(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ intense pain
B2

intense pain

Tính từ (intense)

Nghĩa tiếng Việt

đau dữ dội cơn đau dữ dội đau đớn tột cùng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Intense pain'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cực kỳ mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng.

Definition (English Meaning)

Extremely strong or serious.

Ví dụ Thực tế với 'Intense pain'

  • "The athlete felt intense pain after the injury."

    "Vận động viên cảm thấy đau dữ dội sau chấn thương."

  • "He was suffering from intense pain after the surgery."

    "Anh ấy đang chịu đựng cơn đau dữ dội sau ca phẫu thuật."

  • "The bright light caused her intense pain in her eyes."

    "Ánh sáng chói gây ra cơn đau dữ dội trong mắt cô."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Intense pain'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

severe pain(đau dữ dội)
excruciating pain(đau đớn tột cùng)
acute pain(đau cấp tính)

Trái nghĩa (Antonyms)

mild discomfort(khó chịu nhẹ)
slight pain(đau nhẹ)
relief(sự giảm đau)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Intense pain'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

''Intense'' mô tả mức độ cao của một cảm xúc, cảm giác hoặc hoạt động. Nó thường liên quan đến một cái gì đó đòi hỏi nhiều nỗ lực, sự tập trung hoặc gây ra tác động lớn. So với ''strong'', ''intense'' nhấn mạnh sự mạnh mẽ hơn về mức độ và cảm xúc. Ví dụ, ''strong pain'' chỉ đơn giản là đau mạnh, trong khi ''intense pain'' gợi ý một cơn đau dữ dội, khó chịu đựng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Thường dùng 'intense with' để diễn tả một trạng thái cảm xúc hoặc phẩm chất tràn đầy một cách mạnh mẽ. Ví dụ: 'His eyes were intense with anger' (Đôi mắt anh ta tràn ngập sự giận dữ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Intense pain'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)