(Top Banner Ad)
dull pain
B1
adjective B1 Y học

dull pain

UK: /dʌl peɪn/ • US: /dʌl peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau âm ỉ đau nhức âm ỉ đau không dữ dội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not sharp or intense; mild and continuous.

Vietnamese Meaning

Không sắc nét hoặc dữ dội; nhẹ và liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a dull pain in her lower back."

    "Cô ấy bị đau âm ỉ ở vùng thắt lưng."

  • "I have a dull pain in my head after staring at the screen all day."

    "Tôi bị đau âm ỉ ở đầu sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình cả ngày."

  • "The athlete experienced a dull pain in his knee during the race."

    "Vận động viên cảm thấy đau âm ỉ ở đầu gối trong suốt cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dull âm ỉ (về cơn đau), cùn (về vật), đần độn (về người), tẻ nhạt (về sự việc)
Verb dull làm cùn, làm mờ, làm giảm (cảm giác), làm mất hứng thú
Adverb dully một cách âm ỉ, một cách tẻ nhạt, một cách chậm chạp
Noun dullness sự âm ỉ, sự cùn, sự tẻ nhạt, sự đần độn
Noun pain cơn đau, sự đau đớn, nỗi đau khổ
Verb pain gây đau đớn, làm đau, gây khó chịu
Adjective painful đau đớn, gây đau, khó chịu
Adverb painfully một cách đau đớn, một cách khó chịu
Adjective painless không đau, không gây đau
Adverb painlessly một cách không đau

Synonyms

aching pain (đau nhức)soreness (đau nhức, ê ẩm)nagging pain (đau dai dẳng)

Antonyms

Related Words

throbbing pain (đau nhức nhối)stabbing pain (đau như dao đâm)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dhel-
Proto-Germanic
*dul-
Old English
dol
Middle English
dul
Modern English
dull
Proto-Indo-European (PIE)
*kwei-
Ancient Greek
poine
Latin
poena
Old French
peine
Middle English
peine
Modern English
pain
Modern English
dull pain

Sự Tiến Hóa của 'Dull'

Từ 'dull' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'chậm chạp'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng sang 'không sắc bén' (như dao cùn) rồi đến 'không dữ dội, âm ỉ' khi nói về cảm giác. Vì vậy, 'dull pain' mô tả một cơn đau không sắc, không mạnh mà cứ âm ỉ khó chịu, không dứt.

Nguồn Gốc của 'Pain'

Từ 'pain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'poena', nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'sự trừng phạt'. Qua tiếng Pháp cổ ('peine'), nó dần phát triển nghĩa thành 'sự đau khổ' hoặc 'nỗi đau'. Điều này cho thấy cảm giác đau ban đầu được liên hệ với việc phải chịu đựng một hình phạt, nhưng sau đó đã trở thành một từ chung để chỉ mọi loại đau đớn, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Khi mô tả cơn đau, 'dull' ngụ ý một cảm giác đau âm ỉ, không nhói buốt như 'sharp pain' hoặc 'acute pain'. Nó thường liên quan đến một cơn đau kéo dài, có thể chịu đựng được nhưng vẫn gây khó chịu. So sánh với 'throbbing pain' (đau nhức nhối) hoặc 'stabbing pain' (đau như dao đâm) để thấy sự khác biệt về cường độ và đặc điểm.
Trong ngữ cảnh 'dull pain', 'pain' là danh từ chính, chỉ cảm giác đau. Sự kết hợp với tính từ 'dull' (âm ỉ, không dữ dội) mô tả đặc điểm của cơn đau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dull pain
  • constant constant dull pain
    (cơn đau âm ỉ liên tục)
  • persistent persistent dull pain
    (cơn đau âm ỉ dai dẳng)
  • slight slight dull pain
    (cơn đau âm ỉ nhẹ)
  • gnawing gnawing dull pain
    (cơn đau âm ỉ gặm nhấm)
  • throbbing throbbing dull pain
    (cơn đau âm ỉ nhói/giật)
Verb + dull pain
  • feel feel a dull pain
    (cảm thấy một cơn đau âm ỉ)
  • experience experience a dull pain
    (trải qua một cơn đau âm ỉ)
  • have have a dull pain
    (bị một cơn đau âm ỉ)
  • suffer from suffer from a dull pain
    (chịu đựng một cơn đau âm ỉ)
  • relieve relieve dull pain
    (làm giảm cơn đau âm ỉ)
  • manage manage dull pain
    (kiểm soát/xử lý cơn đau âm ỉ)

Idioms

  • a dull pain in the back

    một cơn đau âm ỉ ở lưng (thường dùng để mô tả một vấn đề sức khỏe phổ biến và dai dẳng)

    "He's been complaining of a dull pain in his lower back for weeks, possibly due to poor posture."

    (Anh ấy đã than phiền về một cơn đau âm ỉ ở lưng dưới của mình trong nhiều tuần, có thể do tư thế ngồi không đúng.)

  • a constant dull pain

    một cơn đau âm ỉ không ngừng (thường chỉ tình trạng đau mãn tính hoặc kéo dài)

    "Living with a constant dull pain can be very debilitating and affect one's mood and productivity."

    (Sống chung với một cơn đau âm ỉ không ngừng có thể rất suy nhược và ảnh hưởng đến tâm trạng cũng như năng suất làm việc.)

  • the dull pain lingered

    cơn đau âm ỉ kéo dài/không dứt (mô tả sự dai dẳng của cơn đau)

    "Even after taking strong painkillers, the dull pain in her knee lingered for the rest of the day."

    (Ngay cả sau khi uống thuốc giảm đau mạnh, cơn đau âm ỉ ở đầu gối của cô ấy vẫn kéo dài suốt cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dull pain

adjective
Lật mặt

Không sắc nét hoặc dữ dội; nhẹ và liên tục.

"She had a dull pain in her lower back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dull pain".

Đau Mãn Tính và Đau Cấp Tính

Cơn đau âm ỉ (dull pain) thường được liên kết với các tình trạng đau mãn tính (chronic pain) hơn là đau cấp tính (acute pain). Trong khi đau cấp tính thường sắc, dữ dội và xuất hiện đột ngột (ví dụ, do chấn thương), đau âm ỉ thường kéo dài, ít dữ dội hơn nhưng gây khó chịu liên tục, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, giấc ngủ và sức khỏe tinh thần của người bệnh.

Xu Hướng Xem Thường Đau Âm Ỉ

Trong nhiều nền văn hóa, người ta có xu hướng xem thường hoặc bỏ qua các cơn đau âm ỉ, cho rằng chúng chỉ là những khó chịu nhỏ hoặc dấu hiệu của sự mệt mỏi thông thường. Điều này có thể dẫn đến việc chậm trễ trong việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế, đôi khi bỏ qua các triệu chứng ban đầu của những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời.