add-on feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An additional feature that can be added to a product or service.
Vietnamese Meaning
Một tính năng bổ sung có thể được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software includes an add-on feature for video editing."
"Phần mềm mới bao gồm một tính năng bổ sung để chỉnh sửa video."
-
"The add-on feature allows users to customize the interface."
"Tính năng bổ sung cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện."
-
"Many companies offer add-on features to their subscription services."
"Nhiều công ty cung cấp các tính năng bổ sung cho dịch vụ đăng ký của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm, và kinh doanh để chỉ những tính năng không cơ bản, được cung cấp thêm để mở rộng chức năng hoặc giá trị của sản phẩm. Khác với 'built-in feature' là tính năng có sẵn từ ban đầu.
Prepositions
'add-on feature to something': tính năng bổ sung cho cái gì đó. 'add-on feature for something': tính năng bổ sung dành cho cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new add-on feature (tính năng bổ sung mới)
-
optional optional add-on feature (tính năng bổ sung tùy chọn)
-
premium premium add-on feature (tính năng bổ sung cao cấp)
-
offer offer an add-on feature (cung cấp một tính năng bổ sung)
-
integrate integrate an add-on feature (tích hợp một tính năng bổ sung)
-
purchase purchase an add-on feature (mua một tính năng bổ sung)
-
list of list of add-on features (danh sách các tính năng bổ sung)
-
enhances This add-on feature enhances... (Tính năng bổ sung này nâng cao/cải thiện...)
-
requires The add-on feature requires... (Tính năng bổ sung này yêu cầu...)
Idioms
-
as an add-on feature
như một tính năng bổ sung (được thêm vào sau hoặc tách rời)
"The live chat support is available as an add-on feature for premium users."
(Hỗ trợ trò chuyện trực tiếp có sẵn như một tính năng bổ sung cho người dùng cao cấp.)
-
bundle add-on features
gộp các tính năng bổ sung (thành một gói)
"Many software companies bundle add-on features to create different subscription tiers."
(Nhiều công ty phần mềm gộp các tính năng bổ sung để tạo ra các gói đăng ký khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
add-on feature
Danh từMột tính năng bổ sung có thể được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"The new software includes an add-on feature for video editing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "add-on feature".
