(Top Banner Ad)
severe pain
B2
Tính từ B2 Y học

severe pain

UK: /sɪˈvɪə(r) peɪn/ • US: /səˈvɪr peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau dữ dội đau khủng khiếp đau kinh khủng đau nhức dữ dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very bad or serious

Vietnamese Meaning

Rất tệ hoặc nghiêm trọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was in severe pain after the accident."

    "Cô ấy bị đau dữ dội sau vụ tai nạn."

  • "The patient reported severe pain in his chest."

    "Bệnh nhân báo cáo bị đau dữ dội ở ngực."

  • "Severe pain can be a symptom of a serious medical condition."

    "Đau dữ dội có thể là triệu chứng của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective severe Dữ dội, nghiêm trọng, gay gắt
Noun severity Sự dữ dội, mức độ nghiêm trọng
Adverb severely Một cách dữ dội, nghiêm trọng
Noun pain Nỗi đau, sự đau đớn
Adjective painful Đau đớn, gây đau
Adjective painless Không đau đớn
Adverb painfully Một cách đau đớn
Verb to pain Gây đau đớn, làm đau (ít dùng ở dạng chủ động cho người, thường là vật)
Adjective pained Thể hiện sự đau đớn, đau khổ

Synonyms

excruciating pain (đau đớn tột cùng)intense pain (đau dữ dội)agonizing pain (đau khổ sở)

Antonyms

mild pain (đau nhẹ)slight pain (đau âm ỉ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
severus (strict, grave)
Old French
severe (harsh)
English
severe
Ancient Greek
ποινή (poine - penalty)
Latin
poena (punishment)
Old French
peine (suffering)
English
pain

Nguồn gốc của 'Severe'

Từ 'severe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'severus', nghĩa là 'nghiêm khắc, nghiêm trọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'severe', nó dần mang ý nghĩa 'gay gắt, khắc nghiệt'. Khi kết hợp với 'pain', nó nhấn mạnh mức độ đau đớn là rất lớn và không dễ chịu.

Hành trình của 'Pain'

'Pain' là một từ có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'poine' (hình phạt, tiền phạt), sau đó chuyển thành tiếng Latin 'poena' (sự trừng phạt, đau khổ). Qua tiếng Pháp cổ 'peine' (nỗi đau, sự hành hạ), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa nỗi đau thể xác hoặc tinh thần. Do đó, 'severe pain' ban đầu có thể gợi cảm giác về một hình phạt nghiêm khắc hoặc một sự trừng phạt nặng nề.

Usage Note

Khi đi với 'pain', 'severe' nhấn mạnh mức độ đau đớn rất lớn, vượt quá sự chịu đựng thông thường. 'Severe' mạnh hơn so với 'bad' hoặc 'strong' và thường dùng để mô tả những cơn đau gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày.
'Pain' có thể dùng để chỉ cả đau về thể xác và đau về tinh thần. Trong ngữ cảnh 'severe pain', nó tập trung vào trải nghiệm đau đớn thể xác ở mức độ cao. Cần phân biệt với 'ache', thường chỉ những cơn đau âm ỉ, kéo dài nhưng không quá dữ dội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + severe pain
  • sudden sudden severe pain
    (cơn đau dữ dội đột ngột)
  • persistent persistent severe pain
    (cơn đau dữ dội dai dẳng)
  • throbbing throbbing severe pain
    (cơn đau dữ dội nhói lên/giật giật)
  • agonizing agonizing severe pain
    (cơn đau dữ dội quằn quại)
Verb + severe pain
  • experience experience severe pain
    (trải qua cơn đau dữ dội)
  • suffer suffer severe pain
    (chịu đựng cơn đau dữ dội)
  • feel feel severe pain
    (cảm thấy đau dữ dội)
  • cause cause severe pain
    (gây ra cơn đau dữ dội)
  • relieve relieve severe pain
    (làm giảm cơn đau dữ dội)
  • alleviate alleviate severe pain
    (làm dịu cơn đau dữ dội)
  • endure endure severe pain
    (chịu đựng/cam chịu cơn đau dữ dội)
Noun + severe pain
  • attack an attack of severe pain
    (một cơn đau dữ dội ập đến)
  • episode an episode of severe pain
    (một đợt đau dữ dội)
  • management management of severe pain
    (việc kiểm soát/điều trị cơn đau dữ dội)

Idioms

  • writhing in severe pain

    quằn quại trong đau đớn dữ dội

    "After the injury, he was writhing in severe pain on the ground."

    (Sau chấn thương, anh ta quằn quại trong đau đớn dữ dội trên mặt đất.)

  • doubled over in severe pain

    gập người lại vì đau đớn dữ dội

    "She doubled over in severe pain from the sudden stomach cramps."

    (Cô ấy gập người lại vì đau đớn dữ dội do chuột rút dạ dày đột ngột.)

  • in severe pain

    trong tình trạng đau đớn dữ dội

    "The patient was clearly in severe pain and needed immediate medical attention."

    (Bệnh nhân rõ ràng đang trong tình trạng đau đớn dữ dội và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severe pain

Tính từ
Lật mặt

Rất tệ hoặc nghiêm trọng

"She was in severe pain after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe pain".

Thang đo mức độ đau (Pain Scale)

Trong y học phương Tây, các chuyên gia thường sử dụng thang đo mức độ đau (ví dụ: từ 0 đến 10, hoặc thang đo khuôn mặt) để khách quan hóa và đánh giá cường độ đau của bệnh nhân. 'Severe pain' thường tương ứng với mức độ cao trên thang này (ví dụ: 7-10), giúp bác sĩ và y tá hiểu rõ hơn về tình trạng của người bệnh và có phương pháp điều trị phù hợp nhất.

Biểu hiện và sự đồng cảm

Mặc dù đau đớn là trải nghiệm chung của con người, cách mọi người biểu hiện 'severe pain' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện rõ ràng cơn đau dữ dội thường được chấp nhận và có thể giúp người bệnh nhận được sự đồng cảm và hỗ trợ y tế, xã hội cần thiết.