adapt to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change or adjust to new conditions or a new environment.
Vietnamese Meaning
Thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện mới hoặc một môi trường mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many animals adapt to their environment to survive."
"Nhiều loài động vật thích nghi với môi trường sống của chúng để tồn tại."
-
"It takes time to adapt to a new culture."
"Cần thời gian để thích nghi với một nền văn hóa mới."
-
"The company had to adapt to the changing market conditions."
"Công ty đã phải thích nghi với các điều kiện thị trường đang thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adapt | thích nghi, điều chỉnh |
| Noun | adaptation | sự thích nghi, sự điều chỉnh |
| Noun | adaptability | khả năng thích nghi |
| Adjective | adaptable | có thể thích nghi, dễ thích nghi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'adapt to' nhấn mạnh quá trình thay đổi để trở nên phù hợp hoặc hiệu quả hơn trong một tình huống cụ thể. Nó thường liên quan đến việc điều chỉnh hành vi, thái độ hoặc cấu trúc để đối phó với những thay đổi. So sánh với 'adjust', 'adapt' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự thay đổi cơ bản hoặc dài hạn. 'Adjust' có thể chỉ là sự điều chỉnh nhỏ, trong khi 'adapt' ngụ ý một sự chuyển đổi lớn hơn để tồn tại và phát triển.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà sự thích nghi đang hướng tới. Nó kết nối hành động thích nghi với môi trường hoặc điều kiện mới mà chủ thể cần làm quen.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenges adapt to new challenges (thích nghi với những thử thách mới)
-
changes adapt to changes (thích nghi với những thay đổi)
-
environment adapt to a new environment (thích nghi với một môi trường mới)
-
culture adapt to a different culture (thích nghi với một nền văn hóa khác)
-
working from home adapt to working from home (thích nghi với việc làm việc tại nhà)
Idioms
-
adapt or perish
thích nghi hoặc diệt vong (ngụ ý phải thay đổi để tồn tại)
"In the fast-changing tech world, companies must adapt or perish."
(Trong thế giới công nghệ thay đổi nhanh chóng, các công ty phải thích nghi hoặc diệt vong.)
-
adapt to the new normal
thích nghi với trạng thái bình thường mới
"After the pandemic, everyone had to adapt to the new normal of remote work and online schooling."
(Sau đại dịch, mọi người đều phải thích nghi với trạng thái bình thường mới của làm việc từ xa và học trực tuyến.)
-
adapt oneself to (something)
tự mình điều chỉnh, thích nghi với (cái gì)
"She quickly adapted herself to life in the big city."
(Cô ấy nhanh chóng tự mình thích nghi với cuộc sống ở thành phố lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adapt to
Động từThay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện mới hoặc một môi trường mới.
"Many animals adapt to their environment to survive."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They adapt to new environments quickly. |
Họ thích nghi với môi trường mới rất nhanh chóng. |
| Phủ định | He doesn't adapt to changes easily. |
Anh ấy không dễ dàng thích nghi với những thay đổi. |
| Nghi vấn | Can you adapt to the new regulations? |
Bạn có thể thích nghi với các quy định mới không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she lived in a colder climate, she would adapt to the lower temperatures more easily. |
Nếu cô ấy sống ở vùng khí hậu lạnh hơn, cô ấy sẽ thích nghi với nhiệt độ thấp dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If the company didn't adapt to the changing market, it wouldn't remain competitive. |
Nếu công ty không thích nghi với thị trường đang thay đổi, nó sẽ không thể duy trì tính cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Would they be more adaptable if they had more training? |
Liệu họ có dễ thích nghi hơn nếu họ được đào tạo nhiều hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adapt to".
