(Top Banner Ad)
advance on
B2
Verb (Intransitive) B2 Tổng quát

advance on

UK: /ədˈvɑːns ɒn/ • US: /ədˈvæns ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiến lên tấn công tiến về phía tiến gần tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move towards someone or something, often in a threatening way.

Vietnamese Meaning

Tiến về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường là một cách đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army advanced on the city."

    "Quân đội tiến vào thành phố."

  • "The protesters advanced on the government building."

    "Những người biểu tình tiến về phía tòa nhà chính phủ."

  • "The disease is advancing on the country."

    "Dịch bệnh đang lan rộng khắp đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance Tiến bộ, tiến lên
Noun advancement Sự thăng tiến, sự thúc đẩy
Adjective advanced Tiên tiến, trình độ cao
Noun advance Sự tiến lên, tiền đặt cọc

Synonyms

approach (tiếp cận)move towards (di chuyển về phía)press forward (tiến lên phía trước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
abante
Late Latin
abantiare
Old French
avancier
Middle English
avauncen
English
advance on

Nguồn gốc quân sự

Từ 'advance' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'ab-' (từ) và 'ante' (trước). Ban đầu, cụm từ này mang ý nghĩa vật lý thuần túy là di chuyển lên phía trước, thường được dùng trong bối cảnh quân đội dàn trận để tiến đánh một mục tiêu cụ thể. Chữ 'd' trong 'advance' được thêm vào sau này do sự nhầm lẫn với các từ bắt nguồn từ tiền tố 'ad-' của Latin.

Usage Note

Cụm động từ 'advance on' thường mang ý nghĩa tiếp cận một cách quyết liệt, chủ động, và có thể mang tính đối đầu. Khác với 'approach', 'advance on' nhấn mạnh sự chủ động và đôi khi là sự thù địch hoặc đe dọa. Nó thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc khi mô tả hành động gây áp lực.
Trong nghĩa này, 'advance on' ít phổ biến hơn, thường được dùng để chỉ sự tiến triển hướng tới một mục tiêu cụ thể, thường là trong bối cảnh trừu tượng. Ví dụ như tiến bộ trong một dự án hoặc một kế hoạch.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm 'advance on' chỉ mục tiêu của hành động tiến lên, tức là người hoặc vật mà hành động nhắm tới. Nó cho thấy sự tác động trực tiếp lên đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + advance on
  • steadily steadily advance on the enemy
    (tiến công đều đặn về phía kẻ thù)
  • rapidly rapidly advance on the capital
    (nhanh chóng tiến về phía thủ đô)
  • relentlessly relentlessly advance on a target
    (không ngừng tiến về phía mục tiêu)
Noun + advance on
  • troops troops advance on the city
    (quân đội tiến vào thành phố)
  • protesters protesters advance on the barricades
    (người biểu tình tiến về phía rào chắn)

Idioms

  • advance on all fronts

    tiến bộ hoặc tấn công trên mọi lĩnh vực/mặt trận

    "The company is trying to advance on all fronts, from marketing to product development."

    (Công ty đang cố gắng tiến bộ trên mọi mặt trận, từ tiếp thị đến phát triển sản phẩm.)

  • make an advance on someone

    tiếp cận ai đó với ý định tán tỉnh hoặc gạ gẫm

    "He was accused of making unwanted advances on his colleagues."

    (Anh ta bị cáo buộc đã có những hành vi gạ gẫm không mong muốn với đồng nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advance on

Verb (Intransitive)
Lật mặt

Tiến về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường là một cách đe dọa.

"The army advanced on the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army should advance on the enemy at dawn.
Quân đội nên tiến công kẻ thù vào lúc bình minh.
Phủ định
The soldiers must not advance on the town without orders.
Những người lính không được tiến vào thị trấn mà không có lệnh.
Nghi vấn
Will they advance on the hill tomorrow?
Liệu họ có tiến lên đồi vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance on".

Chiến thuật quân sự phương Tây

Trong lịch sử quân sự phương Tây, 'advance on' không chỉ là di chuyển mà là một chiến thuật gây áp lực tâm lý. Việc một đội quân dàn hàng ngang và tiến bước đều đặn về phía đối phương (như quân đội La Mã hoặc Anh thế kỷ 18) tượng trưng cho kỷ luật và sự áp đảo tuyệt đối.

Sự tiến bộ của khoa học

Trong văn hóa hiện đại, 'advance on' thường được dùng ẩn dụ cho sự lấn sân của công nghệ vào đời sống, ví dụ như 'the advance of AI on the job market', phản ánh cả sự ngưỡng mộ lẫn nỗi sợ hãi về việc máy móc thay thế con người.