adequate dose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sufficient amount of a medicine or other substance needed to produce a desired effect.
Vietnamese Meaning
Một lượng thuốc hoặc chất vừa đủ cần thiết để tạo ra hiệu quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed an adequate dose of antibiotics to treat the infection."
"Bác sĩ đã kê một liều kháng sinh vừa đủ để điều trị nhiễm trùng."
-
"The study showed that patients receiving an adequate dose of the medication had a significant improvement in their symptoms."
"Nghiên cứu cho thấy rằng bệnh nhân được dùng một liều lượng thuốc thích hợp đã có sự cải thiện đáng kể về các triệu chứng của họ."
-
"It is important to ensure that children receive an adequate dose of vitamin D for healthy bone development."
"Điều quan trọng là đảm bảo rằng trẻ em nhận được một lượng vitamin D đầy đủ để phát triển xương khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | adequate | đủ, thích đáng |
| Noun | adequacy | sự đầy đủ, sự thích đáng |
| Adverb | adequately | một cách đầy đủ, một cách thích đáng |
| Noun | dose | liều, liều lượng |
| Verb | to dose | cho liều, dùng liều |
| Adjective | dosed | đã được cho liều/dùng liều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'adequate dose' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc dược học để chỉ lượng thuốc, vắc-xin, hoặc chất dinh dưỡng cần thiết để đạt được kết quả điều trị hoặc phòng ngừa mong muốn. 'Adequate' nhấn mạnh rằng liều lượng này không chỉ đủ mà còn phù hợp, tránh tình trạng quá liều hoặc không đủ liều. So với 'sufficient dose', 'adequate dose' có thể mang sắc thái chuyên môn và chính xác hơn.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ cái gì đó thuộc về liều lượng (ví dụ: 'an adequate dose of vitamin D'). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của liều lượng (ví dụ: 'an adequate dose for treating the infection').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sufficient a sufficient adequate dose (một liều lượng đủ và thích hợp)
-
proper a proper adequate dose (một liều lượng thích hợp/đúng đắn)
-
optimal an optimal adequate dose (một liều lượng tối ưu)
-
receive receive an adequate dose (nhận một liều lượng thích hợp/đầy đủ)
-
administer administer an adequate dose (cấp/dùng một liều lượng thích hợp)
-
ensure ensure an adequate dose (đảm bảo một liều lượng thích hợp)
Idioms
-
an adequate dose of common sense
một lượng đủ sự thông thường/tỉnh táo (ý nói một lượng vừa đủ sự suy nghĩ thực tế và hợp lý)
"If you had an adequate dose of common sense, you wouldn't have made that mistake."
(Nếu bạn có đủ sự thông thường, bạn đã không mắc lỗi đó.)
-
receive an adequate dose of criticism
nhận một lượng phê bình vừa đủ (để cải thiện mà không bị quá tải)
"Every leader needs to receive an adequate dose of criticism to improve."
(Mọi nhà lãnh đạo đều cần nhận một lượng phê bình vừa đủ để cải thiện.)
-
provide an adequate dose of support
cung cấp một lượng hỗ trợ vừa đủ (không quá nhiều, không quá ít)
"The project needs an adequate dose of financial support to succeed."
(Dự án cần một lượng hỗ trợ tài chính vừa đủ để thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adequate dose
Danh từMột lượng thuốc hoặc chất vừa đủ cần thiết để tạo ra hiệu quả mong muốn.
"The doctor prescribed an adequate dose of antibiotics to treat the infection."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor gave the patient an adequate dose of the medication. |
Bác sĩ đã cho bệnh nhân một liều lượng thuốc đầy đủ. |
| Phủ định | Not only did the patient receive an adequate dose, but also they were monitored closely. |
Không những bệnh nhân nhận được một liều lượng đầy đủ, mà còn được theo dõi chặt chẽ. |
| Nghi vấn | Should the patient require a stronger dose, the doctor will adjust the prescription. |
Nếu bệnh nhân cần một liều mạnh hơn, bác sĩ sẽ điều chỉnh đơn thuốc. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate dose".
