(Top Banner Ad)
adhere to the plan
B2
Động từ B2 Tổng quát (quản lý, công việc, cuộc sống)

adhere to the plan

UK: /ədˈhɪə tuː ðə plæn/ • US: /ədˈhɪr tuː ðə plæn/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ kế hoạch bám sát kế hoạch làm theo kế hoạch thực hiện theo kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stick to something; to follow a plan or agreement

Vietnamese Meaning

Tuân thủ, bám sát, làm theo một kế hoạch hoặc thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company must adhere to the new safety regulations."

    "Công ty phải tuân thủ các quy định an toàn mới."

  • "It's important to adhere to the plan to ensure success."

    "Điều quan trọng là phải tuân thủ kế hoạch để đảm bảo thành công."

  • "We must adhere to the agreed-upon schedule."

    "Chúng ta phải tuân thủ lịch trình đã thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adhere Dính chặt vào; tuân thủ, giữ vững
Noun adherence Sự tuân thủ, sự trung thành; sự dính chặt
Noun adherent Người ủng hộ, người theo một triết lý hoặc đảng phái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (quản lý, công việc, cuộc sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adhaerere
Old French
adhérer
Middle English
adhere
English
adhere

Nguồn gốc từ 'dính chặt'

Từ 'adhere' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adhaerere', được tạo thành từ 'ad-' (nghĩa là 'đến, tới') và 'haerere' (nghĩa là 'dính chặt'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'dính vào một cái gì đó', sau này phát triển thêm nghĩa bóng là 'tuân thủ, giữ vững một nguyên tắc, kế hoạch' một cách kiên định.

Usage Note

Cụm từ 'adhere to' mang ý nghĩa tuân thủ một cách chặt chẽ và kiên định. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'follow' hoặc 'stick to'. 'Adhere to' nhấn mạnh sự trung thành và cam kết với kế hoạch, quy tắc hoặc nguyên tắc đã được thiết lập.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi liền sau 'adhere' để chỉ đối tượng được tuân thủ. Ví dụ, 'adhere to the rules' nghĩa là tuân thủ các quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'adhere'
  • strictly strictly adhere to the plan
    (nghiêm ngặt tuân thủ kế hoạch)
  • faithfully faithfully adhere to the plan
    (trung thành tuân thủ kế hoạch)
  • rigidly rigidly adhere to the plan
    (cứng nhắc tuân thủ kế hoạch)
  • closely closely adhere to the plan
    (tuân thủ sát sao kế hoạch)
Tính từ bổ nghĩa cho 'plan'
  • original adhere to the original plan
    (tuân thủ kế hoạch ban đầu)
  • agreed adhere to the agreed plan
    (tuân thủ kế hoạch đã thỏa thuận)
  • master adhere to the master plan
    (tuân thủ kế hoạch tổng thể)

Idioms

  • Stick to the plan

    Giữ vững kế hoạch, không thay đổi kế hoạch

    "Despite the unexpected challenges, we must stick to the plan."

    (Mặc dù có những thách thức bất ngờ, chúng ta phải giữ vững kế hoạch.)

  • Follow the plan to the letter

    Tuân thủ kế hoạch một cách chính xác, không sai một ly

    "The instructions were clear; you must follow the plan to the letter."

    (Các hướng dẫn đã rõ ràng; bạn phải tuân thủ kế hoạch một cách chính xác.)

  • Deviate from the plan

    Lệch khỏi kế hoạch, thay đổi kế hoạch (nghĩa đối lập)

    "Any deviation from the original plan could lead to serious problems."

    (Bất kỳ sự lệch hướng nào khỏi kế hoạch ban đầu đều có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adhere to the plan

Động từ
Lật mặt

Tuân thủ, bám sát, làm theo một kế hoạch hoặc thỏa thuận.

"The company must adhere to the new safety regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team decided to adhere to the plan to ensure a successful project.
Đội quyết định tuân thủ kế hoạch để đảm bảo một dự án thành công.
Phủ định
They did not adhere to the plan, which resulted in unexpected complications.
Họ đã không tuân thủ kế hoạch, điều này dẫn đến những phức tạp không mong muốn.
Nghi vấn
Will you adhere to the plan as outlined in the meeting?
Bạn sẽ tuân thủ kế hoạch như đã được vạch ra trong cuộc họp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhere to the plan".

Tầm quan trọng của kỷ luật và cam kết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, việc 'tuân thủ kế hoạch' (adhere to the plan) thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và kỷ luật. Nó phản ánh giá trị của việc giữ lời hứa và cam kết, coi đó là nền tảng cho sự thành công và hợp tác.

Quy trình và sự tuân thủ

Trong các lĩnh vực như kỹ thuật, y tế hay sản xuất, việc tuân thủ nghiêm ngặt các kế hoạch và quy trình (Standard Operating Procedures - SOPs) là tối quan trọng để đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả. 'Adhere to the plan' trong ngữ cảnh này không chỉ là một lời khuyên mà là một yêu cầu bắt buộc để tránh rủi ro và đạt được kết quả mong muốn.