dull pain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not sharp or intense; mild and continuous.
Vietnamese Meaning
Không sắc nét hoặc dữ dội; nhẹ và liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a dull pain in her lower back."
"Cô ấy bị đau âm ỉ ở vùng thắt lưng."
-
"I have a dull pain in my head after staring at the screen all day."
"Tôi bị đau âm ỉ ở đầu sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình cả ngày."
-
"The athlete experienced a dull pain in his knee during the race."
"Vận động viên cảm thấy đau âm ỉ ở đầu gối trong suốt cuộc đua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dull | âm ỉ (về cơn đau), cùn (về vật), đần độn (về người), tẻ nhạt (về sự việc) |
| Verb | dull | làm cùn, làm mờ, làm giảm (cảm giác), làm mất hứng thú |
| Adverb | dully | một cách âm ỉ, một cách tẻ nhạt, một cách chậm chạp |
| Noun | dullness | sự âm ỉ, sự cùn, sự tẻ nhạt, sự đần độn |
| Noun | pain | cơn đau, sự đau đớn, nỗi đau khổ |
| Verb | pain | gây đau đớn, làm đau, gây khó chịu |
| Adjective | painful | đau đớn, gây đau, khó chịu |
| Adverb | painfully | một cách đau đớn, một cách khó chịu |
| Adjective | painless | không đau, không gây đau |
| Adverb | painlessly | một cách không đau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mô tả cơn đau, 'dull' ngụ ý một cảm giác đau âm ỉ, không nhói buốt như 'sharp pain' hoặc 'acute pain'. Nó thường liên quan đến một cơn đau kéo dài, có thể chịu đựng được nhưng vẫn gây khó chịu. So sánh với 'throbbing pain' (đau nhức nhối) hoặc 'stabbing pain' (đau như dao đâm) để thấy sự khác biệt về cường độ và đặc điểm.
Trong ngữ cảnh 'dull pain', 'pain' là danh từ chính, chỉ cảm giác đau. Sự kết hợp với tính từ 'dull' (âm ỉ, không dữ dội) mô tả đặc điểm của cơn đau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant dull pain (cơn đau âm ỉ liên tục)
-
persistent persistent dull pain (cơn đau âm ỉ dai dẳng)
-
slight slight dull pain (cơn đau âm ỉ nhẹ)
-
gnawing gnawing dull pain (cơn đau âm ỉ gặm nhấm)
-
throbbing throbbing dull pain (cơn đau âm ỉ nhói/giật)
-
feel feel a dull pain (cảm thấy một cơn đau âm ỉ)
-
experience experience a dull pain (trải qua một cơn đau âm ỉ)
-
have have a dull pain (bị một cơn đau âm ỉ)
-
suffer from suffer from a dull pain (chịu đựng một cơn đau âm ỉ)
-
relieve relieve dull pain (làm giảm cơn đau âm ỉ)
-
manage manage dull pain (kiểm soát/xử lý cơn đau âm ỉ)
Idioms
-
a dull pain in the back
một cơn đau âm ỉ ở lưng (thường dùng để mô tả một vấn đề sức khỏe phổ biến và dai dẳng)
"He's been complaining of a dull pain in his lower back for weeks, possibly due to poor posture."
(Anh ấy đã than phiền về một cơn đau âm ỉ ở lưng dưới của mình trong nhiều tuần, có thể do tư thế ngồi không đúng.)
-
a constant dull pain
một cơn đau âm ỉ không ngừng (thường chỉ tình trạng đau mãn tính hoặc kéo dài)
"Living with a constant dull pain can be very debilitating and affect one's mood and productivity."
(Sống chung với một cơn đau âm ỉ không ngừng có thể rất suy nhược và ảnh hưởng đến tâm trạng cũng như năng suất làm việc.)
-
the dull pain lingered
cơn đau âm ỉ kéo dài/không dứt (mô tả sự dai dẳng của cơn đau)
"Even after taking strong painkillers, the dull pain in her knee lingered for the rest of the day."
(Ngay cả sau khi uống thuốc giảm đau mạnh, cơn đau âm ỉ ở đầu gối của cô ấy vẫn kéo dài suốt cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dull pain
adjectiveKhông sắc nét hoặc dữ dội; nhẹ và liên tục.
"She had a dull pain in her lower back."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dull pain".
