actuate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put into mechanical action; to move to action; to motivate.
Vietnamese Meaning
Khởi động một cơ chế; làm cho một cái gì đó hoạt động bằng cách tác động một cơ chế; thúc đẩy, tạo động lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sensor actuates the alarm when the temperature rises."
"Cảm biến kích hoạt báo động khi nhiệt độ tăng lên."
-
"A hydraulic pump actuates the robot's arm."
"Một bơm thủy lực kích hoạt cánh tay của robot."
-
"The emergency brake is actuated by a lever."
"Phanh khẩn cấp được kích hoạt bằng một cần gạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'actuate' thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật để mô tả việc kích hoạt một thiết bị hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh hành động gây ra một phản ứng hoặc chuyển động cơ học. Khác với 'activate' (kích hoạt) thường mang nghĩa chung hơn về việc làm cho một cái gì đó bắt đầu hoạt động, 'actuate' tập trung vào hành động vật lý hoặc cơ học cụ thể để khởi động.
Prepositions
'actuate with': được kích hoạt bằng cách sử dụng một cái gì đó cụ thể (ví dụ: áp lực). 'actuate by': được kích hoạt bởi một nguyên nhân hoặc yếu tố (ví dụ: một cảm biến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
electrically actuate the mechanism (kích hoạt cơ chế bằng điện)
-
hydraulically actuate the brakes (kích hoạt phanh bằng thủy lực)
-
manually actuate the lever (kích hoạt cần gạt bằng tay)
-
remotely actuate the system (kích hoạt hệ thống từ xa)
-
actuate a switch (kích hoạt một công tắc)
-
actuate a valve (kích hoạt một cái van)
-
actuate a piston (vận hành một pít-tông)
-
actuate a motor (khởi động một động cơ)
-
spring-actuated device (thiết bị được kích hoạt bằng lò xo)
-
voice-actuated assistant (trợ lý được kích hoạt bằng giọng nói)
Idioms
-
be actuated by something
được thúc đẩy bởi một động cơ, cảm xúc, hoặc niềm tin nào đó (thường dùng trong văn phong trang trọng).
"The investigators believed the crime was actuated by jealousy."
(Các nhà điều tra tin rằng tội ác được thúc đẩy bởi sự ghen tuông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
actuate
Động từKhởi động một cơ chế; làm cho một cái gì đó hoạt động bằng cách tác động một cơ chế; thúc đẩy, tạo động lực.
"The sensor actuates the alarm when the temperature rises."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sensor detected movement, it would actuate the alarm system. |
Nếu cảm biến phát hiện chuyển động, nó sẽ kích hoạt hệ thống báo động. |
| Phủ định | If the pressure wasn't high enough, the safety valve wouldn't actuate. |
Nếu áp suất không đủ cao, van an toàn sẽ không hoạt động. |
| Nghi vấn | Would the machine actuate if you pressed the emergency stop button? |
Máy móc có hoạt động không nếu bạn nhấn nút dừng khẩn cấp? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Actuate the lever to start the machine. |
Hãy tác động vào cần gạt để khởi động máy. |
| Phủ định | Do not actuate the system without proper authorization. |
Không được kích hoạt hệ thống nếu không có ủy quyền thích hợp. |
| Nghi vấn | Do actuate the backup system now! |
Hãy kích hoạt hệ thống sao lưu ngay lập tức! |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sensor actuates the alarm system when motion is detected. |
Cảm biến kích hoạt hệ thống báo động khi phát hiện chuyển động. |
| Phủ định | The remote control does not actuate the device. |
Điều khiển từ xa không kích hoạt thiết bị. |
| Nghi vấn | Does this button actuate the emergency brake? |
Nút này có kích hoạt phanh khẩn cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actuate".
