(Top Banner Ad)
adequate dose
B2
Danh từ B2 Y học/Dược học

adequate dose

UK: /ˈædɪkwət dəʊs/ • US: /ˈædɪkwət doʊs/

Nghĩa tiếng Việt

liều lượng thích hợp liều lượng đầy đủ liều dùng thích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sufficient amount of a medicine or other substance needed to produce a desired effect.

Vietnamese Meaning

Một lượng thuốc hoặc chất vừa đủ cần thiết để tạo ra hiệu quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an adequate dose of antibiotics to treat the infection."

    "Bác sĩ đã kê một liều kháng sinh vừa đủ để điều trị nhiễm trùng."

  • "The study showed that patients receiving an adequate dose of the medication had a significant improvement in their symptoms."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng bệnh nhân được dùng một liều lượng thuốc thích hợp đã có sự cải thiện đáng kể về các triệu chứng của họ."

  • "It is important to ensure that children receive an adequate dose of vitamin D for healthy bone development."

    "Điều quan trọng là đảm bảo rằng trẻ em nhận được một lượng vitamin D đầy đủ để phát triển xương khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adequate đủ, thích đáng
Noun adequacy sự đầy đủ, sự thích đáng
Adverb adequately một cách đầy đủ, một cách thích đáng
Noun dose liều, liều lượng
Verb to dose cho liều, dùng liều
Adjective dosed đã được cho liều/dùng liều

Synonyms

sufficient dose (liều lượng đủ)appropriate dose (liều lượng thích hợp)

Antonyms

inadequate dose (liều lượng không đủ)excessive dose (liều lượng quá mức)

Related Words

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δόσις (dósis)
Ancient Greek
διδόναι (didónai)
Latin
dosis
Old French
dose
Latin
adaequātus
Latin
adaequāre
Latin
aequus
English
dose
English
adequate
English
adequate dose

Nguồn gốc của 'Dose'

Từ 'dose' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'dósis', nghĩa là 'sự cho, lượng được cho', liên quan đến động từ 'didónai' – 'cho'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin ('dosis') và tiếng Pháp cổ ('dose') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là một lượng thuốc hoặc chất nhất định được cấp.

Nguồn gốc của 'Adequate'

Từ 'adequate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adaequātus', là quá khứ phân từ của động từ 'adaequāre' có nghĩa là 'làm cho ngang bằng, làm cho phù hợp'. 'Adaequāre' lại xuất phát từ 'aequus' nghĩa là 'bằng nhau'. Do đó, 'adequate' mang ý nghĩa 'vừa đủ, cân bằng, phù hợp' với một yêu cầu nào đó. Khi kết hợp với 'dose', nó tạo thành 'adequate dose' – liều lượng vừa đủ, thích hợp.

Usage Note

Cụm từ 'adequate dose' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc dược học để chỉ lượng thuốc, vắc-xin, hoặc chất dinh dưỡng cần thiết để đạt được kết quả điều trị hoặc phòng ngừa mong muốn. 'Adequate' nhấn mạnh rằng liều lượng này không chỉ đủ mà còn phù hợp, tránh tình trạng quá liều hoặc không đủ liều. So với 'sufficient dose', 'adequate dose' có thể mang sắc thái chuyên môn và chính xác hơn.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ cái gì đó thuộc về liều lượng (ví dụ: 'an adequate dose of vitamin D'). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của liều lượng (ví dụ: 'an adequate dose for treating the infection').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adequate dose
  • sufficient a sufficient adequate dose
    (một liều lượng đủ và thích hợp)
  • proper a proper adequate dose
    (một liều lượng thích hợp/đúng đắn)
  • optimal an optimal adequate dose
    (một liều lượng tối ưu)
Verb + an adequate dose
  • receive receive an adequate dose
    (nhận một liều lượng thích hợp/đầy đủ)
  • administer administer an adequate dose
    (cấp/dùng một liều lượng thích hợp)
  • ensure ensure an adequate dose
    (đảm bảo một liều lượng thích hợp)

Idioms

  • an adequate dose of common sense

    một lượng đủ sự thông thường/tỉnh táo (ý nói một lượng vừa đủ sự suy nghĩ thực tế và hợp lý)

    "If you had an adequate dose of common sense, you wouldn't have made that mistake."

    (Nếu bạn có đủ sự thông thường, bạn đã không mắc lỗi đó.)

  • receive an adequate dose of criticism

    nhận một lượng phê bình vừa đủ (để cải thiện mà không bị quá tải)

    "Every leader needs to receive an adequate dose of criticism to improve."

    (Mọi nhà lãnh đạo đều cần nhận một lượng phê bình vừa đủ để cải thiện.)

  • provide an adequate dose of support

    cung cấp một lượng hỗ trợ vừa đủ (không quá nhiều, không quá ít)

    "The project needs an adequate dose of financial support to succeed."

    (Dự án cần một lượng hỗ trợ tài chính vừa đủ để thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adequate dose

Danh từ
Lật mặt

Một lượng thuốc hoặc chất vừa đủ cần thiết để tạo ra hiệu quả mong muốn.

"The doctor prescribed an adequate dose of antibiotics to treat the infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor gave the patient an adequate dose of the medication.
Bác sĩ đã cho bệnh nhân một liều lượng thuốc đầy đủ.
Phủ định
Not only did the patient receive an adequate dose, but also they were monitored closely.
Không những bệnh nhân nhận được một liều lượng đầy đủ, mà còn được theo dõi chặt chẽ.
Nghi vấn
Should the patient require a stronger dose, the doctor will adjust the prescription.
Nếu bệnh nhân cần một liều mạnh hơn, bác sĩ sẽ điều chỉnh đơn thuốc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate dose".

Nguyên tắc 'Vừa đủ' trong Y học

Trong y học phương Tây, 'adequate dose' (liều lượng thích hợp) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng việc dùng thuốc phải đúng liều để đạt hiệu quả điều trị tối đa, tránh cả tình trạng dùng thiếu (underdosing) khiến bệnh không khỏi và dùng thừa (overdosing) gây ngộ độc hoặc tác dụng phụ nguy hiểm. Điều này phản ánh sự cẩn trọng và khoa học trong thực hành y tế.

Liên hệ với Nguyên lý Goldilocks

Khái niệm 'adequate dose' có thể liên hệ với 'Nguyên lý Goldilocks' trong văn hóa phương Tây, lấy cảm hứng từ câu chuyện cổ tích Ba chú gấu. Goldilocks luôn tìm kiếm thứ 'không quá nóng, không quá lạnh', 'không quá lớn, không quá nhỏ' – tức là 'vừa đủ'. Tương tự, 'adequate dose' ám chỉ việc tìm ra lượng chính xác, tối ưu, không thừa không thiếu, một nguyên tắc áp dụng không chỉ trong y học mà còn trong nhiều khía cạnh khác của cuộc sống và khoa học.