(Top Banner Ad)
sharp pain
B1
Tính từ (sharp) B1 Y học

sharp pain

UK: /ʃɑːp peɪn/ • US: /ʃɑːrp peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau nhói đau buốt đau như dao đâm đau quặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and intense pain; a pain that feels like a stabbing or cutting sensation.

Vietnamese Meaning

Một cơn đau đột ngột và dữ dội; một cơn đau có cảm giác như bị đâm hoặc cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt a sharp pain in my chest."

    "Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực."

  • "He had a sharp pain in his side after running."

    "Anh ấy bị đau nhói ở bên hông sau khi chạy."

  • "The doctor asked me to describe the type of pain, and I said it was a sharp pain."

    "Bác sĩ yêu cầu tôi mô tả loại đau, và tôi nói đó là một cơn đau nhói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sharpness sự sắc bén, độ sắc nét
Verb sharpen mài sắc, làm nhọn, trau dồi
Adverb sharply một cách sắc bén, đột ngột
Noun painfulness sự đau đớn
Adjective painful đau đớn, gây đau
Adverb painfully một cách đau đớn
Adjective painless không đau
Adverb painlessly một cách không đau
Verb to pain gây đau, làm đau

Synonyms

acute pain (đau cấp tính)stabbing pain (đau như dao đâm)

Antonyms

dull pain (đau âm ỉ)aching pain (đau nhức)

Related Words

throbbing pain (đau nhói)burning pain (đau rát)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sker-
Proto-Germanic
*skarpaz
Old English
scearp
English
sharp
Greek
poinē
Latin
poena
Old French
peine
English
pain
Modern English
sharp pain

Nguồn gốc của 'sharp pain'

Từ 'sharp' (sắc bén, nhọn) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang ý nghĩa của sự cắt xén hoặc bén nhọn. Từ 'pain' (đau đớn) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'poinē' (hình phạt, sự trừng phạt) thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'sharp pain' mô tả một cảm giác đau đột ngột, dữ dội, tập trung và thường được ví như bị vật sắc nhọn đâm hoặc cắt, giống như một tín hiệu cảnh báo khẩn cấp từ cơ thể.

Usage Note

“Sharp pain” thường được sử dụng để mô tả những cơn đau xuất hiện nhanh chóng và có cường độ cao. Nó khác với những cơn đau âm ỉ (dull pain) hoặc đau nhức (aching pain). "Sharp" nhấn mạnh tính chất đột ngột và khó chịu cực độ của cơn đau.
"Pain" là một cảm giác chủ quan, mức độ và loại đau có thể khác nhau giữa các cá nhân. Nó là một tín hiệu quan trọng cho thấy có điều gì đó không ổn trong cơ thể. "Sharp pain" là một loại đau cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sharp pain
  • sudden sudden sharp pain
    (cơn đau nhói đột ngột)
  • stabbing stabbing sharp pain
    (cơn đau nhói như bị đâm)
  • intense intense sharp pain
    (cơn đau nhói dữ dội)
  • excruciating excruciating sharp pain
    (cơn đau nhói không thể chịu đựng được)
Verb + sharp pain
  • feel feel sharp pain
    (cảm thấy đau nhói)
  • experience experience sharp pain
    (trải qua cơn đau nhói)
  • cause cause sharp pain
    (gây ra cơn đau nhói)
  • suffer suffer sharp pain
    (chịu đựng cơn đau nhói)

Idioms

  • A sharp pain shot through [body part]

    Một cơn đau nhói chạy dọc/xuyên qua [bộ phận cơ thể]

    "A sharp pain shot through her leg when she tried to stand."

    (Một cơn đau nhói chạy dọc chân cô ấy khi cô cố gắng đứng dậy.)

  • To feel a sharp pang of pain

    Cảm thấy một cơn đau nhói đột ngột

    "He felt a sharp pang of pain in his chest after running."

    (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói đột ngột ở ngực sau khi chạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharp pain

Tính từ (sharp)
Lật mặt

Một cơn đau đột ngột và dữ dội; một cơn đau có cảm giác như bị đâm hoặc cắt.

"I felt a sharp pain in my chest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp pain".

Mô tả đau trong y học phương Tây

Trong y học phương Tây, bệnh nhân thường được khuyến khích mô tả chính xác loại đau mà họ đang gặp phải (ví dụ: đau nhói, đau âm ỉ, đau buốt, đau như bị dao đâm). 'Sharp pain' là một thuật ngữ quan trọng giúp bác sĩ chẩn đoán nguyên nhân và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả hơn. Việc phân loại cơn đau là sắc bén, âm ỉ, hay nhức nhối là một phần không thể thiếu trong quy trình thăm khám.

Hình ảnh hóa cơn đau trong ngôn ngữ

Việc dùng từ 'sharp' (sắc bén) để mô tả cơn đau phản ánh cách con người hình ảnh hóa cảm giác đau như một vật thể sắc nhọn (dao, kim) đang tác động vào cơ thể. Cách diễn đạt này là một ví dụ về việc sử dụng phép ẩn dụ để truyền tải cường độ và tính chất của một cảm giác chủ quan, giúp người nghe dễ hình dung và thấu hiểu hơn về trải nghiệm đau đớn.