data accuracy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mức độ chính xác của dữ liệu, thể hiện qua việc dữ liệu đúng, chuẩn xác và không có lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving data accuracy is crucial for making informed business decisions."
"Việc cải thiện độ chính xác của dữ liệu là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt."
-
"The data accuracy was verified by cross-referencing multiple sources."
"Độ chính xác của dữ liệu đã được xác minh bằng cách đối chiếu từ nhiều nguồn."
-
"Regular audits are necessary to maintain data accuracy."
"Kiểm toán thường xuyên là cần thiết để duy trì độ chính xác của dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | accurate | Chính xác |
| Adverb | accurately | Một cách chính xác |
| Noun | inaccuracy | Sự không chính xác |
| Adjective | inaccurate | Không chính xác |
| Noun | database | Cơ sở dữ liệu |
| Noun | dataset | Bộ dữ liệu |
| Adjective | data-driven | Dựa trên dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức độ dữ liệu phản ánh đúng thực tế hoặc nguồn gốc của nó. 'Data accuracy' khác với 'data validity' (tính hợp lệ của dữ liệu), mặc dù có liên quan. Dữ liệu có thể hợp lệ nhưng không chính xác và ngược lại. Ví dụ, ngày sinh có thể hợp lệ về mặt định dạng nhưng không chính xác nếu nhập sai năm.
Prepositions
‘Accuracy in data’ ám chỉ độ chính xác trong một tập dữ liệu cụ thể. ‘Accuracy of data’ chỉ độ chính xác nói chung của dữ liệu hoặc một thuộc tính của dữ liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure data accuracy (đảm bảo tính chính xác của dữ liệu)
-
improve data accuracy (cải thiện tính chính xác của dữ liệu)
-
verify data accuracy (xác minh tính chính xác của dữ liệu)
-
maintain data accuracy (duy trì tính chính xác của dữ liệu)
-
high data accuracy (độ chính xác dữ liệu cao)
-
low data accuracy (độ chính xác dữ liệu thấp)
-
utmost data accuracy (độ chính xác dữ liệu tối đa)
-
critical data accuracy (tính chính xác dữ liệu cực kỳ quan trọng)
-
level of data accuracy (mức độ chính xác của dữ liệu)
-
importance of data accuracy (tầm quan trọng của tính chính xác dữ liệu)
-
lack of data accuracy (sự thiếu chính xác của dữ liệu)
Idioms
-
Garbage in, garbage out (GIGO)
Đầu vào rác, đầu ra rác. Cụm từ này nhấn mạnh rằng nếu dữ liệu đầu vào không chính xác, thì kết quả đầu ra cũng sẽ sai và vô giá trị.
"The financial model gave a bizarre forecast, but the team realized they had used outdated figures. It's a classic case of garbage in, garbage out."
(Mô hình tài chính đã đưa ra một dự báo kỳ lạ, nhưng nhóm nhận ra họ đã sử dụng số liệu cũ. Đó là một trường hợp kinh điển của việc 'dữ liệu đầu vào sai thì kết quả cũng sai'.)
-
The devil is in the details
Những vấn đề rắc rối nhất thường nằm ở những chi tiết nhỏ. Khi nói về dữ liệu, điều này có nghĩa là một lỗi nhỏ, một con số sai lệch cũng có thể làm hỏng toàn bộ phân tích.
"The overall report looks fine, but when it comes to data accuracy, the devil is in the details. A single typo in a number could ruin our conclusion."
(Báo cáo tổng thể trông ổn, nhưng khi nói đến tính chính xác của dữ liệu thì rắc rối nằm ở chi tiết. Một lỗi gõ chữ duy nhất trong một con số có thể phá hỏng kết luận của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data accuracy
Danh từMức độ chính xác của dữ liệu, thể hiện qua việc dữ liệu đúng, chuẩn xác và không có lỗi.
"Improving data accuracy is crucial for making informed business decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data accuracy".
