(Top Banner Ad)
intense pain
B2
Tính từ (intense) B2 Y học

intense pain

UK: /ɪnˈtɛns peɪn/ • US: /ɪnˈtɛns peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau dữ dội cơn đau dữ dội đau đớn tột cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely strong or serious.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete felt intense pain after the injury."

    "Vận động viên cảm thấy đau dữ dội sau chấn thương."

  • "He was suffering from intense pain after the surgery."

    "Anh ấy đang chịu đựng cơn đau dữ dội sau ca phẫu thuật."

  • "The bright light caused her intense pain in her eyes."

    "Ánh sáng chói gây ra cơn đau dữ dội trong mắt cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intensity sự mãnh liệt, cường độ
Verb intensify làm mạnh thêm, tăng cường
Adverb intensely một cách mãnh liệt, dữ dội
Adjective painful đau đớn, gây đau
Adjective painless không đau, không đau đớn
Verb to pain làm đau, gây đau

Synonyms

severe pain (đau dữ dội)excruciating pain (đau đớn tột cùng)acute pain (đau cấp tính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intensus
Old French
intense
English
intense
Latin
poena
Old French
peine
Middle English
peine
English
pain

Nguồn gốc của 'Intense'

Từ 'intense' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intensus', có nghĩa là 'kéo căng ra', 'căng thẳng'. Nó gợi lên hình ảnh của một thứ gì đó đã được kéo đến giới hạn tối đa, truyền tải ý nghĩa của sự mạnh mẽ, mãnh liệt.

Nguồn gốc của 'Pain'

Từ 'pain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'poena', mang nghĩa 'hình phạt', 'sự trừng phạt'. Ban đầu, cảm giác đau thường được liên hệ với sự khổ sở như một hình phạt hoặc hậu quả của một hành động.

Usage Note

''Intense'' mô tả mức độ cao của một cảm xúc, cảm giác hoặc hoạt động. Nó thường liên quan đến một cái gì đó đòi hỏi nhiều nỗ lực, sự tập trung hoặc gây ra tác động lớn. So với ''strong'', ''intense'' nhấn mạnh sự mạnh mẽ hơn về mức độ và cảm xúc. Ví dụ, ''strong pain'' chỉ đơn giản là đau mạnh, trong khi ''intense pain'' gợi ý một cơn đau dữ dội, khó chịu đựng.
''Pain'' là một cảm giác khó chịu, có thể dao động từ nhẹ đến cực kỳ dữ dội. Nó là một dấu hiệu cho thấy cơ thể đang bị tổn thương hoặc có vấn đề. So với ''ache'', ''pain'' thường chỉ một cảm giác đau nhói, sắc nét hơn và dữ dội hơn. ''Ache'' thường mang tính chất âm ỉ và kéo dài.

Prepositions

with

Thường dùng 'intense with' để diễn tả một trạng thái cảm xúc hoặc phẩm chất tràn đầy một cách mạnh mẽ. Ví dụ: 'His eyes were intense with anger' (Đôi mắt anh ta tràn ngập sự giận dữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intense pain
  • sharp sharp intense pain
    (cơn đau nhói dữ dội)
  • sudden sudden intense pain
    (cơn đau dữ dội đột ngột)
  • throbbing throbbing intense pain
    (cơn đau nhức nhối dữ dội (kèm cảm giác mạch đập))
Verb + intense pain
  • feel feel intense pain
    (cảm thấy đau dữ dội)
  • experience experience intense pain
    (trải qua cơn đau dữ dội)
  • suffer from suffer from intense pain
    (chịu đựng cơn đau dữ dội)
  • cause cause intense pain
    (gây ra cơn đau dữ dội)
  • alleviate alleviate intense pain
    (làm giảm cơn đau dữ dội)
intense pain + Prepositional phrase
  • in intense pain in the leg
    (cơn đau dữ dội ở chân)
  • throughout intense pain throughout the body
    (cơn đau dữ dội khắp cơ thể)

Idioms

  • Screaming in intense pain

    Kêu la vì đau dữ dội

    "He was screaming in intense pain after the accident."

    (Anh ấy đã kêu la vì đau dữ dội sau vụ tai nạn.)

  • Writhing in intense pain

    Quằn quại trong đau đớn dữ dội

    "The patient was writhing in intense pain on the bed."

    (Bệnh nhân đang quằn quại trong đau đớn dữ dội trên giường.)

  • A wave of intense pain

    Một cơn đau dữ dội ập đến (như một làn sóng)

    "A wave of intense pain swept over her, making her gasp."

    (Một cơn đau dữ dội ập đến cô ấy, khiến cô phải thở dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intense pain

Tính từ (intense)
Lật mặt

Cực kỳ mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng.

"The athlete felt intense pain after the injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intense pain".

Cơn đau - Tín hiệu cảnh báo của cơ thể

Trong hầu hết các nền văn hóa, cơn đau được nhận thức là một tín hiệu cảnh báo quan trọng từ cơ thể, cho biết có điều gì đó không ổn. Nó giúp con người nhận ra nguy hiểm (ví dụ: chạm vào vật nóng) và tìm cách bảo vệ bản thân khỏi tổn thương nghiêm trọng hơn.

Cách tiếp cận y học phương Tây với cơn đau

Y học phương Tây rất chú trọng đến việc kiểm soát và làm giảm cơn đau (pain management). Nó không chỉ nhằm giảm bớt sự khổ sở cho bệnh nhân mà còn được coi là một yếu tố quan trọng giúp quá trình hồi phục diễn ra hiệu quả hơn, vì cơn đau có thể cản trở giấc ngủ, vận động và tinh thần của người bệnh.