stick to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue doing or using something, especially when it is difficult to do so.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm hoặc sử dụng cái gì đó, đặc biệt khi điều đó khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should stick to your diet if you want to lose weight."
"Bạn nên tuân thủ chế độ ăn kiêng nếu bạn muốn giảm cân."
-
"Despite the difficulties, he stuck to his principles."
"Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì với các nguyên tắc của mình."
-
"We should stick to the original plan."
"Chúng ta nên bám sát kế hoạch ban đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa kiên trì, bám sát, tuân thủ một kế hoạch, quyết định, hoặc nguyên tắc nào đó, mặc dù có thể gặp khó khăn hoặc cám dỗ muốn thay đổi. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và nhất quán. Khác với 'adhere to' (tuân thủ) mang tính trang trọng hơn, 'stick to' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, hàng ngày.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm động từ 'stick to' biểu thị đối tượng hoặc mục tiêu mà hành động 'stick' hướng tới. Nó chỉ rõ điều gì đang được kiên trì, bám sát hoặc tuân thủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan stick to the plan (bám sát kế hoạch)
-
rules stick to the rules (tuân thủ các quy tắc)
-
agreement stick to the agreement (giữ đúng thỏa thuận)
-
decision stick to your decision (giữ vững quyết định của bạn)
-
diet stick to a diet (tuân thủ chế độ ăn kiêng)
-
schedule stick to the schedule (tuân thủ đúng lịch trình)
-
word stick to your word (giữ lời hứa)
-
principles stick to your principles (giữ vững nguyên tắc của bạn)
-
facts stick to the facts (bám sát sự thật, không suy diễn)
-
promise stick to a promise (giữ lời hứa)
-
path stick to the path (đi đúng lối, không lạc đường)
-
topic stick to the topic (giữ đúng chủ đề, không lạc đề)
Idioms
-
stick to your guns
giữ vững lập trường, quan điểm của mình (dù bị phản đối)
"Despite strong opposition, she stuck to her guns and refused to change her mind."
(Mặc dù bị phản đối gay gắt, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và từ chối thay đổi ý định.)
-
stick to the straight and narrow
sống một cuộc đời lương thiện, tránh xa tội lỗi hoặc hành vi sai trái
"After his release from prison, he promised his family he would stick to the straight and narrow."
(Sau khi ra tù, anh ấy hứa với gia đình sẽ sống lương thiện.)
-
stick with it
kiên trì theo đuổi, không bỏ cuộc (thường là một nhiệm vụ khó khăn)
"Learning a new language is challenging, but if you stick with it, you'll eventually become fluent."
(Học một ngôn ngữ mới rất khó, nhưng nếu bạn kiên trì, cuối cùng bạn sẽ nói trôi chảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stick to
Cụm động từTiếp tục làm hoặc sử dụng cái gì đó, đặc biệt khi điều đó khó khăn.
"You should stick to your diet if you want to lose weight."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He stubbornly sticks to his opinion, regardless of the evidence. |
Anh ấy ngoan cố giữ ý kiến của mình, bất chấp bằng chứng. |
| Phủ định | She doesn't always stick to the rules meticulously. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng tuân thủ các quy tắc một cách tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Do you usually stick to your diet plan strictly? |
Bạn có thường xuyên tuân thủ kế hoạch ăn kiêng một cách nghiêm ngặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick to".
