advance on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move towards someone or something, often in a threatening way.
Vietnamese Meaning
Tiến về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường là một cách đe dọa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army advanced on the city."
"Quân đội tiến vào thành phố."
-
"The protesters advanced on the government building."
"Những người biểu tình tiến về phía tòa nhà chính phủ."
-
"The disease is advancing on the country."
"Dịch bệnh đang lan rộng khắp đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | Tiến bộ, tiến lên |
| Noun | advancement | Sự thăng tiến, sự thúc đẩy |
| Adjective | advanced | Tiên tiến, trình độ cao |
| Noun | advance | Sự tiến lên, tiền đặt cọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'advance on' thường mang ý nghĩa tiếp cận một cách quyết liệt, chủ động, và có thể mang tính đối đầu. Khác với 'approach', 'advance on' nhấn mạnh sự chủ động và đôi khi là sự thù địch hoặc đe dọa. Nó thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc khi mô tả hành động gây áp lực.
Trong nghĩa này, 'advance on' ít phổ biến hơn, thường được dùng để chỉ sự tiến triển hướng tới một mục tiêu cụ thể, thường là trong bối cảnh trừu tượng. Ví dụ như tiến bộ trong một dự án hoặc một kế hoạch.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm 'advance on' chỉ mục tiêu của hành động tiến lên, tức là người hoặc vật mà hành động nhắm tới. Nó cho thấy sự tác động trực tiếp lên đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steadily steadily advance on the enemy (tiến công đều đặn về phía kẻ thù)
-
rapidly rapidly advance on the capital (nhanh chóng tiến về phía thủ đô)
-
relentlessly relentlessly advance on a target (không ngừng tiến về phía mục tiêu)
-
troops troops advance on the city (quân đội tiến vào thành phố)
-
protesters protesters advance on the barricades (người biểu tình tiến về phía rào chắn)
Idioms
-
advance on all fronts
tiến bộ hoặc tấn công trên mọi lĩnh vực/mặt trận
"The company is trying to advance on all fronts, from marketing to product development."
(Công ty đang cố gắng tiến bộ trên mọi mặt trận, từ tiếp thị đến phát triển sản phẩm.)
-
make an advance on someone
tiếp cận ai đó với ý định tán tỉnh hoặc gạ gẫm
"He was accused of making unwanted advances on his colleagues."
(Anh ta bị cáo buộc đã có những hành vi gạ gẫm không mong muốn với đồng nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advance on
Verb (Intransitive)Tiến về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường là một cách đe dọa.
"The army advanced on the city."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army should advance on the enemy at dawn. |
Quân đội nên tiến công kẻ thù vào lúc bình minh. |
| Phủ định | The soldiers must not advance on the town without orders. |
Những người lính không được tiến vào thị trấn mà không có lệnh. |
| Nghi vấn | Will they advance on the hill tomorrow? |
Liệu họ có tiến lên đồi vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance on".
