(Top Banner Ad)
add-on feature
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

add-on feature

UK: /ˈædˌɒn ˈfiːtʃə(r)/ • US: /ˈædˌɑːn ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng bổ sung tính năng thêm vào tiện ích mở rộng phần phụ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional feature that can be added to a product or service.

Vietnamese Meaning

Một tính năng bổ sung có thể được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software includes an add-on feature for video editing."

    "Phần mềm mới bao gồm một tính năng bổ sung để chỉnh sửa video."

  • "The add-on feature allows users to customize the interface."

    "Tính năng bổ sung cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện."

  • "Many companies offer add-on features to their subscription services."

    "Nhiều công ty cung cấp các tính năng bổ sung cho dịch vụ đăng ký của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add Thêm vào, cộng thêm
Noun addition Sự thêm vào, phần bổ sung
Adjective additional Bổ sung, thêm vào
Noun feature Tính năng, đặc điểm
Verb feature Có/trưng bày như một tính năng chính, làm nổi bật
Noun add-on Phần bổ trợ, tiện ích bổ sung

Synonyms

Antonyms

basic feature (tính năng cơ bản)core feature (tính năng cốt lõi)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
add-on feature

Nguồn gốc của 'add-on feature'

Cụm từ 'add-on feature' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến trong bối cảnh công nghệ và kinh doanh. Nó bao gồm hai phần chính: 'add-on' và 'feature'. 'Add' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'addere' (thêm vào, kết nối) qua tiếng Pháp cổ. 'On' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng German cổ. 'Add-on' (phần bổ trợ, tiện ích bổ sung) là một danh từ ghép được ghi nhận từ giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ một thành phần được thêm vào một hệ thống hoặc sản phẩm hiện có. 'Feature' (tính năng, đặc điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factura' (sự tạo ra, hình thành) qua tiếng Pháp cổ 'faiture'. Do đó, 'add-on feature' mô tả một tính năng cụ thể được thêm vào sản phẩm hoặc dịch vụ gốc để mở rộng chức năng hoặc giá trị của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm, và kinh doanh để chỉ những tính năng không cơ bản, được cung cấp thêm để mở rộng chức năng hoặc giá trị của sản phẩm. Khác với 'built-in feature' là tính năng có sẵn từ ban đầu.

Prepositions

to for

'add-on feature to something': tính năng bổ sung cho cái gì đó. 'add-on feature for something': tính năng bổ sung dành cho cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + add-on feature
  • new new add-on feature
    (tính năng bổ sung mới)
  • optional optional add-on feature
    (tính năng bổ sung tùy chọn)
  • premium premium add-on feature
    (tính năng bổ sung cao cấp)
Verb + add-on feature
  • offer offer an add-on feature
    (cung cấp một tính năng bổ sung)
  • integrate integrate an add-on feature
    (tích hợp một tính năng bổ sung)
  • purchase purchase an add-on feature
    (mua một tính năng bổ sung)
add-on feature + Verb/Noun
  • list of list of add-on features
    (danh sách các tính năng bổ sung)
  • enhances This add-on feature enhances...
    (Tính năng bổ sung này nâng cao/cải thiện...)
  • requires The add-on feature requires...
    (Tính năng bổ sung này yêu cầu...)

Idioms

  • as an add-on feature

    như một tính năng bổ sung (được thêm vào sau hoặc tách rời)

    "The live chat support is available as an add-on feature for premium users."

    (Hỗ trợ trò chuyện trực tiếp có sẵn như một tính năng bổ sung cho người dùng cao cấp.)

  • bundle add-on features

    gộp các tính năng bổ sung (thành một gói)

    "Many software companies bundle add-on features to create different subscription tiers."

    (Nhiều công ty phần mềm gộp các tính năng bổ sung để tạo ra các gói đăng ký khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

add-on feature

Danh từ
Lật mặt

Một tính năng bổ sung có thể được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The new software includes an add-on feature for video editing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "add-on feature".

Mô hình Freemium và Upselling

Trong văn hóa tiêu dùng và công nghệ hiện đại, 'add-on feature' là một phần không thể thiếu của mô hình kinh doanh Freemium. Các công ty thường cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ cơ bản miễn phí (free), sau đó mời gọi người dùng mua các 'add-on feature' (tính năng bổ sung) cao cấp hơn để nâng cấp trải nghiệm (premium). Đây cũng là một chiến lược 'upselling' (bán thêm) hiệu quả, khuyến khích khách hàng chi tiêu nhiều hơn cho các tính năng giá trị gia tăng.

Cá nhân hóa và Nâng cấp

Các 'add-on feature' đóng vai trò quan trọng trong việc cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ. Người tiêu dùng ngày nay muốn có khả năng tùy chỉnh những gì họ mua để phù hợp với nhu cầu riêng. Ví dụ, một chiếc ô tô có thể đi kèm với các gói 'add-on feature' về an toàn, giải trí hoặc hiệu suất. Tương tự, trong các trò chơi điện tử, người chơi có thể mua các 'add-on feature' như trang phục, vật phẩm hoặc cấp độ mới để nâng cao trải nghiệm của mình, phản ánh xu hướng mong muốn sự độc đáo và trải nghiệm tùy chỉnh.