(Top Banner Ad)
adjust to
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

adjust to

UK: /əˈdʒʌst tuː/ • US: /əˈdʒʌst tuː/

Nghĩa tiếng Việt

thích nghi với điều chỉnh để phù hợp làm quen với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change or alter in order to fit or conform; to become used to something.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh để phù hợp hoặc thích nghi với một cái gì đó; làm quen với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took me a while to adjust to living in a new country."

    "Tôi mất một thời gian để thích nghi với cuộc sống ở một đất nước mới."

  • "You'll quickly adjust to the new schedule."

    "Bạn sẽ nhanh chóng thích nghi với lịch trình mới."

  • "I had to adjust my camera settings."

    "Tôi phải điều chỉnh cài đặt máy ảnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự thích nghi
Noun adjuster người điều chỉnh, chuyên viên điều chỉnh (tổn thất bảo hiểm)
Verb adjust điều chỉnh, thích nghi
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Adjective adjusted đã điều chỉnh, đã thích nghi (thường dùng để chỉ một trạng thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiustare
Old French
ajuster
Middle English
ajusten
English
adjust

Nguồn gốc từ 'điều chỉnh'

Từ 'adjust' có gốc từ tiếng Latin 'adiustare', mang ý nghĩa 'làm cho đúng' hoặc 'sắp xếp cho phù hợp'. Từ này hình thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'tới, đến') và 'iustus' (nghĩa là 'công bằng, đúng'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ với dạng 'ajuster' nghĩa là 'làm cho phù hợp, vừa vặn'. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã phát triển trong tiếng Anh để chỉ hành động thay đổi hoặc thích nghi một cái gì đó để phù hợp với một tình huống hoặc mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm động từ 'adjust to' nhấn mạnh quá trình thay đổi bản thân hoặc cách hành xử để phù hợp với một tình huống, môi trường, hoặc điều kiện mới. Nó thường mang ý nghĩa chủ động cố gắng thích nghi. Khác với 'adapt', 'adjust' thường liên quan đến những thay đổi nhỏ và cụ thể hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' theo sau 'adjust' để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn đang điều chỉnh hoặc thích nghi.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi với 'adjust to'
  • quickly quickly adjust to the new system
    (nhanh chóng thích nghi với hệ thống mới)
  • gradually gradually adjust to the changes
    (dần dần thích nghi với những thay đổi)
  • easily easily adjust to a new culture
    (dễ dàng thích nghi với một nền văn hóa mới)
  • slowly slowly adjust to a new routine
    (chậm rãi thích nghi với thói quen mới)
Tính từ miêu tả sự thích nghi
  • difficult difficult to adjust to
    (khó để thích nghi với)
  • hard hard to adjust to a new climate
    (khó để thích nghi với khí hậu mới)
  • easy easy to adjust to
    (dễ để thích nghi với)
Động từ liên quan đến sự thích nghi
  • struggle struggle to adjust to a new job
    (chật vật để thích nghi với công việc mới)
  • learn learn to adjust to challenges
    (học cách thích nghi với các thách thức)
  • help help someone adjust to university life
    (giúp ai đó thích nghi với cuộc sống đại học)
  • manage manage to adjust to the new environment
    (xoay sở để thích nghi với môi trường mới)
Cụm danh từ thường đi kèm 'adjust to' (đối tượng)
  • life adjust to life in a big city
    (thích nghi với cuộc sống ở thành phố lớn)
  • change adjust to economic change
    (thích nghi với sự thay đổi kinh tế)
  • culture adjust to the local culture
    (thích nghi với văn hóa địa phương)
  • pace adjust to the pace of work
    (thích nghi với nhịp độ công việc)

Idioms

  • adjust to a new normal

    thích nghi với trạng thái bình thường mới

    "After the pandemic, everyone had to adjust to a new normal with masks and social distancing."

    (Sau đại dịch, mọi người đều phải thích nghi với trạng thái bình thường mới với khẩu trang và giãn cách xã hội.)

  • adjust to life in the fast lane

    thích nghi với cuộc sống hối hả, nhộn nhịp

    "Moving from a quiet village to New York, he found it hard to adjust to life in the fast lane."

    (Chuyển từ một ngôi làng yên tĩnh đến New York, anh ấy thấy khó để thích nghi với cuộc sống hối hả.)

  • adjust to the ebb and flow

    thích nghi với sự lên xuống, thăng trầm (của một tình huống)

    "Entrepreneurs must learn to adjust to the ebb and flow of the market."

    (Các doanh nhân phải học cách thích nghi với sự lên xuống của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjust to

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Điều chỉnh để phù hợp hoặc thích nghi với một cái gì đó; làm quen với điều gì đó.

"It took me a while to adjust to living in a new country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, it took me a while to adjust to the new work schedule!
Ồ, tôi mất một thời gian để thích nghi với lịch làm việc mới!
Phủ định
Unfortunately, alas, I couldn't adjust to living in such a noisy city.
Thật không may, than ôi, tôi không thể thích nghi với cuộc sống ở một thành phố ồn ào như vậy.
Nghi vấn
Hey, is it easy to adjust to the different culture here?
Này, có dễ dàng để thích nghi với nền văn hóa khác biệt ở đây không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has adjusted to the new work environment quickly.
Cô ấy đã thích nghi với môi trường làm việc mới một cách nhanh chóng.
Phủ định
They haven't adjusted to living in a big city yet.
Họ vẫn chưa thích nghi với cuộc sống ở thành phố lớn.
Nghi vấn
Has he adjusted to the new regulations?
Anh ấy đã thích nghi với các quy định mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjust to".

Sốc văn hóa (Culture Shock)

Khi một người chuyển đến một quốc gia hoặc môi trường văn hóa khác, họ thường trải qua 'sốc văn hóa'. Đây là một quá trình tâm lý và cảm xúc khi đối mặt với những thói quen, giá trị và cách sống mới lạ. Khả năng 'adjust to' (thích nghi với) những khác biệt này là chìa khóa để vượt qua sốc văn hóa và hòa nhập thành công. Quá trình này thường có các giai đoạn như tuần trăng mật, khủng hoảng, phục hồi và thích nghi.

Khả năng thích nghi (Adaptability)

Trong xã hội hiện đại, khả năng thích nghi ('adjust to' changes) được coi là một kỹ năng sống và làm việc cực kỳ quan trọng. Thế giới thay đổi nhanh chóng, từ công nghệ đến môi trường làm việc, và những người có thể nhanh chóng điều chỉnh bản thân để đối phó với các tình huống, công nghệ hoặc yêu cầu mới sẽ có lợi thế hơn trong công việc và cuộc sống cá nhân. Nó liên quan đến sự linh hoạt và khả năng học hỏi từ kinh nghiệm.