(Top Banner Ad)
additional support
B1
Noun Phrase B1 Tổng quát

additional support

UK: /əˈdɪʃənəl səˈpɔːt/ • US: /əˈdɪʃənəl səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ thêm trợ giúp thêm hỗ trợ bổ sung trợ giúp bổ sung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help or assistance that is extra or supplementary to what already exists.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ thêm vào những gì đã có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students need additional support in math to improve their grades."

    "Học sinh cần thêm sự hỗ trợ về môn toán để cải thiện điểm số của mình."

  • "The project requires additional financial support."

    "Dự án yêu cầu thêm hỗ trợ tài chính."

  • "We are providing additional support to families in need."

    "Chúng tôi đang cung cấp thêm hỗ trợ cho các gia đình có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phần bổ sung
Adjective additional thêm vào, bổ sung
Adverb additionally thêm vào đó, ngoài ra
Verb support ủng hộ, hỗ trợ
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ
Noun supporter người ủng hộ, người hâm mộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, động viên

Synonyms

extra help (sự giúp đỡ thêm)supplementary assistance (sự hỗ trợ bổ sung)further aid (viện trợ thêm)

Antonyms

reduced support (giảm hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Latin
additio
Old French
addition
Middle English
addicion
English
additional
Latin
sub-portare
Old French
supporter
Middle English
supporten
English
support

Nguồn gốc của 'Additional'

Từ 'additional' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'addere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thêm vào' hoặc 'kết nối'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đến với tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự bổ sung, làm cho cái gì đó trở nên đầy đủ hoặc phong phú hơn so với ban đầu.

Nguồn gốc của 'Support'

Từ 'support' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sub-portare', nghĩa đen là 'mang đỡ bên dưới'. Qua tiếng Pháp cổ 'supporter', từ này đã phát triển ý nghĩa là 'nâng đỡ', 'chống đỡ' hoặc 'giúp đỡ ai đó vượt qua khó khăn', thể hiện hành động cung cấp sự vững chắc hoặc hỗ trợ.

Usage Note

"Additional support" thường được sử dụng khi một người, tổ chức hoặc hệ thống cần thêm nguồn lực để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu. Nó khác với "support" đơn thuần ở chỗ nó nhấn mạnh sự bổ sung, tính tăng cường so với mức hỗ trợ thông thường hoặc ban đầu. Nó bao hàm rằng nhu cầu hiện tại vượt quá khả năng đáp ứng hiện có.

Prepositions

for with in

"for": Thường dùng để chỉ mục đích của sự hỗ trợ thêm. Ví dụ: additional support for students. "with": Thường dùng để chỉ việc sử dụng sự hỗ trợ thêm. Ví dụ: additional support with homework. "in": Thường dùng để chỉ lĩnh vực mà sự hỗ trợ thêm được cung cấp. Ví dụ: additional support in math.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường dùng với 'additional support'
  • provide provide additional support
    (cung cấp sự hỗ trợ bổ sung)
  • offer offer additional support
    (đề nghị sự hỗ trợ bổ sung)
  • receive receive additional support
    (nhận được sự hỗ trợ bổ sung)
  • require require additional support
    (yêu cầu/cần sự hỗ trợ bổ sung)
  • seek seek additional support
    (tìm kiếm sự hỗ trợ bổ sung)
Tính từ mô tả loại 'additional support'
  • crucial crucial additional support
    (hỗ trợ bổ sung thiết yếu)
  • necessary necessary additional support
    (hỗ trợ bổ sung cần thiết)
  • valuable valuable additional support
    (hỗ trợ bổ sung quý giá)
  • ongoing ongoing additional support
    (hỗ trợ bổ sung liên tục)
Giới từ và cụm từ với 'additional support'
  • with with additional support
    (với sự hỗ trợ bổ sung)
  • for for additional support
    (để được hỗ trợ bổ sung)
  • lack of lack of additional support
    (thiếu sự hỗ trợ bổ sung)

Idioms

  • in need of additional support

    cần thêm sự hỗ trợ

    "Children from disadvantaged backgrounds are often in need of additional support at school."

    (Trẻ em có hoàn cảnh khó khăn thường cần thêm sự hỗ trợ ở trường.)

  • provide additional support for someone/something

    cung cấp thêm sự hỗ trợ cho ai đó/điều gì đó

    "The government plans to provide additional support for small businesses affected by the pandemic."

    (Chính phủ có kế hoạch cung cấp thêm sự hỗ trợ cho các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng bởi đại dịch.)

  • seek additional support

    tìm kiếm sự hỗ trợ bổ sung

    "She decided to seek additional support from a therapist to cope with her anxiety."

    (Cô ấy quyết định tìm kiếm sự hỗ trợ bổ sung từ một nhà trị liệu để đối phó với chứng lo âu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

additional support

Noun Phrase
Lật mặt

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ thêm vào những gì đã có.

"The students need additional support in math to improve their grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additional support".

Hệ thống An sinh Xã hội và Mạng lưới An toàn

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'additional support' gắn liền với các 'mạng lưới an toàn' (social safety nets) và hệ thống an sinh xã hội. Chúng được thiết lập để cung cấp sự giúp đỡ tài chính, y tế, hoặc giáo dục cho những cá nhân hoặc nhóm người dễ bị tổn thương, đảm bảo rằng không ai bị bỏ lại phía sau và có thể duy trì mức sống cơ bản.

Hỗ trợ Giáo dục Đặc biệt và Hòa nhập

Ở các nước phương Tây, việc cung cấp 'additional support' là một nguyên tắc cốt lõi trong giáo dục, đặc biệt là đối với học sinh có nhu cầu đặc biệt (SEN - Special Educational Needs). Các trường học được yêu cầu cung cấp các nguồn lực và phương pháp giảng dạy bổ sung để đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội học tập và phát triển toàn diện, thúc đẩy văn hóa hòa nhập.