(Top Banner Ad)
adding to
B1
Verb Phrase B1 General

adding to

UK: /ˈædɪŋ tuː/ • US: /ˈædɪŋ tu/

Nghĩa tiếng Việt

làm tăng thêm góp phần vào bổ sung vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing something; contributing to something.

Vietnamese Meaning

Làm tăng thêm; đóng góp vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new evidence is adding to the pressure on the defendant."

    "Bằng chứng mới đang làm tăng thêm áp lực lên bị cáo."

  • "His comments are adding to the confusion."

    "Những bình luận của anh ấy đang làm tăng thêm sự nhầm lẫn."

  • "The rain is adding to the flood risk."

    "Mưa đang làm tăng thêm nguy cơ lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phép cộng, phần bổ sung
Adjective additional thêm vào, bổ sung
Adverb additionally thêm vào đó, ngoài ra
Noun additive chất phụ gia

Synonyms

contributing to (đóng góp vào)increasing (làm tăng)supplementing (bổ sung)

Antonyms

detracting from (làm giảm bớt)diminishing (giảm bớt)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
English
add

Nguồn gốc từ 'Add'

Từ 'add' (thêm vào) có nguồn gốc từ động từ 'addere' trong tiếng Latin. 'Addere' được tạo thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'tới, vào') và động từ 'dare' (nghĩa là 'cho, ban tặng'). Do đó, khi chúng ta 'add' một cái gì đó, về cơ bản chúng ta đang 'cho' hoặc 'đặt' nó 'vào' một thứ khác để tăng tổng số hoặc mở rộng nó.

Usage Note

Cụm từ 'adding to' thường được dùng để chỉ sự bổ sung, tăng cường, hoặc đóng góp vào một cái gì đó đã tồn tại. Nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'Adding to the problem' mang nghĩa tiêu cực, trong khi 'Adding to the excitement' mang nghĩa tích cực. Khác với 'add', 'adding to' thường nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc bổ sung.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết hành động 'adding' với đối tượng hoặc kết quả mà hành động đó tác động đến. Nó chỉ ra rằng cái gì đó đang được thêm vào hoặc đóng góp vào cái gì đó khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Adverb + adding to (as a modifying phrase)
  • factors factors adding to the problem
    (các yếu tố làm trầm trọng thêm vấn đề)
  • pressure pressure adding to the burden
    (áp lực làm tăng gánh nặng)
  • thereby thereby adding to the cost
    (do đó làm tăng thêm chi phí)
  • further further adding to the confusion
    (làm cho sự hỗn loạn tăng thêm)

Idioms

  • adding insult to injury

    thêm dầu vào lửa, xát muối vào vết thương (làm tình hình đã tệ càng tồi tệ hơn cho người khác)

    "First, my car broke down, then, adding insult to injury, I got a parking ticket."

    (Đầu tiên, xe của tôi bị hỏng, sau đó, như xát muối vào vết thương, tôi còn bị phạt đậu xe.)

  • adding fuel to the fire/flames

    thêm dầu vào lửa (làm cho một tình huống đã xấu trở nên tồi tệ hơn)

    "His angry comments only added fuel to the fire."

    (Những bình luận giận dữ của anh ấy chỉ như đổ thêm dầu vào lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adding to

Verb Phrase
Lật mặt

Làm tăng thêm; đóng góp vào điều gì đó.

"The new evidence is adding to the pressure on the defendant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adding to".

Sức mạnh của sự tích lũy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'thêm vào' (adding to) được xem là một phương tiện quan trọng để tích lũy tài sản, kiến thức, hoặc kinh nghiệm theo thời gian. Từ việc tiết kiệm tiền trong tài khoản ngân hàng, thêm sách vào thư viện cá nhân, đến việc đóng góp vào quỹ hưu trí, tất cả đều phản ánh niềm tin vào lợi ích lâu dài của sự tăng trưởng dần dần và đều đặn.

Góp phần vào một tổng thể lớn hơn

Trong xã hội phương Tây, khái niệm 'adding to' thường liên quan đến việc mỗi cá nhân hoặc tổ chức đóng góp một phần nhỏ để tạo nên một bức tranh lớn hơn hoặc một mục tiêu chung. Điều này có thể là đóng góp vào một dự án cộng đồng, thêm thông tin vào một cơ sở dữ liệu chung, hoặc mỗi người dân đóng thuế để xây dựng xã hội. Nó nhấn mạnh tinh thần cộng đồng và sự phát triển theo hướng tập thể.