adding to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasing something; contributing to something.
Vietnamese Meaning
Làm tăng thêm; đóng góp vào điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new evidence is adding to the pressure on the defendant."
"Bằng chứng mới đang làm tăng thêm áp lực lên bị cáo."
-
"His comments are adding to the confusion."
"Những bình luận của anh ấy đang làm tăng thêm sự nhầm lẫn."
-
"The rain is adding to the flood risk."
"Mưa đang làm tăng thêm nguy cơ lũ lụt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng vào |
| Noun | addition | sự thêm vào, phép cộng, phần bổ sung |
| Adjective | additional | thêm vào, bổ sung |
| Adverb | additionally | thêm vào đó, ngoài ra |
| Noun | additive | chất phụ gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'adding to' thường được dùng để chỉ sự bổ sung, tăng cường, hoặc đóng góp vào một cái gì đó đã tồn tại. Nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'Adding to the problem' mang nghĩa tiêu cực, trong khi 'Adding to the excitement' mang nghĩa tích cực. Khác với 'add', 'adding to' thường nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc bổ sung.
Prepositions
Giới từ 'to' liên kết hành động 'adding' với đối tượng hoặc kết quả mà hành động đó tác động đến. Nó chỉ ra rằng cái gì đó đang được thêm vào hoặc đóng góp vào cái gì đó khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
factors factors adding to the problem (các yếu tố làm trầm trọng thêm vấn đề)
-
pressure pressure adding to the burden (áp lực làm tăng gánh nặng)
-
thereby thereby adding to the cost (do đó làm tăng thêm chi phí)
-
further further adding to the confusion (làm cho sự hỗn loạn tăng thêm)
Idioms
-
adding insult to injury
thêm dầu vào lửa, xát muối vào vết thương (làm tình hình đã tệ càng tồi tệ hơn cho người khác)
"First, my car broke down, then, adding insult to injury, I got a parking ticket."
(Đầu tiên, xe của tôi bị hỏng, sau đó, như xát muối vào vết thương, tôi còn bị phạt đậu xe.)
-
adding fuel to the fire/flames
thêm dầu vào lửa (làm cho một tình huống đã xấu trở nên tồi tệ hơn)
"His angry comments only added fuel to the fire."
(Những bình luận giận dữ của anh ấy chỉ như đổ thêm dầu vào lửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adding to
Verb PhraseLàm tăng thêm; đóng góp vào điều gì đó.
"The new evidence is adding to the pressure on the defendant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adding to".
