adjust to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điều chỉnh để phù hợp hoặc thích nghi với một cái gì đó; làm quen với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It took me a while to adjust to living in a new country."
"Tôi mất một thời gian để thích nghi với cuộc sống ở một đất nước mới."
-
"You'll quickly adjust to the new schedule."
"Bạn sẽ nhanh chóng thích nghi với lịch trình mới."
-
"I had to adjust my camera settings."
"Tôi phải điều chỉnh cài đặt máy ảnh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adjustment | sự điều chỉnh, sự thích nghi |
| Noun | adjuster | người điều chỉnh, chuyên viên điều chỉnh (tổn thất bảo hiểm) |
| Verb | adjust | điều chỉnh, thích nghi |
| Adjective | adjustable | có thể điều chỉnh được |
| Adjective | adjusted | đã điều chỉnh, đã thích nghi (thường dùng để chỉ một trạng thái) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'adjust to' nhấn mạnh quá trình thay đổi bản thân hoặc cách hành xử để phù hợp với một tình huống, môi trường, hoặc điều kiện mới. Nó thường mang ý nghĩa chủ động cố gắng thích nghi. Khác với 'adapt', 'adjust' thường liên quan đến những thay đổi nhỏ và cụ thể hơn.
Prepositions
Giới từ 'to' theo sau 'adjust' để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn đang điều chỉnh hoặc thích nghi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly adjust to the new system (nhanh chóng thích nghi với hệ thống mới)
-
gradually gradually adjust to the changes (dần dần thích nghi với những thay đổi)
-
easily easily adjust to a new culture (dễ dàng thích nghi với một nền văn hóa mới)
-
slowly slowly adjust to a new routine (chậm rãi thích nghi với thói quen mới)
-
difficult difficult to adjust to (khó để thích nghi với)
-
hard hard to adjust to a new climate (khó để thích nghi với khí hậu mới)
-
easy easy to adjust to (dễ để thích nghi với)
-
struggle struggle to adjust to a new job (chật vật để thích nghi với công việc mới)
-
learn learn to adjust to challenges (học cách thích nghi với các thách thức)
-
help help someone adjust to university life (giúp ai đó thích nghi với cuộc sống đại học)
-
manage manage to adjust to the new environment (xoay sở để thích nghi với môi trường mới)
-
life adjust to life in a big city (thích nghi với cuộc sống ở thành phố lớn)
-
change adjust to economic change (thích nghi với sự thay đổi kinh tế)
-
culture adjust to the local culture (thích nghi với văn hóa địa phương)
-
pace adjust to the pace of work (thích nghi với nhịp độ công việc)
Idioms
-
adjust to a new normal
thích nghi với trạng thái bình thường mới
"After the pandemic, everyone had to adjust to a new normal with masks and social distancing."
(Sau đại dịch, mọi người đều phải thích nghi với trạng thái bình thường mới với khẩu trang và giãn cách xã hội.)
-
adjust to life in the fast lane
thích nghi với cuộc sống hối hả, nhộn nhịp
"Moving from a quiet village to New York, he found it hard to adjust to life in the fast lane."
(Chuyển từ một ngôi làng yên tĩnh đến New York, anh ấy thấy khó để thích nghi với cuộc sống hối hả.)
-
adjust to the ebb and flow
thích nghi với sự lên xuống, thăng trầm (của một tình huống)
"Entrepreneurs must learn to adjust to the ebb and flow of the market."
(Các doanh nhân phải học cách thích nghi với sự lên xuống của thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adjust to
Cụm động từ (phrasal verb)Điều chỉnh để phù hợp hoặc thích nghi với một cái gì đó; làm quen với điều gì đó.
"It took me a while to adjust to living in a new country."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, it took me a while to adjust to the new work schedule! |
Ồ, tôi mất một thời gian để thích nghi với lịch làm việc mới! |
| Phủ định | Unfortunately, alas, I couldn't adjust to living in such a noisy city. |
Thật không may, than ôi, tôi không thể thích nghi với cuộc sống ở một thành phố ồn ào như vậy. |
| Nghi vấn | Hey, is it easy to adjust to the different culture here? |
Này, có dễ dàng để thích nghi với nền văn hóa khác biệt ở đây không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has adjusted to the new work environment quickly. |
Cô ấy đã thích nghi với môi trường làm việc mới một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | They haven't adjusted to living in a big city yet. |
Họ vẫn chưa thích nghi với cuộc sống ở thành phố lớn. |
| Nghi vấn | Has he adjusted to the new regulations? |
Anh ấy đã thích nghi với các quy định mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjust to".
