severe pain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very bad or serious
Vietnamese Meaning
Rất tệ hoặc nghiêm trọng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was in severe pain after the accident."
"Cô ấy bị đau dữ dội sau vụ tai nạn."
-
"The patient reported severe pain in his chest."
"Bệnh nhân báo cáo bị đau dữ dội ở ngực."
-
"Severe pain can be a symptom of a serious medical condition."
"Đau dữ dội có thể là triệu chứng của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | severe | Dữ dội, nghiêm trọng, gay gắt |
| Noun | severity | Sự dữ dội, mức độ nghiêm trọng |
| Adverb | severely | Một cách dữ dội, nghiêm trọng |
| Noun | pain | Nỗi đau, sự đau đớn |
| Adjective | painful | Đau đớn, gây đau |
| Adjective | painless | Không đau đớn |
| Adverb | painfully | Một cách đau đớn |
| Verb | to pain | Gây đau đớn, làm đau (ít dùng ở dạng chủ động cho người, thường là vật) |
| Adjective | pained | Thể hiện sự đau đớn, đau khổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'pain', 'severe' nhấn mạnh mức độ đau đớn rất lớn, vượt quá sự chịu đựng thông thường. 'Severe' mạnh hơn so với 'bad' hoặc 'strong' và thường dùng để mô tả những cơn đau gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày.
'Pain' có thể dùng để chỉ cả đau về thể xác và đau về tinh thần. Trong ngữ cảnh 'severe pain', nó tập trung vào trải nghiệm đau đớn thể xác ở mức độ cao. Cần phân biệt với 'ache', thường chỉ những cơn đau âm ỉ, kéo dài nhưng không quá dữ dội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden severe pain (cơn đau dữ dội đột ngột)
-
persistent persistent severe pain (cơn đau dữ dội dai dẳng)
-
throbbing throbbing severe pain (cơn đau dữ dội nhói lên/giật giật)
-
agonizing agonizing severe pain (cơn đau dữ dội quằn quại)
-
experience experience severe pain (trải qua cơn đau dữ dội)
-
suffer suffer severe pain (chịu đựng cơn đau dữ dội)
-
feel feel severe pain (cảm thấy đau dữ dội)
-
cause cause severe pain (gây ra cơn đau dữ dội)
-
relieve relieve severe pain (làm giảm cơn đau dữ dội)
-
alleviate alleviate severe pain (làm dịu cơn đau dữ dội)
-
endure endure severe pain (chịu đựng/cam chịu cơn đau dữ dội)
-
attack an attack of severe pain (một cơn đau dữ dội ập đến)
-
episode an episode of severe pain (một đợt đau dữ dội)
-
management management of severe pain (việc kiểm soát/điều trị cơn đau dữ dội)
Idioms
-
writhing in severe pain
quằn quại trong đau đớn dữ dội
"After the injury, he was writhing in severe pain on the ground."
(Sau chấn thương, anh ta quằn quại trong đau đớn dữ dội trên mặt đất.)
-
doubled over in severe pain
gập người lại vì đau đớn dữ dội
"She doubled over in severe pain from the sudden stomach cramps."
(Cô ấy gập người lại vì đau đớn dữ dội do chuột rút dạ dày đột ngột.)
-
in severe pain
trong tình trạng đau đớn dữ dội
"The patient was clearly in severe pain and needed immediate medical attention."
(Bệnh nhân rõ ràng đang trong tình trạng đau đớn dữ dội và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
severe pain
Tính từRất tệ hoặc nghiêm trọng
"She was in severe pain after the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe pain".
