(Top Banner Ad)
actuate
B2
Động từ B2 Kỹ thuật, Cơ khí, Tự động hóa

actuate

UK: /ˈæktʃueɪt/ • US: /ˈæktʃueɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kích hoạt truyền động khởi động làm cho hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put into mechanical action; to move to action; to motivate.

Vietnamese Meaning

Khởi động một cơ chế; làm cho một cái gì đó hoạt động bằng cách tác động một cơ chế; thúc đẩy, tạo động lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sensor actuates the alarm when the temperature rises."

    "Cảm biến kích hoạt báo động khi nhiệt độ tăng lên."

  • "A hydraulic pump actuates the robot's arm."

    "Một bơm thủy lực kích hoạt cánh tay của robot."

  • "The emergency brake is actuated by a lever."

    "Phanh khẩn cấp được kích hoạt bằng một cần gạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb actuate kích hoạt, vận hành, thúc đẩy
Noun actuation sự kích hoạt, sự vận hành
Noun actuator bộ truyền động, cơ cấu chấp hành (thiết bị làm máy móc chuyển động)
Adjective actuated được kích hoạt, được vận hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí, Tự động hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
actus
Medieval Latin
actuatus
English
actuate

Từ 'Hành Động' đến 'Kích Hoạt'

Từ 'actuate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'agere', nghĩa là 'hành động' hoặc 'làm'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'actus' (một hành động đã hoàn thành), và sau đó là 'actuare' trong tiếng Latin Trung cổ, mang ý nghĩa 'đưa vào hành động'. Khi vào tiếng Anh, 'actuate' giữ lại ý nghĩa cốt lõi này: không chỉ là hành động, mà là làm cho một thứ gì đó bắt đầu hành động, giống như bật một công tắc để một cỗ máy bắt đầu chạy.

Usage Note

Từ 'actuate' thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật để mô tả việc kích hoạt một thiết bị hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh hành động gây ra một phản ứng hoặc chuyển động cơ học. Khác với 'activate' (kích hoạt) thường mang nghĩa chung hơn về việc làm cho một cái gì đó bắt đầu hoạt động, 'actuate' tập trung vào hành động vật lý hoặc cơ học cụ thể để khởi động.

Prepositions

with by

'actuate with': được kích hoạt bằng cách sử dụng một cái gì đó cụ thể (ví dụ: áp lực). 'actuate by': được kích hoạt bởi một nguyên nhân hoặc yếu tố (ví dụ: một cảm biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + actuate
  • electrically actuate the mechanism
    (kích hoạt cơ chế bằng điện)
  • hydraulically actuate the brakes
    (kích hoạt phanh bằng thủy lực)
  • manually actuate the lever
    (kích hoạt cần gạt bằng tay)
  • remotely actuate the system
    (kích hoạt hệ thống từ xa)
actuate + Noun
  • actuate a switch
    (kích hoạt một công tắc)
  • actuate a valve
    (kích hoạt một cái van)
  • actuate a piston
    (vận hành một pít-tông)
  • actuate a motor
    (khởi động một động cơ)
Noun + actuated
  • spring-actuated device
    (thiết bị được kích hoạt bằng lò xo)
  • voice-actuated assistant
    (trợ lý được kích hoạt bằng giọng nói)

Idioms

  • be actuated by something

    được thúc đẩy bởi một động cơ, cảm xúc, hoặc niềm tin nào đó (thường dùng trong văn phong trang trọng).

    "The investigators believed the crime was actuated by jealousy."

    (Các nhà điều tra tin rằng tội ác được thúc đẩy bởi sự ghen tuông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actuate

Động từ
Lật mặt

Khởi động một cơ chế; làm cho một cái gì đó hoạt động bằng cách tác động một cơ chế; thúc đẩy, tạo động lực.

"The sensor actuates the alarm when the temperature rises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sensor detected movement, it would actuate the alarm system.
Nếu cảm biến phát hiện chuyển động, nó sẽ kích hoạt hệ thống báo động.
Phủ định
If the pressure wasn't high enough, the safety valve wouldn't actuate.
Nếu áp suất không đủ cao, van an toàn sẽ không hoạt động.
Nghi vấn
Would the machine actuate if you pressed the emergency stop button?
Máy móc có hoạt động không nếu bạn nhấn nút dừng khẩn cấp?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Actuate the lever to start the machine.
Hãy tác động vào cần gạt để khởi động máy.
Phủ định
Do not actuate the system without proper authorization.
Không được kích hoạt hệ thống nếu không có ủy quyền thích hợp.
Nghi vấn
Do actuate the backup system now!
Hãy kích hoạt hệ thống sao lưu ngay lập tức!

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sensor actuates the alarm system when motion is detected.
Cảm biến kích hoạt hệ thống báo động khi phát hiện chuyển động.
Phủ định
The remote control does not actuate the device.
Điều khiển từ xa không kích hoạt thiết bị.
Nghi vấn
Does this button actuate the emergency brake?
Nút này có kích hoạt phanh khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actuate".

Trái Tim của Tự Động Hóa & Robot

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật, 'actuate' và 'actuator' là những khái niệm nền tảng của cuộc cách mạng công nghiệp và thế giới robot hiện đại. 'Actuator' (bộ truyền động) được coi là 'cơ bắp' của máy móc, chuyển đổi năng lượng (điện, khí nén, thủy lực) thành chuyển động vật lý. Từ dây chuyền lắp ráp ô tô đến cánh tay robot trên tàu vũ trụ, mọi thứ đều cần được 'actuated' để hoạt động.

Động Cơ Pháp Lý: 'Actuated by Malice'

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, việc xác định động cơ của một hành động là cực kỳ quan trọng. Cụm từ 'actuated by malice' (bị thúc đẩy bởi ác ý) là một thuật ngữ pháp lý trang trọng để chỉ ra rằng hành động của một người được thực hiện với ý định xấu, nhằm gây hại cho người khác. Việc chứng minh được 'ác ý' này có thể làm thay đổi hoàn toàn bản chất và hậu quả pháp lý của một vụ việc.