(Top Banner Ad)
inattentive listening
B2
Noun phrase B2 Giao tiếp

inattentive listening

UK: /ˌɪnəˈtentɪv ˈlɪsənɪŋ/ • US: /ˌɪnəˈtentɪv ˈlɪsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghe không tập trung nghe hời hợt nghe lơ đãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of listening characterized by a lack of focus, concentration, or engagement from the listener.

Vietnamese Meaning

Một kiểu nghe đặc trưng bởi sự thiếu tập trung, mất tập trung hoặc thiếu sự tham gia từ người nghe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His inattentive listening during the meeting frustrated his colleagues."

    "Việc anh ấy nghe không tập trung trong cuộc họp khiến các đồng nghiệp bực bội."

  • "The professor noticed the student's inattentive listening and asked him a question."

    "Giáo sư nhận thấy sinh viên nghe không tập trung và hỏi anh ta một câu hỏi."

  • "Inattentive listening can lead to misunderstandings and mistakes."

    "Nghe không tập trung có thể dẫn đến hiểu lầm và sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inattentiveness sự lơ đễnh, sự không chú ý
Adverb inattentively một cách lơ đễnh, không chú ý
Noun attention sự chú ý
Verb attend chú ý, tham dự, chăm sóc
Noun listener người nghe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere (to stretch)
Latin
attendere (to direct attention)
Old French
attentif
English (15th C)
attentive
English (16th C)
in- (not) + attentive
Proto-Germanic
*hleusnaną (to hear)
Old English
hlysnan
English (13th C)
listen

Nguồn gốc của 'inattentive listening'

Cụm từ 'inattentive listening' được ghép từ hai phần chính. 'Inattentive' có nghĩa là 'không chú ý', bắt nguồn từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') kết hợp với từ 'attentive' (chú ý). 'Attentive' có gốc từ tiếng Latin 'attendere', nghĩa là 'hướng tới, chú ý'. Còn 'listening' (việc lắng nghe) lại có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'hlysnan' với nghĩa là 'nghe'. Khi ghép lại, 'inattentive listening' mô tả hành động nghe mà không thực sự tập trung hay chú ý đến nội dung được truyền đạt.

Usage Note

Nghe một cách hời hợt, không thực sự quan tâm đến những gì đang được nói. Khác với 'active listening' (lắng nghe chủ động) vốn tập trung vào việc hiểu và phản hồi người nói một cách chu đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inattentive listening
  • engage in engage in inattentive listening
    (tham gia vào việc nghe không chú ý)
  • demonstrate demonstrate inattentive listening
    (thể hiện sự nghe không chú ý)
  • exhibit exhibit inattentive listening
    (bộc lộ việc nghe không chú ý)
  • fall into fall into inattentive listening
    (rơi vào trạng thái nghe không chú ý)
Adjective + inattentive listening
  • habitual habitual inattentive listening
    (việc nghe không chú ý theo thói quen)
  • occasional occasional inattentive listening
    (việc nghe không chú ý thỉnh thoảng)
  • passive passive inattentive listening
    (việc nghe không chú ý một cách thụ động)
Noun + inattentive listening
  • consequences of consequences of inattentive listening
    (hậu quả của việc nghe không chú ý)
  • signs of signs of inattentive listening
    (dấu hiệu của việc nghe không chú ý)

Idioms

  • The problem of inattentive listening

    Vấn đề của việc nghe không chú ý

    "Many communication issues stem from the problem of inattentive listening."

    (Nhiều vấn đề giao tiếp bắt nguồn từ vấn đề nghe không chú ý.)

  • Combatting inattentive listening

    Chống lại việc nghe không chú ý

    "Active listening techniques are crucial for combatting inattentive listening in meetings."

    (Các kỹ thuật nghe chủ động rất quan trọng để chống lại việc nghe không chú ý trong các cuộc họp.)

  • A pattern of inattentive listening

    Một kiểu/khuôn mẫu nghe không chú ý

    "His manager noticed a pattern of inattentive listening during team discussions."

    (Người quản lý của anh ấy nhận thấy một kiểu nghe không chú ý trong các cuộc thảo luận nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inattentive listening

Noun phrase
Lật mặt

Một kiểu nghe đặc trưng bởi sự thiếu tập trung, mất tập trung hoặc thiếu sự tham gia từ người nghe.

"His inattentive listening during the meeting frustrated his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inattentive listening".

Sự coi trọng 'Nghe chủ động' (Active Listening)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và trị liệu, 'nghe chủ động' (active listening) được đánh giá rất cao như một kỹ năng thể hiện sự tôn trọng và tạo điều kiện cho sự hiểu biết. Ngược lại, 'nghe không chú ý' (inattentive listening) thường bị coi là có hại cho các mối quan hệ và giao tiếp hiệu quả, thường được hiểu là thiếu tôn trọng hoặc không quan tâm.

Tác động đến lòng tin và sự tôn trọng

Việc nghe không chú ý có thể làm suy giảm lòng tin và khiến người nói cảm thấy không được tôn trọng. Trong các mối quan hệ cá nhân và công việc, khả năng lắng nghe người khác một cách chân thành là nền tảng quan trọng để xây dựng sự kết nối mạnh mẽ và sự hiểu biết lẫn nhau.