adhere to the plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stick to something; to follow a plan or agreement
Vietnamese Meaning
Tuân thủ, bám sát, làm theo một kế hoạch hoặc thỏa thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company must adhere to the new safety regulations."
"Công ty phải tuân thủ các quy định an toàn mới."
-
"It's important to adhere to the plan to ensure success."
"Điều quan trọng là phải tuân thủ kế hoạch để đảm bảo thành công."
-
"We must adhere to the agreed-upon schedule."
"Chúng ta phải tuân thủ lịch trình đã thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'adhere to' mang ý nghĩa tuân thủ một cách chặt chẽ và kiên định. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'follow' hoặc 'stick to'. 'Adhere to' nhấn mạnh sự trung thành và cam kết với kế hoạch, quy tắc hoặc nguyên tắc đã được thiết lập.
Prepositions
Giới từ 'to' đi liền sau 'adhere' để chỉ đối tượng được tuân thủ. Ví dụ, 'adhere to the rules' nghĩa là tuân thủ các quy tắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly adhere to the plan (nghiêm ngặt tuân thủ kế hoạch)
-
faithfully faithfully adhere to the plan (trung thành tuân thủ kế hoạch)
-
rigidly rigidly adhere to the plan (cứng nhắc tuân thủ kế hoạch)
-
closely closely adhere to the plan (tuân thủ sát sao kế hoạch)
-
original adhere to the original plan (tuân thủ kế hoạch ban đầu)
-
agreed adhere to the agreed plan (tuân thủ kế hoạch đã thỏa thuận)
-
master adhere to the master plan (tuân thủ kế hoạch tổng thể)
Idioms
-
Stick to the plan
Giữ vững kế hoạch, không thay đổi kế hoạch
"Despite the unexpected challenges, we must stick to the plan."
(Mặc dù có những thách thức bất ngờ, chúng ta phải giữ vững kế hoạch.)
-
Follow the plan to the letter
Tuân thủ kế hoạch một cách chính xác, không sai một ly
"The instructions were clear; you must follow the plan to the letter."
(Các hướng dẫn đã rõ ràng; bạn phải tuân thủ kế hoạch một cách chính xác.)
-
Deviate from the plan
Lệch khỏi kế hoạch, thay đổi kế hoạch (nghĩa đối lập)
"Any deviation from the original plan could lead to serious problems."
(Bất kỳ sự lệch hướng nào khỏi kế hoạch ban đầu đều có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adhere to the plan
Động từTuân thủ, bám sát, làm theo một kế hoạch hoặc thỏa thuận.
"The company must adhere to the new safety regulations."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team decided to adhere to the plan to ensure a successful project. |
Đội quyết định tuân thủ kế hoạch để đảm bảo một dự án thành công. |
| Phủ định | They did not adhere to the plan, which resulted in unexpected complications. |
Họ đã không tuân thủ kế hoạch, điều này dẫn đến những phức tạp không mong muốn. |
| Nghi vấn | Will you adhere to the plan as outlined in the meeting? |
Bạn sẽ tuân thủ kế hoạch như đã được vạch ra trong cuộc họp chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhere to the plan".
