nghe thụ động sang nghe chủ động khi có thông tin quan trọng được chia sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive listening

Noun
Lật mặt

Lắng nghe một cách thụ động, không phản hồi hoặc tham gia tích cực; lắng nghe mà không đưa ra phản hồi, đặt câu hỏi hoặc thể hiện sự tương tác.

"Passive listening might be suitable in certain situations, such as listening to music or background noise, but it's not ideal for effective communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive listening".

Sự đối lập với Nghe Chủ động (Active Listening)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và phát triển kỹ năng giao tiếp, khái niệm 'passive listening' thường được nhấn mạnh để đối lập với 'active listening' (nghe chủ động). Nghe thụ động thường bị coi là kém hiệu quả hơn, dẫn đến sự hiểu lầm hoặc bỏ lỡ thông tin. Ngược lại, nghe chủ động được khuyến khích mạnh mẽ để cải thiện sự hiểu biết, xây dựng mối quan hệ và hiệu suất làm việc nhóm.

Ảnh hưởng trong học tập và công việc

Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, việc chỉ nghe thụ động trong các buổi giảng, thuyết trình hoặc cuộc họp có thể dẫn đến việc bỏ lỡ thông tin quan trọng, giảm khả năng ghi nhớ và hạn chế sự tham gia. Nhiều phương pháp giáo dục và đào tạo hiện đại (như học tập tương tác, thảo luận nhóm, học dựa trên dự án) được thiết kế để chống lại 'passive listening' và thúc đẩy sự tham gia tích cực từ người học và nhân viên.