(Top Banner Ad)
address verification
B2
Noun B2 Tài chính, Ngân hàng, Thương mại điện tử

address verification

UK: /əˈdres ˌverɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /əˈdres ˌverɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xác minh địa chỉ kiểm chứng địa chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of confirming that an address provided by a customer or user is valid and matches their recorded address information.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác minh rằng địa chỉ do khách hàng hoặc người dùng cung cấp là hợp lệ và khớp với thông tin địa chỉ đã được ghi lại của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The online retailer uses address verification to reduce fraudulent transactions."

    "Nhà bán lẻ trực tuyến sử dụng xác minh địa chỉ để giảm các giao dịch gian lận."

  • "Address verification is a critical step in onboarding new customers."

    "Xác minh địa chỉ là một bước quan trọng trong việc tiếp nhận khách hàng mới."

  • "The bank requires address verification before approving loan applications."

    "Ngân hàng yêu cầu xác minh địa chỉ trước khi phê duyệt đơn xin vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun address địa chỉ, bài phát biểu
Verb address gửi đến, nói chuyện với, giải quyết
Noun addressee người nhận (thư, bưu phẩm)
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng
Noun verifier người xác minh, thiết bị xác minh
Adjective verifiable có thể xác minh được

Synonyms

address validation (xác thực địa chỉ)address authentication (xác thực địa chỉ)

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng, Thương mại điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + directus (straight, direct)
Old French
adresser (to direct, point, send)
Middle English
adressen (to direct, guide, refer)
English
address (place of residence, speech, to direct to)
Latin
verus (true) + facere (to make) → verificare (to make true)
Old French
verification (proving true)
English
verification (act of verifying)

Nguồn gốc của 'Address Verification'

Cụm từ 'address verification' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử phong phú. 'Address' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directus' (thẳng), qua tiếng Pháp cổ 'adresser' (chỉ đường, gửi đến), mang ý nghĩa về nơi ở hoặc định hướng. 'Verification' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'verus' (đúng, thật) và 'facere' (làm), nghĩa là 'làm cho đúng' hay 'xác thực'. Khi ghép lại, 'address verification' mô tả quá trình xác nhận tính chính xác và hợp lệ của một địa chỉ, trở thành một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc ngăn chặn gian lận, xác thực danh tính và đảm bảo giao hàng chính xác. Nó khác với 'address validation' ở chỗ 'verification' thường bao gồm việc so sánh địa chỉ đã nhập với một nguồn thông tin đã biết, trong khi 'validation' có thể chỉ đơn giản là kiểm tra định dạng của địa chỉ.

Prepositions

for of

'address verification for' chỉ mục đích của việc xác minh (ví dụ: address verification for fraud prevention). 'address verification of' chỉ đối tượng được xác minh (ví dụ: address verification of a customer's details).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + address verification
  • perform perform address verification
    (tiến hành xác minh địa chỉ)
  • conduct conduct address verification
    (thực hiện xác minh địa chỉ)
  • require require address verification
    (yêu cầu xác minh địa chỉ)
  • implement implement address verification
    (triển khai xác minh địa chỉ)
  • pass pass address verification
    (vượt qua xác minh địa chỉ)
  • fail fail address verification
    (không vượt qua xác minh địa chỉ)
Adjective + address verification
  • successful successful address verification
    (xác minh địa chỉ thành công)
  • failed failed address verification
    (xác minh địa chỉ thất bại)
  • automated automated address verification
    (xác minh địa chỉ tự động)
  • manual manual address verification
    (xác minh địa chỉ thủ công)
  • strict strict address verification
    (xác minh địa chỉ nghiêm ngặt)
  • mandatory mandatory address verification
    (xác minh địa chỉ bắt buộc)

Idioms

  • run an address verification

    thực hiện một đợt xác minh địa chỉ (quá trình kiểm tra)

    "The bank will run an address verification on all new account applications."

    (Ngân hàng sẽ thực hiện xác minh địa chỉ đối với tất cả các đơn đăng ký tài khoản mới.)

  • pass address verification

    vượt qua xác minh địa chỉ (địa chỉ được xác nhận là hợp lệ)

    "Your online order will proceed once you pass address verification."

    (Đơn hàng trực tuyến của bạn sẽ được xử lý sau khi bạn vượt qua bước xác minh địa chỉ.)

  • fail address verification

    không vượt qua xác minh địa chỉ (địa chỉ không được xác nhận là hợp lệ)

    "Unfortunately, your credit card application failed address verification due to an incorrect postcode."

    (Thật không may, đơn đăng ký thẻ tín dụng của bạn không vượt qua xác minh địa chỉ do mã bưu chính không chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

address verification

Noun
Lật mặt

Quá trình xác minh rằng địa chỉ do khách hàng hoặc người dùng cung cấp là hợp lệ và khớp với thông tin địa chỉ đã được ghi lại của họ.

"The online retailer uses address verification to reduce fraudulent transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank had completed the address verification before they approved the loan.
Ngân hàng đã hoàn thành việc xác minh địa chỉ trước khi họ chấp thuận khoản vay.
Phủ định
She had not expected the address verification to take so long.
Cô ấy đã không mong đợi việc xác minh địa chỉ lại mất nhiều thời gian như vậy.
Nghi vấn
Had they finished the address verification by the time the package arrived?
Họ đã hoàn thành việc xác minh địa chỉ trước khi gói hàng đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address verification".

Vai trò trong thương mại điện tử và phòng chống gian lận

Trong kỷ nguyên số, 'address verification' là một công cụ thiết yếu để đảm bảo giao dịch trực tuyến an toàn. Nó giúp các nhà bán lẻ và dịch vụ giao hàng xác minh rằng sản phẩm được gửi đến đúng người, đúng địa chỉ. Điều này không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn gian lận thẻ tín dụng, lừa đảo trực tuyến, bảo vệ tài sản của cả người bán và người mua.

Tầm quan trọng trong lĩnh vực tài chính và quy định pháp luật

'Address verification' là một phần không thể thiếu trong các quy trình 'Know Your Customer' (KYC - Hiểu rõ khách hàng) và 'Anti-Money Laundering' (AML - Chống rửa tiền) của ngành tài chính. Các ngân hàng và tổ chức tài chính bắt buộc phải xác minh địa chỉ của khách hàng để tuân thủ quy định pháp luật, ngăn chặn hoạt động rửa tiền, tài trợ khủng bố và đảm bảo tính minh bạch, an toàn của hệ thống tài chính toàn cầu.